“Mẹ” trong 1172 ngôn ngữ

1172 ngôn ngữ

Mẹ — dạng trung tính/từ điển; sắc thái thay đổi theo ngôn ngữ.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

mother

/ˈmʌðə/

2 cách viết khác nhau

Tiếng Trung

妈妈

/ma˥ ma/

15 cách viết khác nhau

媽媽

/maː˥ maː˥/

Tiếng Quảng Đông

姆妈

/m̩˦˨ ma/

Tiếng Cám

/m̩˥ mɑ˨˩/

Tiếng Ngô Tô Châu

/m̩˧˧ ma˧˧/

Tiếng Ngô Gia Hưng

/m̩˧˩ ma˧˩/

Tiếng Nam Kinh

/m̩˧˩ mɑ˨/

Tiếng Huy Vụ Nguyên

老母

/lau˧˧ bu˥˧/

Tiếng Đài Loan

/lau˨˨ bu˥˥˦/

Mân Nam Tuyền Châu

/lau˧˧ bu˥˥˦/

Phúc Kiến Philippines

/lou˨˩˧ mu˨˩˧/

Tiếng Trung Sơn

阿姆

/a˨˦ me˨˦/

Khách Gia Đài Loan

/a˧˧ me˥˧/

Khách Gia Hải Lục

阿妈

/a˥˥ ma˥˥/

Tiếng Bình thoại

/aʔ˦˦ ma/

Tiếng Ninh Ba

/ʔaː˧˧ maː˥˨/

Việt ngữ Hóa Châu

依妈

/i˥˥ ma˥˥/

Tiếng Mân Đông

娘妳

/nieu˩˧ le˦˥˧/

Tiếng Phổ Tiên

阿媽

/a˧˧ ma˨˧/

Phúc Kiến Penang

ма

娘

阿娘

/əʔ˦ ȵiɑŋ˧˩˧/

Tiếng Ngô Kim Hoa

老妈

/lau˧˩ ma˥˥/

Bạch thoại Nam Ninh

Đông Á (61)

Đông Nam Á (91)

Nam Á (75)

Trung Đông và Trung Á (82)

Châu Âu (128)

Châu Phi (174)

Bắc Mỹ (105)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (70)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (128)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap