ལྷོ་མི་སྐད

Tiếng Lhomi

Ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Tạng, Trung tâm)

Ngữ hệNgữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Tạng, Trung tâm) Người nói~4K Chữ viếtTây Tạng / Latin Quốc giaNepal (Sankhuwasabha), Ấn Độ (biên giới Sikkim) Ngôn ngữ chính thứcKhông ISO 639-3lhm Glottocodelhom1248

Tiếng Lhomi ("người phương nam") là một ngôn ngữ Tạng thuộc thượng lưu thung lũng Arun trên biên giới Nepal–Sikkim. Giống như các biến thể Tạng phía đông khác, nó đã mất hầu hết các âm đầu là tổ hợp phụ âm nhưng phát triển một thế đối lập thanh điệu hai bậc trên các âm tiết có phụ âm đầu hữu thanh so với vô thanh trong lịch sử; người nói là những nông dân theo Phật giáo Tây Tạng.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Lhomi →

87 từ cốt lõi trong tiếng Lhomi

Nước

ཆུ་

tɕʰu˥

Lửa

མེ་

me˥

Mặt trời

ཉི་མ་

ɲi˥ma˩

Mặt trăng

ཟླ་བ་

dawa˩

Sao

སྐར་མ

karma˥

Đêm

མཚན་མོ

tsʰemːu˥

Tuyết

ཁ་བ

kʰawa˥

Đất

ས

sa˥

Đá

རྡོ་

do˥

Mẹ

ཨ་མ་

ʔama˩

Cha

ཨ་པ་

ʔapa˩

Tôi

ང

ŋa˩

Bạn

ཁྱོད

kʰjø˥

Chúng ta

—

—

Tên

མིང

miŋ˩

Mắt

མིག་

mik˥

Răng

སོ

so˥

Lưỡi

ལྕེ

tɕila˥

Tay

ལག་པ་

lakpa˩

Bàn chân

རྐང་པ

kaŋpa˥

Tim

སྙིང་

ɲiŋ˥

Xương

རུས་པ

ryːpa˥

Máu

ཁྲག

tʰak˥

Yêu

—

—

Cây

ཤིང་

ɕiŋ˥

Chó

ཁྱི་

kʰi˥

Mèo

—

—

Cá

ན

na˥

Gấu

དོམ

dom˩

Nhà

ཁྱིམ་

kʰim˥

Muối

ཚྭ་

tsʰa˥

Ăn

ཟ་

sa˩

Uống

འཐུང་

tʰuŋ˩

Ngủ

ཉལ་

ɲal˩

Một

གཅིག་

tɕik˥

Hai

གཉིས

ɲi˩

Ba

གསུམ

ʰsum˥

Bốn

བཞི

ʃi˩

Năm

ལྔ

ʰŋa˥

Xin chào

བཀྲ་ཤིས་བདེ་ལེགས

taɕi˥ tele˩

Cảm ơn

—

—

Tốt

ཡག་པོ་

jakpo˩

Đỏ

དམར་པོ

mar˥pu˩

Trắng

དཀར་པོ

kar˥pu˩

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngữ hệ Hán-Tạng (nhánh Tạng-Miến, nhóm Tạng, Trung tâm)

Nghĩa Tiếng LhomiTiếng Tây TạngTiếng SherpaTiếng Tạng KhamsTiếng LadakhTiếng BaltiTiếng Tạng cổ điển phụng vụ
Nước ཆུ་ /tɕʰu˥/ ཆུ /tɕʰu˥/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu˥˧/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/ ཆུ /tɕʰu/
Lửa མེ་ /me˥/ མེ /me˩˧/ མེ /me/ མེ /ɲe˥˧/ མེ /me/ མེ /me/ མེ /me/
Mặt trời ཉི་མ་ /ɲi˥ma˩/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲi˩˧ma˥˧/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲima/ ཉི་མ /ɲimə/
Mặt trăng ཟླ་བ་ /dawa˩/ ཟླ་བ /tawa˩˧/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /da˩˧wa˥˧/ ཟླ་བ /lzawa/ ཟླ་བ /dawa/ ཟླ་བ /tawa/
Sao སྐར་མ /karma˥/ སྐར་མ /karma˥/ སྐར་མ /karma/ སྐར་མ /ka˥˥ma˥˧/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /skarma/ སྐར་མ /kaːma/
Đêm མཚན་མོ /tsʰemːu˥/ མཚན་མོ /tsʰɛ̃˥mo˥/ ནུབ /nup/ མཚན་མོ /tsʰɛ̃˥˧mo/ མཚན /tsʰen/ མཚན /tsʰan/ མཚན་མོ /tsʰɛ̃mo/
Tuyết ཁ་བ /kʰawa˥/ ཁ་བ /kʰawa˥/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བ /kʰa˥˥wa˥˧/ ཁ /kʰa/ ཁ་བ /kʰawa/ ཁ་བ /kʰawa/
Đất ས /sa˥/ ས /sa˥/ ས /sa/ ས /sʰa˥˧/ ས /sa/ ས /sa/ ས /sa/
Trang 1/6

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap