Mongghul

Tiếng Mongghul

Mông Cổ (Shirongol, Monguoric)

Ngữ hệMông Cổ (Shirongol, Monguoric) Người nói~150K Chữ viếtLatin Quốc giaTrung Quốc (Thanh Hải — huyện tự trị dân tộc Thổ Hỗ Trợ, Đại Thông, Dân Hòa; Cam Túc — Thiên Chúc) Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Quan Thoại và tiếng Tạng chuẩn là ngôn ngữ vùng; tiếng Mongghul là ngôn ngữ bản địa được công nhận) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3mjg

Tiếng Mongghul (cũng gọi là Thổ ngữ — tu yu) là một ngôn ngữ Mông Cổ của người Tu (Tu zú) thuộc tỉnh Thanh Hải và Cam Túc của Trung Quốc, ở vùng đông-bắc cao nguyên Tây Tạng (vùng văn hóa Tạng Amdo). Mặc dù được Trung Quốc xếp chung thành một dân tộc ("Tu"), Mongghul và Mangghuer khác biệt đủ để các nhà ngôn ngữ học coi đây là các ngôn ngữ riêng biệt thuộc nhánh Mông Cổ Shirongol. Chịu ảnh hưởng đáng kể từ tiếng Tạng Amdo lân cận và tiếng Hán Tây Bắc.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Mongghul →

87 từ cốt lõi trong tiếng Mongghul

Nước

szu

ʂdzu

Lửa

ghal

ɢal

Mặt trời

nara

nara

Mặt trăng

sara

sara

Sao

foodi

foodə

Đêm

soni

sonə

Mưa

huraa

xuraa

Tuyết

qasi

ʨasə

Gió

kii

kii

Đá

tash

taʂ

Núi

ula

ula

Biển

dalii

dalii

Mẹ

aama

aama

Cha

aaba

aaba

Tôi

bu

bu

Bạn

qi

ʨə

Chúng ta

budangula

budaŋɡula

Tên

nire

nəre

Người

kun

kun

Mắt

nudu

nudu

Tai

qigi

ʨiɡə

Mũi

hawar

xavar

Miệng

ama

ama

Răng

shdi

ʂdə

Lưỡi

kile

kəle

Tay

ghar

ɢar

Bàn chân

kol

kol

Tim

jirge

ʥirɡe

Xương

yasi

jasə

Máu

qisi

ʨisə

Yêu

duraala

duraala

Cây

xjoosi

ɕʥoosə

Chó

nuhui

nuxui

Mèo

mauxi

mauɕi

Cá

jaghasi

ʥaɢasə

Trứng

ndige

ndəɡe

Ngựa

mori

mori

Nhà

ger

ɡer

Muối

dabsi

dabsə

Sắt

tumur

tumur

Ăn

ide

ide

Uống

uqu

uʨu

Ngủ

ntiraa

ntəraa

Một

nige

nəɡe

Hai

ghoor

ɢoor

Ba

ghuraan

ɢuraan

Bốn

deeren

deeren

Năm

taawun

taavun

Trăm

jong

ʥoŋ

Xin chào

—

—

Cảm ơn

hgerli

xɡerlə

Tốt

sain

sain

Mới

xini

ɕinə

Đỏ

fulaan

fulaan

Trắng

qighaan

ʨaɢaan

Đen

hara

xara

Xanh lá

noghoon

noɢoon

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Mông Cổ (Shirongol, Monguoric)

Nghĩa Tiếng MongghulTiếng MonguorTiếng Mông Cổ trung đạiTiền Mông Cổ ngữTiếng Mông Cổ cổ điểnTiếng Yugur ĐôngTiếng Bảo An
Nước szu /ʂdzu/ szu /stsu/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ *usun /usun/ ᠤᠰᠤᠨ /usun/ qusun /qusun/ sə /sə/
Lửa ghal /ɢal/ ghal /ʁal/ ᠭᠠᠯ /qal/ *gal /ɡal/ ᠭᠠᠯ /ɡal/ ʁal /ʁal/ χal /χal/
Mặt trời nara /nara/ nara /ˈnɑrɑ/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ *naran /naran/ ᠨᠠᠷᠠᠨ /naran/ naran /naran/ naraŋ /naraŋ/
Mặt trăng sara /sara/ sara /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ *sara /sara/ ᠰᠠᠷᠠ /sara/ sara /sara/ sarə /sarə/
Sao foodi /foodə/ — /—/ ᠬᠣᠳᠤᠨ /hodun/ *hodun /hodun/ ᠣᠳᠣᠨ /odun/ hodən /hodən/ hotuŋ /hotuŋ/
Đêm soni /sonə/ suani /swani/ ᠰᠥᠨᠢ /søni/ *söni /søni/ ᠰᠥᠨᠢ /søni/ søønə /søːnə/ sonə /sonə/
Mưa huraa /xuraa/ huraa /xuraː/ ᠬᠤᠷᠠ /qura/ *kura /kura/ ᠬᠤᠷᠠ /qura/ xura /χura/ ɢura /ɢura/
Tuyết qasi /ʨasə/ qasi /tɕasɿ/ ᠴᠠᠰᠤᠨ /tʃasun/ *časun /tʃasun/ ᠴᠠᠰᠤ /tʃasu/ tʃasən /tʃasən/ ʥasɵŋ /dʑasɵŋ/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap