“Răng” trong 1162 ngôn ngữ

1162 ngôn ngữ

Một cái răng, dạng từ điển. Danh từ số ít chỉ chiếc răng thông thường — không phải "răng" theo nghĩa tập hợp, không phải nanh, cũng không phải từ ghép chỉ một loại (răng hàm, răng cửa). Với ngôn ngữ tách răng trước khỏi răng sau, lấy từ tổng quát hoặc từ chỉ răng cửa.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

tooth

/tuːθ/

7 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

牙

/ja˧˥/

7 cách viết khác nhau

牙

/ŋa˩˧/

Tiếng Tương

/ŋa˦˥/

Tiếng Cám

/ŋa˨˩˧/

Tiếng Ninh Ba

/ɦiɑ˨˩˧/

Tiếng Hàng Châu

/*m-ɢˤ<r>a/

Hán thượng cổ

喙齒

/tsʰui˩˩ kʰi˥˧/

Tiếng Đài Loan

/tsʰui˦˩ kʰi˥˥˦/

Phúc Kiến Philippines

齿

/kʰi˦˥˧/

Tiếng Phổ Tiên

牙齿

/ŋa˧˧ tsʰi˨˩/

Tiếng Mân Bắc

喙齿

/tsʰui˦˩ kʰi˥˥˦/

Mân Nam Tuyền Châu

牙子

/ŋɑ˨˨˧ tsɿ˥˩/

Tiếng Ngô Tô Châu

Đông Á (61)

Đông Nam Á (92)

Nam Á (76)

Trung Đông và Trung Á (82)

Châu Âu (128)

Châu Phi (175)

Bắc Mỹ (105)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (71)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (113)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap