Tiếng Việt

越南話

南亞語系

語系南亞語系 使用者~85M 文字拉丁文(越南字母) 國家越南 官方語言越南 活力安全 ISO 639-3vie Glottocodeviet1252

別名: Vietnamese, Tieng Viet

越南語係越南嘅國語,20世紀初採用國語字書寫。係聲調語言,北方方言有六個聲調。

使用地區

將呢種語言着上身 揀幾個中意嘅詞,用同地圖一樣嘅字體印喺衫上。 用越南話嘅詞整T恤 →

越南話嘅87個核心詞

水

nước

nɨək˧˥

火

lửa

lɨə˧˩˧

日頭

mặt trời

mət˨˩ tɕɤːj˨˩

月光

mặt trăng

mət˨˩ tɕaŋ˧

星

sao

saːw˧

夜晚

đêm

ɗem˧

雨

mưa

mɨə˧

雪

tuyết

twiət˧˥

風

gió

zɔ˧˩˧

泥

đất

ɗət˧˥

石頭

đá

ɗaː˧˥

山

núi

nui˧˥

海

biển

biən˧˩˧

母親

mẹ

mɛ˨˩

父親

bố

ɓo˧˥

女

con gái

kɔn˧ ɣaːj˧˥

我

tôi

toj˧

你

bạn

ɓaːn˧˨ʔ

我哋

chúng ta / chúng tôi

tɕuŋ͡m˧˥ taː˧ / tɕuŋ͡m˧˥ toj˧

名

tên

ten˧

人

người

ŋɨəj˨˩

頭

đầu

ɗəw˨˩

眼

mắt

mat˧˥

耳仔

tai

taj˧

鼻哥

mũi

mui˧ˀ˥

口

miệng

miəŋ˧˨ʔ

牙

răng

zaŋ˧

脷

lưỡi

lɨəj˧ˀ˥

手

tay

taj˧

腳

chân

tɕən˧

心

trái tim

tɕaːj˧˥ tim˧

骨頭

xương

sɨəŋ˧

血

máu

maːw˧˥

屎

cứt

kɨt̚˧˥

愛

yêu

iəw˧

樹

cây

kəj˧

狗

chó

tɕɔ˧˥

貓

mèo

mɛw˨˩

魚

cá

kaː˧˥

鳥

chim

tɕim˧

蝴蝶

bươm bướm

ɓɨəm˧ ɓɨəm˧˥

雞蛋

trứng

tɕɨŋ˧˥

熊

gấu

ɣəw˧˥

馬

ngựa

ŋɨə˧˨ʔ

屋

nhà

ɲaː˨˩

牛奶

sữa

sɨə˧ˀ˥

蜜糖

mật ong

mət˨˩ ɔŋ͡m˧

鹽

muối

muəj˧˥

葡萄酒

rượu vang

zɨəw˧˨ʔ vaŋ˧

米

gạo

ɣaːw˧˨ʔ

朱古力

sô-cô-la

so˧ ko˧ laː˧

鐵

sắt

sat˧˥

輪

bánh xe

ɓaɲ˧˥ sɛ˧

絲

lụa

luə˧˨ʔ

書

sách

sac˧˥

食

ăn

an˧

飲

uống

uəŋ˧˥

瞓覺

ngủ

ŋu˧˩˧

一

một

mot˨˩

二

hai

haːj˧

三

ba

ɓaː˧

四

bốn

ɓon˧˥

五

năm

nam˧

百

trăm

tɕam˧

你好

xin chào

sin˧ tɕaːw˨˩

多謝

cảm ơn

kaːm˧˩˧ ɤːn˧

好

tốt

tot˧˥

新

mới

mɤːj˧˥

紅

đỏ

ɗɔ˧˩˧

白

trắng

tɕaŋ˧˥

黑

đen

ɗɛn˧

綠

xanh lá

saɲ˧ laː˧˥

藍

xanh

saɲ˧

布穀鳥

cu cu

ku˧ ku˧

汪汪

gâu gâu

ɣəw˧ ɣəw˧

喔喔

ò ó o

ɔ˨˩ ɔ˧˥ ɔ˧

電腦

máy tính

maj˧˥ tiɲ˧˥

Wi-Fi

wifi

ɣwaːj˧ faːj˧

壽司

sushi

su˧ si˧

茶

trà

tɕaː˨˩

咖啡

cà phê

kaː˨˩ fe˧

糖

đường

ɗɨəŋ˨˩

橙

cam

kaːm˧

99

chín mươi chín

tɕin˧˥ mɨəj˧ tɕin˧˥

多巴胺

dopamine

ɗo˧ paː˧ min˧

@ 符號

a còng

aː˧ kɔŋ͡m˨˩

來源

單詞比較

相關語言比較:南亞語系

意思 越南話字喃越南語南部越南話中部越南話岱依語越南漢文布依語
水 nước /nɨək˧˥/ 渃 /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˦/ nặm /nam˧˨ʔ/ 水 /tʰwi˧˩˧/ raamx /ðaːm˧˩/
火 lửa /lɨə˧˩˧/ 焒 /lɨə˧˩˧/ lửa /lɨə˨˩˦/ lửa /lɨə˧˩˨/ fầy /fəj˧˨/ 火 /hwa˧˩˧/ feih /fei˧˩/
日頭 mặt trời /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ 𩈘𡗶 /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ mặt trời /mak˨˩ ʈɤːj˨˩/ mặt trời /mak˧˩ ʈɤːj˦˨/ tha vằn /tʰaː˧˧ van˧˨/ 日 /ɲət˨˩/ ngonzbyaaiz /ŋon˩˩pjaːi˩˩/
月光 mặt trăng /mət˨˩ tɕaŋ˧/ 𩈘𢁋 /mət˨˩ tɕaŋ˧/ mặt trăng /mak˨˩ ʈaŋ˧/ mặt trăng /mak˧˩ ʈaŋ˥/ hai /haːj˧˧/ 月 /ŋwiət˨˩/ ronh /roːn˧˩/
星 sao /saːw˧/ 𣋀 /saːw˧/ sao /ʂaːw˧/ sao /ʂaːw˥/ đao /ɗaːw˧˧/ 星 /tiɲ˧˧/ ndaux /ɗaːu˧˧/
夜晚 đêm /ɗem˧/ 𡖵 /dem˧/ đêm /ɗem˧/ đêm /ɗem˥/ cừn /kɨn˧˨/ 夜 /ja˨˩˨/ haemh /ham˧˩/
雨 mưa /mɨə˧/ 𩄎 /mɨə˧/ mưa /mɨə˧/ mưa /mɨə˥/ phân /pʰən˧˥/ 雨 /vu˧˧ˀ˥/ —
雪 tuyết /twiət˧˥/ 雪 /twiət˧˥/ tuyết /twiək˧˥/ tuyết /twiək˧˦/ — 雪 /twiət˧˥/ nail /nɐi˨˦/
頁 1/11

語序比較

同世界主要語言比較

越南話
Tôi muốn thử bộ vest mà tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

同譜系相近嘅語言比較

Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn
碎 㦖 試 𦁸衣 𦓡 碎 㐌𧡊 𥪝 𠬠𨷶行 對面 客棧
越南話
Tôi muốn thử bộ vest mà tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
ខ្ញុំ ចង់ សាកពាក់ ឈុត ដែល ខ្ញុំបានឃើញ ក្នុង ហាង ម្ខាង សណ្ឋាគារ

漢字讀音比較

相關語言比較:南亞語系(越語支)

漢字 越南話南部越南話中部越南話古漢越音中山白話平話沙頭角客家話
一 Nhất /ɲət˧˥/ Nhứt /ɲɨk˧˥/ phương ngữ miền Trung (Central dialect)nhít /ɲit˧˦/Hán Việt (standard)nhất /ɲək˧˦/ — jat1 /jɐt̚˥/ ɐt³ /ɐt̚˧/ zit²¹ /zit̚˨˩/
二 Nhị /ɲi˧ˀ˨ʔ/ Nhị /ɲi˨˩˨/ Nhị /ɲi˧˩/ nhì /ɲi˨˩/ ngi6 /ŋi˧˧/ ȵi²² /ȵi˨˨/ gi⁴² /ɡi˦˨/
三 Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˥˥/ — saam1 /sam˥˥/ ɬam⁵³ /ɬam˥˧/ sam³³ /sam˧˧/
四 Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˨˦/ tư /tɨ˧˧/ si3 /si˧˧/ ɬi⁵⁵ /ɬi˥˥/ si⁴² /si˦˨/
五 Ngũ /ŋu˧ˀ˥/ Ngũ /ŋu˨˩˦/ Ngũ /ŋu˧˩˨/ — ng5 /ŋ̍˨˩˧/ ŋ̍²⁴ /ŋ̍˨˦/ n̩³¹ /n̩˧˩/
六 Lục /luk͡p˧ˀ˨ʔ/ Lục /luk͡p˨˩/ Lục /luk͡p˧˩/ — luk6 /lʊk̚˧/ lœk²⁴ /lœk̚˨˦/ luk²¹ /luk̚˨˩/
七 Thất /tʰət˧˥/ Thất /tʰək˧˥/ Thất /tʰək˧˦/ — cat1 /tsʰɐt̚˥/ tʃʰɐt³ /tʃʰɐt̚˧/ tsʰit²¹ /tsʰit̚˨˩/
八 Bát /ɓaːt˧˥/ Bát /ɓaːk˧˥/ Bát /ɓaːk˧˦/ — baat3 /pat̚˧/ pat³ /pat̚˧/ pat²¹ /pat̚˨˩/
九 Cửu /kɨw˧˩˧/ Cửu /kɨw˨˩˦/ Cửu /kɨw˧˩˨/ — gau2 /kɐu˨˩˧/ kɐu³³ /kɐu˧˧/ kiu³¹ /kiu˧˩/
十 Thập /tʰəp˧ˀ˨ʔ/ Thập /tʰəp˨˩/ Thập /tʰəp˧˩/ — sap6 /sɐp̚˧/ ʃɐp² /ʃɐp̚˨/ sip⁵⁵ /sip̚˥˥/
頁 1/11

打開互動地圖: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

LangMap — 語言視覺化項目嘅一部分。呢個係靜態、可抓取嘅摘要;互動地圖提供發音音頻、篩選同地球視圖。

製作 Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · LangMap 主頁