“Đỏ” trong 1157 ngôn ngữ

1157 ngôn ngữ

Tính từ màu cơ bản "đỏ"; ưu tiên dạng định ngữ/từ điển. Chỉ bản thân màu sắc — không phải "đỏ" theo nghĩa chính trị (cộng sản/cánh tả), không phải tóc đỏ, cũng không phải "chín". Nếu một ngôn ngữ không có từ chỉ đỏ cơ bản, dùng lối nói miêu tả thường ngày.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

red

/ɹɛd/

6 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

红

/xʊŋ˧˥/

4 cách viết khác nhau

хун

Đông Á (61)

Đông Nam Á (91)

Nam Á (76)

Trung Đông và Trung Á (81)

Châu Âu (128)

Faroe

reyður

/ˈɹɛiːjʊɹ/

Châu Phi (175)

Bắc Mỹ (105)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (71)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (111)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap