𘬱𘬻𘭟 𘬐𘭦𘬰

Tiếng Khiết Đan

Cận Mông Cổ (Mongolic-Khitan branch, debated)

Ngữ hệCận Mông Cổ (Mongolic-Khitan branch, debated) Người nói歴史言語 / 現代話者なし Khu vựcLiao dynasty empire (đông bắc Trung Quốc, Inner Mongolia, 907–1125 CN) La-tinh hóaKane (2009) reconstruction Cách đọcPhiên âm tiếng Khiết Đan

Tiếng Khiết Đan là ngôn ngữ của triều đại Liêu (907–1125 CN), được nói bởi người Khiết Đan — những người cai trị một đế chế rộng lớn trải dài từ Mãn Châu đến Trung Á. Người Khiết Đan đã phát triển hai hệ thống chữ viết — Chữ Lớn và Chữ Nhỏ — nhưng cả hai đều chỉ được giải mã một phần, với khoảng 20% ký tự Chữ Nhỏ được đọc một cách tự tin. Mục từ này chỉ bảo tồn những cách đọc được xác nhận trong các văn bia song ngữ, phiên âm Hán ngữ của tên Khiết Đan, hoặc tái cấu trúc học thuật của Kane (2009) và Aisin Gioro Ulhicun; tất cả các mục khác được đánh dấu bằng gạch ngang. Số đếm là vốn từ vựng được chứng thực tốt nhất, thể hiện sự đồng nguồn rõ ràng với tiếng Mông Cổ và tiếng Mãn.

Nơi được sử dụng

Cách đọc chữ Hán trong tiếng Khiết Đan

Chữ Hán Nghĩa Âm đọc Dạng viết IPA
一 one 𘬣am /am/
二 two jur /dʒur/
三 three hur /hur/
四 four dur /dur/
五 five tau /tʰau/
六 six nil /nil/
七 seven dolo /dolo/
九 nine is /is/
十 ten par /par/
天 sky teŋri /tʰeŋri/
日 sun nair /nair/
月 moon 𘭧sair /sair/
山 mountain ula /ʊla/
水 water us /ʊs/
火 fire gal /ɡal/
馬 horse 𘲜𘰣mori /mori/
人 person 𘯥ku /kʰu/

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Mông Cổ (Cận Mông Cổ)

Nghĩa Tiếng Khiết ĐanNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng IberiaNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaTiếng TartessosTiếng LiburniaTiếng Messap
Nước — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Lửa — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời 𘲺 /nair/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng 𘭧 /sair/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm 𘰷𘭌 /suni/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đất 𘱗𘱮 /neue/ — — — — — —
Mẹ 𘬝 /mo/ *əma /əma/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Trang 1/6

So sánh âm Hán tự

So sánh trong cùng họ: Cận Mông Cổ (Mongolic-Khitan branch, debated)

Chữ Hán Tiếng Khiết ĐanTiền Mông Cổ ngữTiếng MãnTiếng Nữ ChânTiền Tungus ngữTiếng Tích BáHuấn Hán Triều
一 am /am/ *nigen /*niɡen/ emu /emu/ emu /emu/ *əmun /*əmun/ emu /əmu/ han /han/
二 jur /dʒur/ *qoyar /*qojar/ juwe /dʒuwə/ juwe /dʑuwe/ *dʒuər /*dʒuər/ juwe /dʑuwə/ du /tu/
三 hur /hur/ *gurba(n) /*ɡurban/ ilan /ilan/ ilan /ilan/ *ilan /*ilan/ ilan /ilan/ se /se/
四 dur /dur/ *dörbe(n) /*dœrben/ duin /duin/ duin /duin/ *dügin /*dyɡin/ duin /duin/ ne /nɛ/
五 tau /tʰau/ *tabu(n) /*tabun/ sunja /sundʒa/ sunja /sundʑa/ *tuɲga /*tuɲɡa/ sunja /sundʑa/ daseot /tasʌt̚/
六 nil /nil/ *jirguɣa(n) /*dʒirɣuɣan/ ninggun /niŋɡun/ ninggun /niŋɡun/ *ɲuŋun /*ɲuŋun/ ninggun /niŋɢun/ yeoseot /jʌsʌt̚/
七 dolo /dolo/ *doluɣa(n) /*doluɣan/ nadan /nadan/ nadan /nadan/ *nadan /*nadan/ nadan /nadan/ ilgop /ilɡop̚/
九 is /is/ *yersü(n) /*jersyn/ uyun /ujun/ uyun /ujun/ *xəgün /*xəɡyn/ uyun /ujun/ ahop /ahop̚/
十 par /par/ *harba(n) /*harban/ juwan /dʒuwan/ juwan /dʑuwan/ *dʒuwan /*dʒuwan/ juwan /dʑuwan/ yeol /jʌl/
天 teŋri /tʰeŋri/ *teŋri /*teŋri/ abka /abka/ abka /abka/ *abka /*abka/ abka /apka/ haneul /hanɯl/
Trang 1/2

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap