Pyu

Tiếng Pyu

Hán-Tạng (Pyu) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệHán-Tạng (Pyu) Người nóiđã tuyệt chủng (~4-12c. CE) Chữ viếtPyu script (Brahmi-phái sinh, partially deciphered) Quốc giathành quốc Pyu (Trung Miến Điện) Ngôn ngữ chính thứcThành bang Pyu Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3pyx

Tiếng Pyu được nói bởi các thành bang Pyu ở miền trung Miến Điện (4-12c.). Là ngôn ngữ Hán-Tạng (vị trí chính xác còn tranh cãi); chữ Pyu (Brahmic) chỉ được giải mã một phần.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Pyu →

87 từ cốt lõi trong tiếng Pyu

Nước

tduṃ

t.du(j)

Lửa

—

—

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

—

—

Sao

—

—

Đêm

—

—

Mẹ

—

—

Cha

—

—

Tôi

gaṁḥ

gä(j)H

Bạn

—

—

Chúng ta

—

—

Tên

rmiṅ·

r.miŋ

Mắt

—

—

Răng

—

—

Lưỡi

—

—

Tay

—

—

Tim

—

—

Xương

ru

ru(C)

Máu

—

—

Yêu

—

—

Cây

—

—

Chó

—

—

Mèo

—

—

Cá

—

—

Nhà

—

—

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

taṁ

tä(k)

Hai

kni

kni

Ba

nhoḥ

n.ho(m)H

Năm

pəŋa

pəŋa

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

ha

ha(k)

Đỏ

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Hán-Tạng (Pyu)

Nghĩa Tiếng PyuNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng TartessosTiếng LiburniaTiếng IberiaTiếng Cao Câu LyTiếng Veneti
Nước tduṃ /t.du(j)/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ 買 /*mai/ ouriom /ˈouriom/
Lửa — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mẹ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ matur /ˈmatur/
Cha — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Trang 1/5

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap