“Ngựa” trong 1047 ngôn ngữ

1047 ngôn ngữ

Con ngựa nhà (Equus caballus), từ chỉ loài nói chung — không phải từ phân biệt giới tính hay tuổi (ngựa đực, ngựa cái, ngựa con), cũng không phải loài họ ngựa khác như lừa, la hay ngựa vằn.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

horse

/hɔːs/

9 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

马

/ma˧˩˧/

3 cách viết khác nhau

ма

Tiếng Tây Ban Nha

caballo

/kaˈβaʝo/

5 cách đọc cùng một chữ

Đông Á (52)

Đông Nam Á (74)

Nam Á (66)

Trung Đông và Trung Á (72)

Châu Âu (124)

Châu Phi (162)

Bắc Mỹ (92)

Mỹ Latinh (58)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (59)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (93)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap