“Tim” trong 1153 ngôn ngữ

1153 ngôn ngữ

Mặc định: từ cơ bản chỉ "tim/lòng" như trung tâm cảm xúc/tư duy. Dùng "tim" giải phẫu chỉ khi đó là từ cơ bản; ghi vào wordEvidence.note.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

heart

/hɑːt/

12 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

心

/ɕin˥/

2 cách viết khác nhau

心

/ɕiŋ˩/

Tiếng Tấn

/ɕin˦˨/

Tiếng Cám

/seiŋ˥˦/

Tiếng Mân Bắc

/siɴ˥˧/

Tiếng Ninh Ba

/ɬiŋ˥˧˧/

Tiếng Phổ Tiên

/ɕiən˨˩˨/

Tiếng Hợp Phì

/ɕiən˨˦/

Tiếng Khai Phong

/təm˧˧/

Hán văn

/ɕiəŋ˧˩˧/

Tiếng Tấn Hân Châu

щин

/ɕiŋ˨˦/

Tiếng Đông Can

Tiếng Tây Ban Nha

corazón

/koɾaˈson/

5 cách đọc cùng một chữ

Đông Á (57)

Đông Nam Á (91)

Nam Á (76)

Trung Đông và Trung Á (82)

Châu Âu (128)

Châu Phi (175)

Bắc Mỹ (105)

Mỹ Latinh (62)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (68)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (115)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap