“Đầu” trong 1105 ngôn ngữ

1105 ngôn ngữ

Đầu — phần trên cùng của cơ thể, mang mắt, tai, mũi và miệng. Chỉ bộ phận cơ thể: không phải 'thủ lĩnh', không phải đầu của vật, cũng không phải động từ.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

head

/hɛd/

4 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

头

/tʰoʊ̯˧˥/

10 cách viết khác nhau

脑壳

/lɒu̯˦˩ kʰo˨˦/

Tiếng Tương

/nau˧˧ kʰo˨˨/

Tương Hằng Dương

/nʌo˥˧ kʰo˧˩/

Quan thoại Côn Minh

头那

/tʰeu˩˩ na˩˩/

Tiếng Khách Gia

脑袋

/nau˥˥ tai/

Quan thoại Tế Nam

头颅

/hau˧˩ lɛ˧˩/

Tiếng Hải Nam

頭那

/tʰeu˩˩ na˩˩/

Khách Gia Đài Loan

/tʰeu˥˥ na˥˥/

Khách Gia Hải Lục

ту

/tʰou˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (59)

Đông Nam Á (87)

Nam Á (71)

Trung Đông và Trung Á (75)

Châu Âu (126)

Châu Phi (169)

Bắc Mỹ (88)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (67)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (107)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap