ئۇيغۇر

Tiếng Yugur Đông

Mông Cổ

Ngữ hệMông Cổ Người nói~2.5K Chữ viếtkhông có chữ viết; recorded only in scholarly transcription (IPA / Latin); speakers read and write Chinese Quốc giaTrung Quốc Ngôn ngữ chính thứcNgôn ngữ thiểu số được công nhận (CHND Trung Hoa)

Tiếng Yugur Đông, còn gọi là Yugur Shira, là một ngôn ngữ Mông Cổ được khoảng 2.500 người Yugur sử dụng, chủ yếu tại huyện tự trị dân tộc Yugur Túc Nam, tỉnh Cam Túc, Trung Quốc. Dù có chung tên dân tộc và cộng đồng với tiếng Yugur Tây, hai ngôn ngữ thuộc các ngữ hệ khác nhau: Yugur Tây là ngôn ngữ Turk, còn Yugur Đông là ngôn ngữ Mông Cổ. Ngôn ngữ này có hình thái chắp dính và trật tự từ chủ yếu là SOV; hàng thế kỷ tiếp xúc đã tạo nên ảnh hưởng đáng kể từ tiếng Tạng và các biến thể tiếng Hán địa phương. Tiếng Yugur Đông không có chuẩn chữ viết hằng ngày được thiết lập rộng rãi và chủ yếu được ghi chép bằng lối chuyển tự học thuật; người nói thường dùng tiếng Hán để đọc viết. Do việc truyền dạy cho trẻ em suy giảm, ngôn ngữ được coi là dễ tổn thương hoặc bị đe dọa.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Yugur Đông →

87 từ cốt lõi trong tiếng Yugur Đông

Nước

qusun

qusun

Lửa

ʁal

ʁal

Mặt trời

naran

naran

Mặt trăng

sara

sara

Sao

hodən

hodən

Đêm

søønə

søːnə

Mưa

xura

χura

Tuyết

tʃasən

tʃasən

Gió

salɢən

salɢən

Đất

ʃəruu

ʃəruː

Đá

tʃəluu

tʃəluː

Núi

uula

uːla

Biển

dalii

daliː

Mẹ

hge

hɡe

Cha

tʃiɣe

tʃiɣe

Tôi

bə

bə

Bạn

tʃə

tʃə

Chúng ta

budas / buda

budas / buda

Tên

nere

nere

Người

kuun

kuːn

Đầu

toloʁui

toloʁui

Mắt

nudun

nudun

Tai

tʃəʁən

tʃəʁən

Mũi

xawar

χawar

Miệng

aman

aman

Răng

ʃdən

ʃdən

Lưỡi

kelen

kelen

Tay

ʁar

ʁar

Bàn chân

køl

køl

Tim

dʒyrɣen

dʒyrɣen

Xương

yasən

jasən

Máu

tʃusun

tʃusun

Yêu

—

—

Cây

mɔːdən

mɔːdən

Chó

noxqui

noχqui

Mèo

—

—

Cá

dʒaʁasən

dʒaʁasən

Chim

ʃuun

ʃuːn

Trứng

bala

bala

Nhà

ger

ɡer

Muối

daabsən

daːbsən

Ăn

ede

ede

Uống

uu

uː

Ngủ

nda

nda

Một

niɣe

niɣe

Hai

ʁuur

ʁuːr

Ba

ʁurwan

ʁurwan

Bốn

dørwen

dørwen

Năm

taawən

taːwən

Trăm

dʒuun

dʒuːn

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

sain

sajn

Mới

ʃənə

ʃənə

Đỏ

ɬaan

ɬaːn

Trắng

tʃaʁaan

tʃaʁaːn

Đen

xara

χara

Xanh lá

noʁoon

noʁoːn

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Mông Cổ

Nghĩa Tiếng Yugur ĐôngTiền Mông Cổ ngữTiếng Mông Cổ trung đạiTiếng Mông Cổ cổ điểnTiếng Đạt Oát NhĩTiếng MongghulTiếng Buryat
Nước qusun /qusun/ *usun /usun/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ oso /oso/ szu /ʂdzu/ уһан /uhan/
Lửa ʁal /ʁal/ *gal /ɡal/ ᠭᠠᠯ /qal/ ᠭᠠᠯ /ɡal/ gali /ɡali/ ghal /ɢal/ гал /ɡal/
Mặt trời naran /naran/ *naran /naran/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ nara /nara/ nara /nara/ наран /naran/
Mặt trăng sara /sara/ *sara /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ sarūla /saruːla/ sara /sara/ һара /hara/
Sao hodən /hodən/ *hodun /hodun/ ᠬᠣᠳᠤᠨ /hodun/ ᠣᠳᠣᠨ /odun/ odə /odə/ foodi /foodə/ одон /odoŋ/
Đêm søønə /søːnə/ *söni /søni/ ᠰᠥᠨᠢ /søni/ ᠰᠥᠨᠢ /søni/ suni /suni/ soni /sonə/ һүни /hyni/
Mưa xura /χura/ *kura /kura/ ᠬᠤᠷᠠ /qura/ ᠬᠤᠷᠠ /qura/ huar /huar/ huraa /xuraa/ бороо /bɔrɔː/
Tuyết tʃasən /tʃasən/ *časun /tʃasun/ ᠴᠠᠰᠤᠨ /tʃasun/ ᠴᠠᠰᠤ /tʃasu/ čas /tʃas/ qasi /ʨasə/ саһан /sahaŋ/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap