“Cha” trong 1176 ngôn ngữ

1176 ngôn ngữ

Cha — dạng trung tính/từ điển; chính sách giống "mẹ".

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

father

/ˈfɑːðə/

2 cách viết khác nhau

Tiếng Trung

爸爸

/pa˥˩ pa/

13 cách viết khác nhau

爹爹

/tie˩ tie/

Tiếng Tấn

/tiɑ˥ tiɑ˨˩/

Tiếng Ngô Tô Châu

/tiɑ˥˩ tiɑ˥˩/

Tiếng Ngô Gia Hưng

阿爸

/a˥˥ pa˥˥/

Tiếng Bình thoại

/aʔ˦˦ pa/

Tiếng Ninh Ba

/a˧˩˧ pa˧˧/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/a˨˦ pa˨˦/

Khách Gia Đài Loan

/ʔaː˧˧ ɓaː˥˨/

Việt ngữ Hóa Châu

/a˧˧ pa˥˧/

Khách Gia Hải Lục

/a˧˧ pa˧˧/

Phúc Kiến Penang

/əʔ˦ pɑ˥˥/

Tiếng Ngô Kim Hoa

依爸

/i˥˥ pa˥˥/

Tiếng Mân Đông

老父

/lɒ˩˩ pɒ˩˩/

Tiếng Phổ Tiên

дада

老汉

/lau˦˨ xan˨˩˧/

Quan thoại Trùng Khánh

老窦

/lu˨˦ tɐu˨˨/

Bạch thoại Nam Ninh

老豆

/lou˨˩˧ tɐu˧˧/

Tiếng Trung Sơn

Đông Á (61)

Đông Nam Á (91)

Nam Á (76)

Trung Đông và Trung Á (82)

Châu Âu (128)

Châu Phi (175)

Bắc Mỹ (104)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (70)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (130)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap