“Người” trong 1074 ngôn ngữ

1074 ngôn ngữ

Dạng từ điển chỉ một con người — từ chung cho một người bất kể giới tính hay tuổi tác. Không phải "đàn ông" theo nghĩa nam giới, cũng không phải "người ta / mọi người" theo nghĩa tập hợp.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

person

/ˈpɜːsən/

7 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

人

/ʐən˧˥/

3 cách viết khác nhau

人

/zəŋ˩/

Tiếng Tấn

/ʐən˩˧/

Tiếng Tương

/ȵin˦˥/

Tiếng Cám

/neiŋ˧˧/

Tiếng Mân Bắc

/ȵin˨˩˧/

Tiếng Ninh Ba

/zəŋ˨˩˧/

Tiếng Hàng Châu

/ʐən˥˥/

Tiếng Hợp Phì

/ȵiŋ˧˩˧/

Tiếng Ngô Kim Hoa

/ʐə̃ĩ˧˩/

Quan thoại Côn Minh

/ɻə̃˨˦/

Tiếng Nam Kinh

/ɲən˧˧/

Hán văn

жын

/ɻəŋ˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (60)

Đông Nam Á (85)

Nam Á (68)

Trung Đông và Trung Á (70)

Châu Âu (122)

Faroe

menniskja

/ˈmɛnːɪʃa/

Châu Phi (166)

Bắc Mỹ (89)

Mỹ Latinh (60)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (54)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (111)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap