“Đá” trong 1128 ngôn ngữ

1128 ngôn ngữ

Đá — một mảnh đá hoặc khoáng chất cứng nhỏ đến vừa; không phải đá quý, không phải nhạc rock.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

stone

/stoʊn/

7 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

石头

/ʂʐ̩˧˥ tʰou/

6 cách viết khác nhau

石头

/zaʔ˩˨ dɤ˩˧/

Tiếng Ngô Thượng Hải

/ʂʅʔ˥˥ tʰəu˧˥/

Quan thoại Giang Hoài

/səʔ˥˦ tʰəu˩/

Tiếng Tấn

/sak̚˥ tʰeu˩˩/

Tiếng Khách Gia

/sɹ̩˨˦ tʰəu˩˧/

Tiếng Tương

/saʔ˨ tʰɛu/

Tiếng Cám

/ʂʅ˦˥ tʰou/

Quan thoại Thiên Tân

/sɿ˨˩˧ tʰou/

Quan thoại Vũ Hán

/tsioʔ˨˦ tʰau˨˦/

Mân Nam Tuyền Châu

/zɐʔ˧ døʏ˨˨˧/

Tiếng Ngô Tô Châu

/ʃek˨ tɐu˨˩/

Tiếng Bình thoại

/ʂɨ˥˧ tʰəu˥˧/

Quan thoại Lan-Ngân

/zɐʔ˩˨ dɤu/

Tiếng Ninh Ba

/zei˨˩˧ dɤu˧˩/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/ɕie˩˩ tʰiu˦˦/

Tiếng Huy Châu

/ɬieu˩˧ tʰau˩˧/

Tiếng Phổ Tiên

/ʃœk˧ tʰau˧˩/

Quảng Đông Đông Hoản

/saʔ˥ xɛu˨˦/

Tiếng Gan Phủ Châu

/zaʔ˨ dei˨˩˧/

Tiếng Hàng Châu

/ʂəʔ˦ tʰəu/

Tiếng Hợp Phì

/ɕi˩˩˨ təu˩˩˨/

Tương Hằng Dương

/zɑʔ˩˨ de˧˩/

Tiếng Ngô Gia Hưng

/ʑiəʔ˨˩˨ diu˧˩˧/

Tiếng Ngô Kim Hoa

/sa˨˩˦ tʰɛu˩˩/

Tiếng Cám Cát An

/ʂʅ˧˩ tʰəu/

Quan thoại Côn Minh

/səʔ˨˧ tʰʌu˦˦/

Tiếng Tấn Lữ Lương

/ʂʅʔ˥ tʰəɯ/

Tiếng Nam Kinh

/ʃɛk˨ tʰɐu˨˩/

Bạch thoại Nam Ninh

/sɔ˥˩ tʰɑ˩˩/

Tiếng Huy Vụ Nguyên

/ʂɿ˨˦ tʰou/

Quan thoại Tây An

/tsioʔ˦ tʰau˨˦/

Tiếng Hạ Môn

/ʂəʔ˦˧ tʰəu˧˩/

Tiếng Tấn Hân Châu

/ʃaʔ˦ tʰeu˧˧/

Tiếng Gan Nghi Xuân

/tsioʔ˩˨˩ tʰau˩˧/

Tiếng Chương Châu

石頭

/sɛːk˨ tʰɐu˨˩/

Tiếng Quảng Đông

/tsioʔ˦ tʰau˨˦/

Tiếng Đài Loan

/sak˥ tʰeu˩˩/

Khách Gia Đài Loan

/ʃak˨ tʰeu˥˥/

Khách Gia Hải Lục

/tsioʔ˦ tʰau˨˧/

Phúc Kiến Penang

/tsioʔ˨˦ tʰau˨˦/

Phúc Kiến Philippines

/ʂʐ̩˧˥ tʰou/

Quan thoại Đài Loan

/siak˧ tʰɐu˥˩/

Tiếng Trung Sơn

石部

/tsioʔ˦ pou˧˥/

Tiếng Triều Châu

石牯

/siak̚˨˩ ku˥˥/

Tiếng Đài Sơn

шыту

/ʂɻ̩˨˦tʰou˥˩/

Tiếng Đông Can

Đông Á (58)

Đông Nam Á (90)

Nam Á (71)

Trung Đông và Trung Á (79)

Châu Âu (127)

Faroe

steinur

/staiːnʊɹ/

Châu Phi (167)

Bắc Mỹ (98)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (66)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (116)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap