“Miệng” trong 1097 ngôn ngữ

1097 ngôn ngữ

Miệng là khe hở trên mặt dùng để ăn và nói — từ chỉ bộ phận cơ thể nói chung. Không phải riêng đôi môi, không phải từ ghép như "cửa sông", và không phải tiếng lóng chỉ cả khuôn mặt.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

mouth

/maʊθ/

12 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

嘴

/tsweɪ̯˧˩˧/

6 cách viết khác nhau

嘴巴

/tsuei˥˧ pa˥/

Quan thoại Tứ Xuyên

/tsei˦˩ pa˧˧/

Tiếng Tương

/tsɿ˧˨˥ po/

Tiếng Ninh Ba

/tsuei˥˧ pa˥˥/

Tiếng Thành Đô

/tsʮei˥˧ pɑ˧˧/

Tiếng Hàng Châu

/tsweɪ̯˨˩˦ pa/

Quan thoại Đài Loan

зуй

/tsuei˨˦/

Tiếng Đông Can

嘴巴子

/tɕy˧˧ pa˦˦˥ tsɿ/

Tương Hằng Dương

Đông Á (61)

Đông Nam Á (85)

Nam Á (71)

Trung Đông và Trung Á (76)

Châu Âu (125)

Faroe

munnur

/ˈmʊnːʊɹ/

Châu Phi (170)

Bắc Mỹ (90)

Mỹ Latinh (62)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (62)

Siberia và Bắc Á (23)

Ngôn ngữ cổ (106)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap