Liburni

Tiếng Liburnia

cổ Balkan (chưa phân loại; possibly Indo-European and Illyrian-related, possibly pre-IE) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệcổ Balkan (chưa phân loại; possibly Indo-European and Illyrian-related, possibly pre-IE) Người nói†đã tuyệt chủng (~1c CE, La-tinh hóa) Chữ viếtkhông có chữ viết (chỉ được chứng thực qua các bi ký Latinh/Hy Lạp ghi tên người và địa danh) Quốc giaCroatia (Kvarner & bờ biển Dalmatia phía bắc, các đảo) Ngôn ngữ chính thứcKhông (đã tuyệt chủng) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xli Glottocodelibu1242

Tiếng Liburni là ngôn ngữ tiền La Mã của người Liburni, một dân tộc đi biển ở bờ biển Dalmatia phía bắc và quần đảo Kvarner (Croatia ngày nay). Nó chỉ được chứng thực qua danh xưng học — tên người, tên thần và địa danh được lưu giữ trong các bi ký Latinh thời La Mã — không có văn bản liền mạch và không có từ vựng thông dụng nào được xác định chắc chắn, nên không thể tái dựng các từ chỉ khái niệm cơ bản. Quan hệ phả hệ của nó (tiếng Illyria, một nhánh Paleo-Balkan riêng biệt, hay nền chất tiền Ấn-Âu) vẫn còn đang được tranh luận.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Liburnia →

87 từ cốt lõi trong tiếng Liburnia

Nước

—

—

Lửa

—

—

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

—

—

Sao

—

—

Đêm

—

—

Mẹ

—

—

Cha

—

—

Tôi

—

—

Bạn

—

—

Chúng ta

—

—

Tên

—

—

Mắt

—

—

Răng

—

—

Lưỡi

—

—

Tay

—

—

Tim

—

—

Xương

—

—

Máu

—

—

Yêu

—

—

Cây

—

—

Chó

—

—

Mèo

—

—

Cá

—

—

Nhà

—

—

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

—

—

Hai

—

—

Ba

—

—

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Đỏ

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: cổ Balkan (chưa phân loại; possibly Indo-European and Illyrian-related, possibly pre-IE)

Nghĩa Tiếng LiburniaNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng TartessosTiếng MessapTiếng Cao Câu LyTiếng ScythiaNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủy
Nước — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ 買 /*mai/ — /—/ — /—/
Lửa — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mẹ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ *əma /əma/
Cha — /—/ — /—/ — /—/ ana /ˈana/ — /—/ — /—/ *əpa /əpa/
Trang 1/5

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap