青田話

Tiếng Ngô Thanh Điền

nhánh Hán (tiếng Ngô)

Ngữ hệnhánh Hán (tiếng Ngô) Người nói約25万人 (青田県) + 欧州ディアスポラ多数 Khu vực浙江省麗水市青田県 — 『中国語言地図集』第2版で上麗片麗水小片に属する呉語。欧州華僑の主要な出身地の一つ La-tinh hóaMCPDict segments + superscript Chao tone value (e.g. ŋĩ²²); IPA = segments + Chao tone letters Cách đọcTiếng Thanh Điền (Ngô ngữ Thượng Lệ)

Tiếng Ngô của huyện Thanh Điền, Lệ Thủy, Chiết Giang, được Bản đồ Ngôn ngữ Trung Quốc xếp vào 上麗片 (麗水小片); cách đọc lấy từ 语保工程采录展示平台 (Dự án Bảo tồn Tài nguyên Ngôn ngữ Trung Quốc) qua MCPDict. Có tám thanh điệu: 陰平 445, 陽平 21, 陰上 454, 陽上 343, 陰去 33, 陽去 22, 陰入 42, 陽入 31. Phụ âm đầu hữu thanh vẫn còn (地 di²², 頭 deu²¹), các âm tiết nhập thanh kết thúc bằng âm tắc thanh hầu, và 八 ɓaʔ⁴² và 東 ɗoŋ⁴⁴⁵ bắt đầu bằng âm hút vào (implosive).

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong tiếng Ngô Thanh Điền

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
一 one iæʔ⁴² /iæʔ˦˨/
二 two n̩²² /n̩˨˨/
三 three sɑ⁴⁴⁵ /sɑ˦˦˥/
四 four sɿ³³ /sɿ˧˧/
五 five ŋø⁴⁵⁴ /ŋø˦˥˦/
六 six leuʔ³¹ /leuʔ˧˩/
七 seven tsʰaʔ⁴² /tsʰaʔ˦˨/
八 eight ɓaʔ⁴² /ɓaʔ˦˨/
九 nine tɕieu⁴⁵⁴ /tɕieu˦˥˦/
十 ten zaʔ³¹ /zaʔ˧˩/
天 sky tʰiɑ⁴⁴⁵ /tʰiɑ˦˦˥/
地 ground di²² /di˨˨/
日 sun 白讀 ȵiæʔ³¹ /ȵiæʔ˧˩/
文讀 zaʔ³¹ /zaʔ˧˩/
月 moon ȵyæʔ³¹ /ȵyæʔ˧˩/
山 mountain sɑ⁴⁴⁵ /sɑ˦˦˥/
海 sea xɛ⁴⁵⁴ /xɛ˦˥˦/
水 water sʮ⁴⁵⁴ /sʮ˦˥˦/
火 fire xu⁴⁵⁴ /xu˦˥˦/
木 tree muʔ³¹ /muʔ˧˩/
土 soil tʰeu⁴⁵⁴ /tʰeu˦˥˦/
石 stone iʔ³¹ /iʔ˧˩/
鐵 iron tʰiæʔ⁴² /tʰiæʔ˦˨/
雨 rain vu³⁴³ /vu˧˦˧/
雪 snow ɕyæʔ⁴² /ɕyæʔ˦˨/
牛 ox ŋæi²¹ /ŋæi˨˩/
虎 tiger fu⁴⁵⁴ /fu˦˥˦/
龍 dragon lio²¹ /lio˨˩/
蛇 snake iu²¹ /iu˨˩/
馬 horse mu⁴⁵⁴ /mu˦˥˦/
雞 chicken tsɿ⁴⁴⁵ /tsɿ˦˦˥/
豬 pig ɗi⁴⁴⁵ /ɗi˦˦˥/
鳥 bird ɗiœ⁴⁵⁴ /ɗiœ˦˥˦/
魚 fish ŋɛ²¹ /ŋɛ˨˩/
頭 head deu²¹ /deu˨˩/
目 eye muʔ³¹ /muʔ˧˩/
耳 ear n̩²¹ /n̩˨˩/
鼻 nose baʔ³¹ /baʔ˧˩/
口 mouth kʰæi⁴⁵⁴ /kʰæi˦˥˦/
牙 tooth ŋu²¹ /ŋu˨˩/
心 heart saŋ⁴⁴⁵ /saŋ˦˦˥/
手 hand ɕieu⁴⁵⁴ /ɕieu˦˥˦/
足 foot tɕioʔ⁴² /tɕioʔ˦˨/
血 blood ɕyæʔ⁴² /ɕyæʔ˦˨/
肉 meat ȵiuʔ³¹ /ȵiuʔ˧˩/
人 person 白讀 neŋ²¹ /neŋ˨˩/
文讀 zaŋ²¹ /zaŋ˨˩/
女 woman ȵieu⁴⁵⁴ /ȵieu˦˥˦/
兒 child n̩²¹ /n̩˨˩/
門 door, gate maŋ²¹ /maŋ˨˩/
飯 cooked rice, meal vɑ²² /vɑ˨˨/
茶 tea dzu²¹ /dzu˨˩/
錢 money dʑiɛ²¹ /dʑiɛ˨˩/
年 year ȵiɑ²¹ /ȵiɑ˨˩/
生 live, be born sɛ⁴⁴⁵ /sɛ˦˦˥/
死 die sɿ⁴⁵⁴ /sɿ˦˥˦/
行 go ɛ²¹ /ɛ˨˩/
来 come li²¹ /li˨˩/
去 leave kʰi³³ /kʰi˧˧/
走 run tsæi⁴⁵⁴ /tsæi˦˥˦/
飛 fly fi⁴⁴⁵ /fi˦˦˥/
坐 sit zu³⁴³ /zu˧˦˧/
立 stand liæʔ³¹ /liæʔ˧˩/
見 see tɕiɛ³³ /tɕiɛ˧˧/
知 know tsɿ⁴⁴⁵ /tsɿ˦˦˥/
食 eat iʔ³¹ /iʔ˧˩/
白 white bɛʔ³¹ /bɛʔ˧˩/
黑 black xɛʔ⁴² /xɛʔ˦˨/
紅 red oŋ²¹ /oŋ˨˩/
黃 yellow o²¹ /o˨˩/
青 blue-green tɕʰiŋ⁴⁴⁵ /tɕʰiŋ˦˦˥/
綠 green lioʔ³¹ /lioʔ˧˩/
灰 grey; ash xuæi⁴⁴⁵ /xuæi˦˦˥/
大 big du²² /du˨˨/
小 small ɕiœ⁴⁵⁴ /ɕiœ˦˥˦/
多 many, much ɗu⁴⁴⁵ /ɗu˦˦˥/
長 long dʑi²¹ /dʑi˨˩/
老 old lœ⁴⁵⁴ /lœ˦˥˦/
遠 far yɐ⁴⁵⁴ /yɐ˦˥˦/
熱 hot ȵiæʔ³¹ /ȵiæʔ˧˩/
冷 cold lɛ⁴⁵⁴ /lɛ˦˥˦/
上 up dʑi²² /dʑi˨˨/
下 down u⁴⁵⁴ /u˦˥˦/
左 left tsu⁴⁵⁴ /tsu˦˥˦/
右 right ieu²² /ieu˨˨/
中 middle 白讀 ɗoŋ⁴⁴⁵ /ɗoŋ˦˦˥/
文讀 tɕioŋ⁴⁴⁵ /tɕioŋ˦˦˥/
東 east ɗoŋ⁴⁴⁵ /ɗoŋ˦˦˥/
西 west sɿ⁴⁴⁵ /sɿ˦˦˥/
南 south nuɐ²¹ /nuɐ˨˩/
北 north ɓɛʔ⁴² /ɓɛʔ˦˨/
有 have; there is ieu⁴⁵⁴ /ieu˦˥˦/
個 piece (classifier) kɑ³³ /kɑ˧˧/

Nguồn

So sánh âm Hán tự

So sánh trong cùng họ: nhánh Hán (tiếng Ngô)

Chữ Hán Tiếng Ngô Thanh ĐiềnTiếng Ngô Kim HoaTiếng Ninh BaTiếng Ngô Tô ChâuQuan thoại Liễu ChâuTiếng Ngô Thượng HảiTiếng Tấn Trường Trị
一 iæʔ⁴² /iæʔ˦˨/ iq⁵⁵ /iəʔ˥˥/ iq7 /iɪʔ˥/ iq7 /iəʔ˦˧/ yi³¹ /i˧˩/ iq7 /ɪʔ˥˥/ iɛʔ⁵³ /iɛʔ˥˧/
二 n̩²² /n̩˨˨/ nyi²¹³ /n̩˨˩˧/ 白讀gni6 /ȵi˨˩˧/文讀er6 /əl˨˩˧/ gni6 /ɲi˨˧˩/ er²⁴ /ɚ˨˦/ gni6 /ɲi˨˧/ ɚ⁵⁴ /ɚ˥˦/
三 sɑ⁴⁴⁵ /sɑ˦˦˥/ sa³³ /sã˧˧/ sae1 /sɛ˥˧/ se1 /sᴇ˦˦/ san⁴⁴ /san˦˦/ se1 /sɛ˥˧/ saŋ³¹² /saŋ˧˩˨/
四 sɿ³³ /sɿ˧˧/ sy⁵³ /sz̩˥˧/ sy5 /sɿ˦˦/ sy5 /sɿ˥˩˧/ si²⁴ /sɿ˨˦/ sy5 /sɿ˧˥/ sɿ⁴⁴ /sɿ˦˦/
五 ŋø⁴⁵⁴ /ŋø˦˥˦/ ng²¹³ /ŋ˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˩˧/ ng6 /ŋ̍˨˧˩/ wu⁵³ /u˥˧/ ng6 /ŋ̍˨˧/ u⁵³⁴ /u˥˧˦/
六 leuʔ³¹ /leuʔ˧˩/ lieu²⁴ /liu˨˦/ loq8 /loʔ˩˨/ loq8 /loʔ˨˧/ lou³¹ /lou˧˩/ loq8 /loʔ˩˨/ luəʔ⁵³ /luəʔ˥˧/
七 tsʰaʔ⁴² /tsʰaʔ˦˨/ tshiq⁵⁵ /tsʰiəʔ˥˥/ chiq7 /tɕʰiɪʔ˥/ tshiq7 /tsʰiəʔ˦˧/ ci³¹ /tsʰi˧˩/ chiq7 /tɕʰɪʔ˥˥/ tɕʰiɛʔ⁵³ /tɕʰiɛʔ˥˧/
八 ɓaʔ⁴² /ɓaʔ˦˨/ paq⁵⁵ /pɒʔ˥˥/ paq7 /pɐʔ˥/ poq7 /poʔ˦˧/ ba³¹ /pa˧˩/ paq7 /pɐʔ˥˥/ paʔ⁵³ /paʔ˥˧/
九 tɕieu⁴⁵⁴ /tɕieu˦˥˦/ jieu⁵³⁵ /tɕiɤɯ˥˧˥/ cieu3 /tɕiʏ˧˥/ cieu3 /tɕiʏ˥˩/ jiu⁵³ /tɕiou˥˧/ cieu5 /tɕiɤɯ˧˥/ tɕiəu⁵³⁴ /tɕiəu˥˧˦/
十 zaʔ³¹ /zaʔ˧˩/ zeq²¹² /zəʔ˨˩˨/ zyuq8 /zʮœʔ˩˨/ zeq8 /zəʔ˨˧/ si³¹ /sɿ˧˩/ zeq8 /zəʔ˩˨/ səʔ⁵³ /səʔ˥˧/
Trang 1/9

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap