“Núi” trong 1059 ngôn ngữ

1059 ngôn ngữ

Núi với nghĩa một khối đất nhô cao lớn của địa hình nói chung — không phải một quả đồi nhỏ, cũng không phải một ngọn núi có tên riêng.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

mountain

/ˈmaʊntɪn/

16 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

山

/ʂan˥/

2 cách viết khác nhau

山

/sæ̃˩/

Tiếng Tấn

/san˦˨/

Tiếng Cám

/suiŋ˥˦/

Tiếng Mân Bắc

/ɬua˥˧˧/

Tiếng Phổ Tiên

/sᴇ̃˧˧/

Tiếng Hàng Châu

/ʂæ̃˨˩˨/

Tiếng Hợp Phì

/ʂan˧˩/

Tiếng Nam Kinh

/səːn˧˧/

Hán văn

сан

/sæ̃˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (57)

Đông Nam Á (84)

Nam Á (65)

Trung Đông và Trung Á (72)

Châu Âu (123)

Châu Phi (161)

Bắc Mỹ (91)

Mỹ Latinh (59)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (57)

Siberia và Bắc Á (22)

Ngôn ngữ cổ (99)

Tiếng Goth

3–8c

𐍆𐌰𐌹𐍂𐌲𐌿𐌽𐌹

/ˈfɛrɡuni/

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap