“Tuyết” trong 914 ngôn ngữ

914 ngôn ngữ

Tuyết — mưa đóng băng rơi xuống thành những bông trắng mềm và phủ trên mặt đất; không phải động từ 'đổ tuyết' cũng không phải nước đá thường.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

snow

/snoʊ/

4 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

雪

/ɕɥɛ˨˩˦/

2 cách viết khác nhau

雪

/ɕyəʔ˨/

Tiếng Tấn

/ɕye˨˦/

Tiếng Tương

/ɕyot˥/

Tiếng Cám

/suɔʔ˨˦/

Tiếng Mân Đông

/ɕiɪʔ˥˥/

Tiếng Ninh Ba

/ɕyɐʔ˦/

Tiếng Hợp Phì

/ɕyə˨˩˧/

Quan thoại Tế Nam

/ɕyɛ˧˧˦/

Tiếng Cám Cát An

/twiət˧˥/

Hán văn

щүә

/ɕyə˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (51)

Đông Nam Á (59)

Nam Á (68)

Trung Đông và Trung Á (77)

Châu Âu (128)

Châu Phi (102)

Bắc Mỹ (95)

Mỹ Latinh (29)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (26)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (85)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap