Tiếng Việt Trung bộ

中部越南話

南亞語系(越語支)

語系南亞語系(越語支) 使用者約2000万人(中部ベトナム語、推定) 羅馬字Quốc Ngữ 讀音越南語(中部,順化)— 漢越音

漢越音喺越南中部(順化)方言嘅讀法。呢個方言完整保留全部六個聲調,並且區分ngã聲同hỏi聲——南部方言已經將佢哋合流咗。捲舌輔音<tr>[ʈ]同<s>[ʂ]喺中部比北部更加保存得好。順化曾係阮朝嘅首都,因此中部漢越音帶有較濃嘅古典文言色彩。

使用地區

中部越南話嘅漢字讀音

漢字 意思 讀音 寫法 IPA
一 one phương ngữ miền Trung (Central dialect) nhít /ɲit˧˦/
Hán Việt (standard) nhất /ɲək˧˦/
二 two nhịNhị /ɲi˧˩/
三 three tamTam /taːm˥˥/
四 four tứTứ /tɨ˨˦/
五 five ngũNgũ /ŋu˧˩˨/
六 six lụcLục /luk͡p˧˩/
七 seven thấtThất /tʰək˧˦/
八 eight bátBát /ɓaːk˧˦/
九 nine cửuCửu /kɨw˧˩˨/
十 ten thậpThập /tʰəp˧˩/
天 sky thiênThiên /tʰiəŋ˥˥/
地 ground địaĐịa /ɗiə˧˩/
日 sun nhậtNhật /ɲək˧˩/
月 moon nguyệtNguyệt /ŋwiək˧˩/
山 mountain sơnSơn /ʂəːŋ˥˥/
海 sea hảiHải /haːj˧˩˨/
水 water thuỷThuỷ /tʰwij˧˩˨/
火 fire hoảHoả /hwaː˧˩˨/
木 tree mộcMộc /mok͡p˧˩/
土 soil thổThổ /tʰo˧˩˨/
石 stone thạchThạch /tʰat˧˩/
鐵 iron thiếtThiết /tʰiək˧˦/
雨 rain vũVũ /vu˧˩˨/
雪 snow tuyếtTuyết /twiək˧˦/
牛 ox ngưuNgưu /ŋɨw˥˥/
虎 tiger hổHổ /ho˧˩˨/
龍 dragon longLong /lawŋ͡m˥˥/
蛇 snake xàXà /saː˦˨/
馬 horse mãMã /maː˧˩˨/
羊 sheep dươngDương /jɨəŋ˥˥/
雞 chicken kêKê /ke˥˥/
犬 dog khuyểnKhuyển /xwiəŋ˧˩˨/
豬 pig trưTrư /ʈɨ˥˥/
貓 cat miêuMiêu /miəw˥˥/
鳥 bird điểuĐiểu /ɗiəw˧˩˨/
魚 fish ngưNgư /ŋɨ˥˥/
頭 head đầuĐầu /ɗəw˦˨/
目 eye mụcMục /muk͡p˧˩/
耳 ear nhĩNhĩ /ɲi˧˩˨/
鼻 nose tịTị /ti˧˩/
口 mouth khẩuKhẩu /xəw˧˩˨/
牙 tooth nhaNha /ɲaː˥˥/
心 heart tâmTâm /təm˥˥/
手 hand thủThủ /tʰu˧˩˨/
足 foot túcTúc /tuk͡p˧˦/
血 blood huyếtHuyết /hwiək˧˦/
肉 meat nhụcNhục /ɲuk͡p˧˩/
人 person nhânNhân /ɲəŋ˥˥/
女 woman nữNữ /nɨ˧˩˨/
兒 child nhiNhi /ɲi˥˥/
家 home, family giaGia /jaː˥˥/
門 door, gate mônMôn /moːŋ˥˥/
飯 cooked rice, meal phạnPhạn /faːŋ˧˩/
茶 tea tràTrà /ʈaː˦˨/
錢 money tiềnTiền /tiəŋ˦˨/
年 year niênNiên /niəŋ˥˥/
生 live, be born sinhSinh /ʂɨn˥˥/
死 die tửTử /tɨ˧˩˨/
行 go hànhHành /han˦˨/
行 row hàngHàng /haːŋ˦˨/
来 come laiLai /laːi˥˥/
去 leave khứKhứ /xɨ˨˦/
走 run tẩuTẩu /təw˧˩˨/
飛 fly phiPhi /fi˥˥/
坐 sit tọaTọa /twaː˧˩/
立 stand lậpLập /ləp˧˩/
見 see kiếnKiến /kiəŋ˨˦/
聞 hear vănVăn /vaŋ˥˥/
知 know triTri /ʈi˥˥/
食 eat thựcThực /tʰɨk˧˩/
飲 drink ẩmẨm /ʔəm˧˩˨/
白 white bạchBạch /ɓat˧˩/
黑 black hắcHắc /hak˧˦/
紅 red hồngHồng /hoŋ͡m˦˨/
黃 yellow hoàngHoàng /hwaːŋ˦˨/
青 blue-green thanhThanh /tʰan˥˥/
綠 green lụcLục /luk͡p˧˩/
灰 grey; ash hôiHôi /hoj˥˥/
大 big đạiĐại /ɗaːi˧˩/
小 small tiểuTiểu /tiəw˧˩˨/
多 many, much đaĐa /ɗaː˥˥/
長 long trườngTrường /ʈɨəŋ˦˨/
長 grow; elder trưởngTrưởng /ʈɨəŋ˧˩˨/
老 old lãoLão /laːw˧˩˨/
遠 far viễnViễn /viəŋ˧˩˨/
熱 hot nhiệtNhiệt /ɲiək˧˩/
冷 cold lãnhLãnh /lan˧˩˨/
香 fragrant hươngHương /hɨəŋ˥˥/
上 up thượngThượng /tʰɨəŋ˧˩/
下 down hạHạ /haː˧˩/
左 left tảTả /taː˧˩˨/
右 right hữuHữu /hɨw˧˩˨/
中 middle trungTrung /ʈuŋ͡m˥˥/
中 hit trúngTrúng /ʈuŋ͡m˨˦/
央 center ươngƯơng /ɨəŋ˥˥/
東 east đôngĐông /ɗəwŋ͡m˥˥/
西 west tâyTây /təj˥˥/
南 south namNam /naːm˥˥/
北 north bắcBắc /ɓak˧˦/
我 I, me ngãNgã /ŋaː˧˩˨/
你 you nễNễ /ne˧˩˨/
有 have; there is hữuHữu /hɨw˧˩˨/
無 not have, without vôVô /vo˥˥/
不 not bấtBất /ɓək˧˦/
個 piece (classifier) cáCá /kaː˨˦/

來源

單詞比較

相關語言比較:南亞語系(越語支,越南語)

意思 中部越南話南部越南話越南話字喃越南語布依語岱依語泰松語
水 nước /nɨək˧˦/ nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˥/ 渃 /nɨək˧˥/ ramx /ðɐm˧˩/ nặm /nam˧˨ʔ/ น้ำ /nam˦˧/
火 lửa /lɨə˧˩˨/ lửa /lɨə˨˩˦/ lửa /lɨə˧˩˧/ 焒 /lɨə˧˩˧/ fix /fi˧˩/ fầy /fəj˧˨/ ไฟ /faj˧˥˦/
日頭 mặt trời /mak˧˩ ʈɤːj˦˨/ mặt trời /mak˨˩ ʈɤːj˨˩/ mặt trời /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ 𩈘𡗶 /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ danglngonz /tɐŋ˨˦ŋɔn˩˩/ tha vằn /tʰaː˧˧ van˧˨/ ตะวัน /ta˨˦ wan˧˥˦/
月光 mặt trăng /mak˧˩ ʈaŋ˥/ mặt trăng /mak˨˩ ʈaŋ˧/ mặt trăng /mət˨˩ tɕaŋ˧/ 𩈘𢁋 /mət˨˩ tɕaŋ˧/ ronh /ðon˧/ hai /haːj˧˧/ เดือน /dɯːan˨˦/
星 sao /ʂaːw˥/ sao /ʂaːw˧/ sao /saːw˧/ 𣋀 /saːw˧/ ndaux /ɗɐu˧˩/ đao /ɗaːw˧˧/ ดาว /daːw˨˦/
夜晚 đêm /ɗem˥/ đêm /ɗem˧/ đêm /ɗem˧/ 𡖵 /dem˧/ haemh /ham˧/ cừn /kɨn˧˨/ คืน /kʰɯːn˧˥˦/
雨 mưa /mɨə˥/ mưa /mɨə˧/ mưa /mɨə˧/ 𩄎 /mɨə˧/ — phân /pʰən˧˥/ ฝน /fon˨˦/
雪 tuyết /twiək˧˦/ tuyết /twiək˧˥/ tuyết /twiət˧˥/ 雪 /twiət˧˥/ nail /nɐi˨˦/ — —
頁 1/11

語序比較

同世界主要語言比較

中部越南話
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

同譜系相近嘅語言比較

中部越南話
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn
碎 㦖 試 𦁸衣 𦓡 碎 㐌𧡊 𥪝 𠬠𨷶行 對面 客棧
Tôi muốn thử bộ vest mà tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
ខ្ញុំ ចង់ សាកពាក់ ឈុត ដែល ខ្ញុំបានឃើញ ក្នុង ហាង ម្ខាង សណ្ឋាគារ

漢字讀音比較

相關語言比較:南亞語系(越語支)

漢字 中部越南話南部越南話越南話古漢越音中山白話元代官話普通話
一 phương ngữ miền Trung (Central dialect)nhít /ɲit˧˦/Hán Việt (standard)nhất /ɲək˧˦/ Nhứt /ɲɨk˧˥/ Nhất /ɲət˧˥/ — jat1 /jɐt̚˥/ i3 /i˨˩˦/ yī /i˥˥/
二 Nhị /ɲi˧˩/ Nhị /ɲi˨˩˨/ Nhị /ɲi˧ˀ˨ʔ/ nhì /ɲi˨˩/ ngi6 /ŋi˧˧/ ʐï4 /ʐʅ˥˩/ èr /ɑɻ˥˩/
三 Tam /taːm˥˥/ Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˧˧/ — saam1 /sam˥˥/ sam1 /sam˥/ sān /san˥˥/
四 Tứ /tɨ˨˦/ Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˧˥/ tư /tɨ˧˧/ si3 /si˧˧/ sï4 /sɿ˥˩/ sì /sɿ˥˩/
五 Ngũ /ŋu˧˩˨/ Ngũ /ŋu˨˩˦/ Ngũ /ŋu˧ˀ˥/ — ng5 /ŋ̍˨˩˧/ u3 /u˨˩˦/ wǔ /u˨˩˦/
六 Lục /luk͡p˧˩/ Lục /luk͡p˨˩/ Lục /luk͡p˧ˀ˨ʔ/ — luk6 /lʊk̚˧/ lieu4 /liəu˥˩/ liù /ljou˥˩/
七 Thất /tʰək˧˦/ Thất /tʰək˧˥/ Thất /tʰət˧˥/ — cat1 /tsʰɐt̚˥/ tshi3 /tsʰi˨˩˦/ qī /tɕʰi˥˥/
八 Bát /ɓaːk˧˦/ Bát /ɓaːk˧˥/ Bát /ɓaːt˧˥/ — baat3 /pat̚˧/ pa3 /pa˨˩˦/ bā /pa˥˥/
九 Cửu /kɨw˧˩˨/ Cửu /kɨw˨˩˦/ Cửu /kɨw˧˩˧/ — gau2 /kɐu˨˩˧/ kieu3 /kiəu˨˩˦/ jiǔ /tɕjou˨˩˦/
十 Thập /tʰəp˧˩/ Thập /tʰəp˨˩/ Thập /tʰəp˧ˀ˨ʔ/ — sap6 /sɐp̚˧/ ʂï2 /ʂʅ˧˥/ shí /ʂʐ̩˧˥/
頁 1/11

打開互動地圖: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

LangMap — 語言視覺化項目嘅一部分。呢個係靜態、可抓取嘅摘要;互動地圖提供發音音頻、篩選同地球視圖。

製作 Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · LangMap 主頁