“Biển” trong 1027 ngôn ngữ

1027 ngôn ngữ

Biển với nghĩa vùng nước mặn mênh mông nói chung — từ thường ngày chỉ đại dương. Không phải một vùng biển có tên riêng, cũng không phải hồ nước ngọt.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

sea

/siː/

2 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

海

/xai˧˩˧/

2 cách viết khác nhau

海

/xai˦˩/

Tiếng Tương

/he˧˨˥/

Tiếng Ninh Ba

/*m̥ˤəʔ/

Hán thượng cổ

/haːj˧˩˧/

Hán văn

/hɔi˨˩˧/

Tiếng Trung Sơn

хэ

Đông Á (56)

Đông Nam Á (79)

Nam Á (63)

Trung Đông và Trung Á (72)

Châu Âu (124)

Châu Phi (156)

Bắc Mỹ (85)

Mỹ Latinh (50)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (57)

Siberia và Bắc Á (22)

Ngôn ngữ cổ (92)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap