“Bàn chân” trong 1141 ngôn ngữ

1141 ngôn ngữ

Bàn chân — phần cơ thể đặt xuống đất khi đứng, bên dưới mắt cá. Không phải đơn vị đo, không phải chân núi hay chân giường, và không phải động từ. Nơi ngôn ngữ dùng một từ cho cả chi dưới, từ đó được ghi và bản đồ nói rõ.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

foot

/fʊt/

4 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

脚

/tɕi̯ɑʊ̯˨˩˦/

5 cách viết khác nhau

җүә

/tɕyə˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (58)

Đông Nam Á (85)

Nam Á (75)

Trung Đông và Trung Á (80)

Châu Âu (127)

Faroe

fótur

/ˈfɔuːtʊɹ/

Châu Phi (167)

Bắc Mỹ (101)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (69)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (122)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap