iltiŕ

Tiếng Iberia

cổ Hispania (chưa phân loại, biệt lập) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệcổ Hispania (chưa phân loại, biệt lập) Người nói†đã tuyệt chủng (~1c CE) Chữ viếtbán âm tiết Iberia (còn có các biến thể Iberia Đông Bắc, Iberia Đông Nam, Hy Lạp-Iberia) Quốc giaTây Ban Nha (bờ Địa Trung Hải, thung lũng Ebro), Pháp (Languedoc) Ngôn ngữ chính thứcKhông (đã tuyệt chủng) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xib Glottocodeiber1250

Tiếng Iberia là một ngôn ngữ phi Ấn-Âu được nói dọc theo bờ biển Địa Trung Hải của bán đảo Iberia thời tiền La Mã, được viết bằng một hệ bán âm tiết độc đáo (các ký hiệu cho nguyên âm và phụ âm vang, cùng các ký hiệu âm tiết cho phụ âm tắc). Hệ chữ này được Manuel Gómez-Moreno giải mã vào năm 1922, nhưng bản thân ngôn ngữ này phần lớn vẫn không đọc hiểu được: chỉ có danh xưng học, một vài từ tố (iltiŕ "thành phố", śalir "bạc/tiền xu", eban "ông ấy đã làm") và các số đếm từ một đến mười (ban, bi, iŕur, laur, borste...) được xác định chắc chắn.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Iberia →

87 từ cốt lõi trong tiếng Iberia

Nước

—

—

Lửa

—

—

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

—

—

Sao

—

—

Đêm

—

—

Mẹ

—

—

Cha

—

—

Tôi

—

—

Bạn

—

—

Chúng ta

—

—

Tên

—

—

Mắt

—

—

Răng

—

—

Lưỡi

—

—

Tay

—

—

Tim

—

—

Xương

—

—

Máu

—

—

Yêu

—

—

Cây

—

—

Chó

—

—

Mèo

—

—

Cá

—

—

Nhà

—

—

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

ban

ban

Hai

bi

bi

Ba

irur

irur

Bốn

laur

laur

Năm

borste

borste

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Đỏ

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: cổ Hispania (chưa phân loại, biệt lập)

Nghĩa Tiếng IberiaNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng TartessosTiếng LiburniaTiếng ScythiaTiếng MessapTiếng Cao Câu Ly
Nước — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ 買 /*mai/
Lửa — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mẹ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Cha — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ ana /ˈana/ — /—/
Trang 1/5

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap