Iguvinas

Tiếng Umbria

hệ Ấn-Âu (Ý cổ, nhánh Sabelli, nhánh Osco-Umbria) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Ý cổ, nhánh Sabelli, nhánh Osco-Umbria) Người nói0 (tuyệt chủng khoảng thế kỷ 1 CN) Chữ viếtbảng chữ cái Umbria bản địa (bắt nguồn từ Etrusca) và chữ Latinh Quốc giaÝ (Umbria cổ đại, quanh Iguvium / Gubbio ngày nay) Ngôn ngữ chính thứcKhông (đã tuyệt chủng) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xum Glottocodeumbr1253

Tiếng Umbria là một ngôn ngữ Italic thuộc nhánh Sabellic (Osco-Umbria) được nói ở vùng Umbria cổ đại và gần như chỉ được biết đến qua các Bảng Iguvine — bảy tấm bảng đồng từ Iguvium (Gubbio ngày nay) ghi lại những nghi lễ tế tự công phu của Hội huynh đệ Atiedian. Nó thể hiện những đổi mới đặc trưng của nhánh Sabellic như sự chuyển /s/ giữa hai nguyên âm thành âm r (rhotacism), sự mất các phụ âm cuối, và sự phát triển -nd- > -nn-, khiến nó khác biệt rõ rệt với tiếng Latinh là ngôn ngữ chị em.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Umbria →

87 từ cốt lõi trong tiếng Umbria

Nước

utur

ˈutur

Lửa

pir

pir

Mặt trời

—

—

Mặt trăng

—

—

Sao

—

—

Đêm

—

—

Núi

ukar

ˈukar

Mẹ

matrer

ˈmatrer

Cha

patre

ˈpatre

Tôi

—

—

Bạn

tu

tuː

Chúng ta

—

—

Tên

nome

ˈnome

Mắt

—

—

Răng

—

—

Lưỡi

—

—

Tay

manuv-e

maˈnuwe

Bàn chân

persi

ˈpersi

Tim

—

—

Xương

—

—

Máu

—

—

Yêu

—

—

Cây

—

—

Chó

—

—

Mèo

—

—

Cá

—

—

Chim

auif

ˈawif

Nhà

—

—

Muối

salu

ˈsalu

Rượu vang

uinu

ˈwiːnu

Ăn

—

—

Uống

—

—

Một

unu

ˈunu

Hai

dur

dur

Ba

trif

trif

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

—

—

Đỏ

rofa

ˈrofa

Trắng

alfu

ˈalfu

Đen

atru

ˈatru

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Ý cổ, nhánh Sabelli, nhánh Osco-Umbria)

Nghĩa Tiếng UmbriaTiếng FaliscaNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng IberiaTiếng MessapTiếng VenetiNgôn ngữ Ký hiệu Nicaragua
Nước utur /ˈutur/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ ouriom /ˈouriom/ — /—/
Lửa pir /pir/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Núi ukar /ˈukar/ — — — — — —
Mẹ matrer /ˈmatrer/ mate /ˈmate/ *əma /əma/ — /—/ — /—/ matur /ˈmatur/ — /—/
Trang 1/6

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap