“Mưa” trong 1086 ngôn ngữ

1086 ngôn ngữ

Mưa — nước rơi từ mây (danh từ); không phải động từ 'mưa' hay 'mùa mưa'.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

rain

/ɹeɪn/

10 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

雨

/y˨˩˦/

2 cách viết khác nhau

雨

/huɔ˨˦˨/

Tiếng Mân Đông

/ɦy˩˩˧/

Tiếng Ninh Ba

/*C.ɢʷ(r)aʔ/

Hán thượng cổ

/vu˧˧ˀ˥/

Hán văn

йү

Tiếng Tây Ban Nha

lluvia

/ˈʝuβja/

3 cách đọc cùng một chữ

Đông Á (60)

Đông Nam Á (86)

Nam Á (71)

Trung Đông và Trung Á (76)

Châu Âu (125)

Châu Phi (161)

Bắc Mỹ (84)

Mỹ Latinh (61)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (65)

Siberia và Bắc Á (23)

Ngôn ngữ cổ (103)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap