ཆོས་སྐད

Tiếng Tạng cổ điển

Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệHán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish) Người nóiPhụng vụ (Phật giáo Tây Tạng) Chữ viếtTây Tạng (Uchen) ྑ Quốc giaTây Tạng (originally), Trung Quốc, Mông Cổ, Ấn Độ, Bhutan, Nepal Ngôn ngữ chính thứcTây Tạng Phật giáo phụng vụ ngôn ngữ Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xct

Tiếng Tạng cổ điển là dạng văn học của tiếng Tạng thế kỷ 7–12, được dùng để dịch kinh Phật (Kangyur, Tengyur) và sáng tác văn học bản địa. Chính tả của nó bảo lưu các đặc trưng của tiếng Tạng cổ và đã khác xa khẩu ngữ Tạng hiện đại. Vẫn được dùng làm ngôn ngữ phụng vụ của Phật giáo Tây Tạng.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tạng cổ điển →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tạng cổ điển

Nước

ཆུ

tɕʰu

Lửa

མེ

me

Mặt trời

ཉི་མ

ɲima

Mặt trăng

ཟླ་བ

zlaba

Sao

སྐར་མ

skarma

Đêm

མཚན་མོ

mtsʰanmo

Mưa

ཆར་པ

tɕʰarpa

Tuyết

ཁ་བ

kʰaba

Gió

རླུང

rluŋ

Đất

ས

sa

Đá

རྡོ

rdo

Núi

རི

ri

Biển

རྒྱ་མཚོ

rɡja mtsʰo

Mẹ

ཨ་མ

ama

Cha

ཕ

pʰa

Con gái

བུ་མོ

bumo

Tôi

ང

ŋa

Bạn

ཁྱོད

kʰjod

Chúng ta

ངེད

ŋed

Tên

མིང

miŋ

Người

མི

mi

Đầu

མགོ

mɡo

Mắt

མིག

mik

Tai

རྣ་བ

rnaba

Mũi

སྣ

sna

Miệng

ཁ

kʰa

Răng

སོ

so

Lưỡi

ལྕེ

ltɕe

Tay

ལག་པ

lakpa

Bàn chân

རྐང་པ

rkaŋpa

Tim

སྙིང

sɲiŋ

Xương

རུས་པ

ruspa

Máu

ཁྲག

kʰraɡ

Phân

རྐྱག་པ

rkjakpa

Yêu

དགའ་བ

dɡaba

Cây

ཤིང

ɕiŋ

Chó

ཁྱི

kʰji

Mèo

བྱི་ལ

bjila

Cá

ཉ

ɲa

Chim

བྱ

bja

Bướm

ཕྱེ་མ་ལེབ

pʰje ma leb

Trứng

སྒོ་ང

sɡoŋa

Gấu

དོམ

dom

Ngựa

རྟ

rta

Nhà

ཁྱིམ

kʰjim

Sữa

འོ་མ

oma

Mật ong

སྦྲང་རྩི

sbraŋ rtsi

Muối

ཚྭ

tsʰwa

Rượu vang

རྒུན་ཆང

rɡun tɕʰaŋ

Gạo

འབྲས

bras

Sắt

ལྕགས

ltɕaɡs

Bánh xe

འཁོར་ལོ

kʰor lo

Lụa

དར

dar

Sách

དཔེ་ཆ

dpe tɕʰa

Ăn

བཟའ

bza

Uống

འཐུང

tʰuŋ

Ngủ

ཉལ

ɲal

Một

གཅིག

ɡtɕik

Hai

གཉིས

ɡɲis

Ba

གསུམ

ɡsum

Bốn

བཞི

bʑi

Năm

ལྔ

lŋa

Trăm

བརྒྱ

brɡja

Xin chào

བཀྲ་ཤིས་བདེ་ལེགས

bkra ɕis bde leɡs

Cảm ơn

ཐུགས་རྗེ་ཆེ

tʰuksrdʑe tɕʰe

Tốt

ཡག་པོ

jakpo

Mới

གསར་པ

ɡsarpa

Đỏ

དམར་པོ

dmar po

Trắng

དཀར་པོ

dkar po

Đen

ནག་པོ

nag po

Xanh lá

ལྗང་ཁུ

ldʑaŋkʰu

Xanh lam

སྔོན་པོ

sngon po

Chim cu cu

ཁུ་བྱུག

kʰu bjuɡ

Máy tính

རྩིས་པ

rtsis pa

Trà

ཇ

dʑa

99

དགུ་བཅུ་གོ་དགུ

dɡu btɕu ɡo dɡu

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Hán-Tạng (Tạng-Miến, Bodish)

Nghĩa Tiếng Tạng cổ điểnTiếng BaltiTiếng LadakhTiếng SherpaTiếng Tạng cổ điển phụng vụTiếng SikkimTiếng Tây Tạng Amdo
Nước ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ་ /tɕʰə/
Lửa མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /mi/ མེ་ /ȵe/
Mặt trời ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲimə/ ཉིམ /ɲim/ ཉི་མ་ /ȵəma/
Mặt trăng ཟླ་བ /zlaba/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /lzawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /tawa/ ཟླ་བོ /dau/ ཟླ་བ་ /hdawa/
Sao སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /kaːma/ སྐར་མ་ /kaːma/ སྐར་མ /hkarma/
Đêm མཚན་མོ /mtsʰanmo/ མཚན /tsʰan/ མཚན /tsʰen/ ནུབ /nup/ མཚན་མོ /tsʰɛ̃mo/ ཕྱི་རུ /pʰiru/ མཚན་མོ /tsʰamo/
Mưa ཆར་པ /tɕʰarpa/ ཆར་པ /tʃʰarpa/ ཆར་པ /tʃʰarpa/ ཆར་པ /tɕʰarwa/ ཆར་པ /tɕʰaːpa/ ཆར་པོ /tɕʰaːp/ ཆར་པ /tɕʰarwa/
Tuyết ཁ་བ /kʰaba/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ /kʰa/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བོ /kʰau/ ཁངས /kʰaŋ/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap