Venetkens

Tiếng Veneti

hệ Ấn-Âu (Ý cổ, or an independent IE branch — debated) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ý cổ, or an independent IE branch — debated) Người nói0 (tuyệt chủng khoảng thế kỷ 1 TCN) Chữ viếtbảng chữ cái Venetic (bắc Etruscan-phái sinh) Quốc giaÝ (Veneto cổ đại, quanh Ateste / Este ngày nay và Patavium / Padua) Ngôn ngữ chính thứcKhông (đã tuyệt chủng) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xve Glottocodevene1257

Tiếng Venetic là một ngôn ngữ Ấn-Âu được chứng thực qua khoảng 300 văn khắc từ vùng đông đồng bằng sông Po (Este, Padua, Lagole, Vicenza), có niên đại khoảng thế kỷ 6 đến thế kỷ 1 TCN. Quan hệ chính xác của nó còn gây tranh luận — nhiều người coi nó là một nhánh Ấn-Âu riêng biệt, số khác coi là ngôn ngữ Italic hoặc cụ thể là họ hàng gần của tiếng Latinh. Nó dùng một bảng chữ cái đặc trưng bắt nguồn từ chữ Etrusca phương Bắc, với đặc điểm hiếm gặp là dấu chấm câu âm tiết, trong đó các nguyên âm không đứng đầu và các cụm phụ âm được đánh dấu bằng các chấm bao quanh.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Veneti →

87 từ cốt lõi trong tiếng Veneti

Nước

ouriom

ˈouriom

Lửa

—

—

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

—

—

Sao

—

—

Đêm

—

—

Mẹ

matur

ˈmatur

Cha

—

—

Tôi

eχo

ˈexo

Bạn

—

—

Chúng ta

—

—

Tên

—

—

Mắt

—

—

Răng

—

—

Lưỡi

—

—

Tay

—

—

Tim

—

—

Xương

—

—

Máu

—

—

Yêu

—

—

Cây

—

—

Chó

—

—

Mèo

—

—

Cá

—

—

Ngựa

ekvon

ˈekwon

Nhà

—

—

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

—

—

Hai

—

—

Ba

—

—

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Đỏ

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Ý cổ, or an independent IE branch — debated)

Nghĩa Tiếng VenetiNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng TartessosTiếng LiburniaNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng Cao Câu LyTiếng Messap
Nước ouriom /ˈouriom/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ 買 /*mai/ — /—/
Lửa — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mẹ matur /ˈmatur/ — /—/ — /—/ — /—/ *əma /əma/ — /—/ — /—/
Cha — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ *əpa /əpa/ — /—/ ana /ˈana/
Trang 1/5

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap