𐩪𐩨𐩱

Tiếng Saba

Phi-Á (Semit, nam, Old South Arabian) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (Semit, nam, Old South Arabian) Người nóiđã tuyệt chủng (~1000 TCN-600 CN) Chữ viếtchữ Nam Ả Rập cổ (Musnad, 𐩠𐩡𐩢𐩣) Quốc giaVương quốc Saba (Yemen, tây nam bán đảo Ả Rập ngày nay) Ngôn ngữ chính thứcCác vương quốc Saba và Himyar Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xsa

Tiếng Saba là ngôn ngữ Nam Ả Rập cổ được tài liệu hóa phong phú nhất, được lưu giữ trong hàng vạn bia ký ở Yemen cổ đại (đặc biệt khu vực đập Marib). Chữ Musnad (còn gọi là chữ Nam Ả Rập cổ) đã trở thành tổ tiên của chữ Ge’ez thông qua giao tiếp xuyên Biển Đỏ với vương quốc Aksum sơ kỳ.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Saba →

87 từ cốt lõi trong tiếng Saba

Nước

𐩣𐩥

maw

Lửa

𐩱𐩪

ʔas

Mặt trời

𐩦𐩣𐩪

ʃams

Mặt trăng

𐩥𐩧𐩭

warχ

Sao

𐩫𐩨𐩫𐩨

kabkab

Đêm

𐩡𐩺𐩡

lajl

Mưa

𐩹𐩬𐩣

ðanam

Đất

𐩱𐩧𐩳

ʔardˤ

Đá

𐩱𐩨𐩬

ʔabn

Núi

𐩲𐩧

ʕar

Biển

𐩨𐩢𐩧

baħr

Mẹ

𐩱𐩣

ʔumm

Cha

𐩱𐩨

ʔab

Con gái

𐩨𐩬𐩩

bint

Tôi

𐩱𐩬

ʔana

Bạn

𐩱𐩬𐩩

ʔanta

Chúng ta

—

—

Tên

𐩪𐩣

sim

Người

𐩱𐩬𐩪

ʔins

Đầu

𐩧𐩱𐩪

raʔs

Mắt

𐩲𐩺𐩬

ʕajn

Tai

𐩱𐩹𐩬

ʔuðn

Miệng

𐩰𐩣

fam

Răng

𐩦𐩬

ʃinː

Lưỡi

𐩡𐩪𐩬

lisaːn

Tay

𐩺𐩵

jad

Bàn chân

𐩧𐩴𐩡

riɡl

Tim

𐩡𐩨

lubb

Xương

𐩲𐩼𐩣

ʕaðˤm

Máu

𐩵𐩣

dam

Yêu

𐩥𐩵𐩵

wadda

Cây

𐩲𐩳

ʕaːdˤ

Chó

𐩫𐩡𐩨

kalb

Mèo

—

—

Cá

—

—

Ngựa

𐩰𐩧𐩪

faras

Nhà

𐩨𐩺𐩩

bajt

Sữa

𐩢𐩡𐩨

ħalab

Mật ong

—

—

Muối

𐩣𐩡𐩢

milħ

Ăn

—

—

Uống

𐩪𐩩𐩺

sataja

Một

𐩱𐩢𐩵

ʔaħad

Hai

𐩻𐩬𐩺

θanay

Ba

𐩻𐩡𐩻

θalaːθ

Bốn

𐩱𐩧𐩨𐩲

ʔarbaʕ

Năm

𐩭𐩣𐩪

xams

Trăm

𐩣𐩱𐩩

miʔat

Xin chào

𐩪𐩡𐩣

salaːm

Cảm ơn

𐩢𐩣𐩵

ħamad

Tốt

—

—

Đỏ

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Phi-Á (Semit, nam, Old South Arabian)

Nghĩa Tiếng SabaTiền Semit ngữTiếng Ả Rập của Qur'anTiếng Ả Rập chuẩnTiếng UgaritTiếng Ge'ezTiếng Punic
Nước 𐩣𐩥 /maw/ *māʔ- /māʔ/ ماء /maːʔ/ ماء /maːʔ/ 𐎎𐎊 /maju/ ማይ /maːj/ 𐤌𐤌 /meːm/
Lửa 𐩱𐩪 /ʔas/ *ʔiš- /ʔiš/ نار /naːr/ نار /naːr/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ እሳት /ʔəsaːt/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/
Mặt trời 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ *šamš- /šamš/ شمس /ʃams/ شمس /ʃams/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ ፀሐይ /sˤaħaj/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃamʃ/
Mặt trăng 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ *warḫ- /warḫ/ قمر /qamar/ قمر /qamar/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ ወርኅ /warχ/ 𐤉𐤓𐤇 /jiraħ/
Sao 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ *kawkab- /kawkab/ نجم /nadʒm/ نجم /nadʒm/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ ኮከብ /kokab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/
Đêm 𐩡𐩺𐩡 /lajl/ *layl- /lajl/ ليل /lajl/ ليل /lajl/ 𐎍𐎍 /lajlu/ ሌሊት /leːlit/ 𐤋𐤋 /lajl/
Mưa 𐩹𐩬𐩣 /ðanam/ *maṭar- /maṭar/ مطر /matˤar/ مطر /matˤar/ 𐎎𐎉𐎗 /maːˈtˤaru/ ዝናም /zenam/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/
Đất 𐩱𐩧𐩳 /ʔardˤ/ *ʔarṣ̂- /ʔarsˤ/ تراب /turaːb/ تراب /turaːb/ 𐎀𐎗𐎕 /ʔarsˤu/ ምድር /mədr/ 𐤀𐤓𐤑 /ʔarsˤ/
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap