𐤐𐤍𐤊

Tiếng Punic

Phi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) Người nóiđã tuyệt chủng (~800 TCN-5th c. CN) Chữ viếtPunic bảng chữ cái (cursive Phoenician) Quốc giaCarthage và Địa Trung Hải Punic (Tunisia, Sardinia, Sicily, Malta, v.v.) Ngôn ngữ chính thứcĐế quốc Carthage Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xpu

Tiếng Punic là biến thể muộn của tiếng Phoenicia, được sử dụng ở đế chế thương mại Carthage và các nhà nước kế tiếp. Sau cuộc chinh phục của La Mã, nó vẫn tồn tại ở Bắc Phi như ngôn ngữ vùng trong nhiều thế kỷ; thế kỷ 5, Augustinô thành Hippo còn chứng kiến nó được sử dụng. Chữ Tân Punic đã phát triển thành thể thảo (chữ viết tay).

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Punic →

87 từ cốt lõi trong tiếng Punic

Nước

𐤌𐤌

meːm

Lửa

𐤀𐤔

ʔeʃ

Mặt trời

𐤔𐤌𐤔

ʃamʃ

Mặt trăng

𐤉𐤓𐤇

jiraħ

Sao

𐤊𐤊𐤁

koːkab

Đêm

𐤋𐤋

lajl

Mưa

𐤌𐤈𐤓

maˈtˤar

Gió

𐤓𐤅𐤇

ruːħ

Đất

𐤀𐤓𐤑

ʔarsˤ

Đá

𐤀𐤁𐤍

ʔaben

Mẹ

𐤀𐤌

ʔem

Cha

𐤀𐤁

ʔab

Con gái

𐤁𐤕

bat

Tôi

𐤀𐤍𐤊

ʔanoːk

Bạn

𐤀𐤕

ʔatta

Chúng ta

𐤀𐤍𐤇𐤍

ʔanaħnu

Tên

𐤔𐤌

ʃim

Người

𐤀𐤔

ʔiːʃ

Đầu

𐤓𐤀𐤔

ruːʃ

Mắt

𐤏𐤍

ʕajin

Tai

𐤀𐤆𐤍

ʔuzn

Miệng

𐤐

peː

Răng

𐤔𐤍

ʃen

Lưỡi

𐤋𐤔𐤍

laʃon

Tay

𐤉𐤃

jad

Bàn chân

𐤐𐤏𐤌

paʕam

Tim

𐤋𐤁

lib

Xương

𐤏𐤑𐤌

ʕasˤm

Máu

𐤃𐤌

dom

Yêu

—

—

Cây

𐤏𐤑

ʕisˤ

Chó

𐤊𐤋𐤁

kalb

Mèo

—

—

Cá

𐤃𐤂

daɡ

Chim

𐤑𐤐𐤓

sˤippor

Nhà

𐤁𐤕

beːt

Sữa

𐤇𐤋𐤁

ħaliːb

Mật ong

𐤍𐤐𐤕

nofet

Rượu vang

𐤉𐤍

jeːn

Sắt

𐤁𐤓𐤆𐤋

barzel

Ăn

𐤀𐤊𐤋

ʔakal

Uống

𐤔𐤕

ʃat

Một

𐤀𐤇𐤃

ʔeħad

Hai

𐤔𐤍𐤌

ʃnem

Ba

𐤔𐤋𐤔

ʃaloːʃ

Bốn

𐤀𐤓𐤁𐤏

ʔarbaʕ

Năm

𐤇𐤌𐤔

ħameʃ

Trăm

𐤌𐤀𐤕

miʔat

Xin chào

𐤔𐤋𐤌

ʃaloːm

Cảm ơn

—

—

Tốt

𐤈𐤁

tˤob

Mới

𐤇𐤃𐤔

ħadaʃ

Đỏ

𐤀𐤃𐤌

ʔadom

Trắng

𐤋𐤁𐤍

laban

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Phi-Á (tây bắc Semit, Canaanite)

Nghĩa Tiếng PunicTiếng PhoeniciaTiếng UgaritTiếng Aram cổTiền Semit ngữTiếng Hebrew MishnahTiếng Saba
Nước 𐤌𐤌 /meːm/ 𐤌𐤌 /meːm/ 𐎎𐎊 /maju/ מין /majin/ *māʔ- /māʔ/ מים /majim/ 𐩣𐩥 /maw/
Lửa 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ נור /nuːr/ *ʔiš- /ʔiš/ אש /ʔeʃ/ 𐩱𐩪 /ʔas/
Mặt trời 𐤔𐤌𐤔 /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ שמש /ʃamʃ/ *šamš- /šamš/ חמה /ħamːa/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/
Mặt trăng 𐤉𐤓𐤇 /jiraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jaraħ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ שהר /sahr/ *warḫ- /warḫ/ לבנה /levɑnɑ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/
Sao 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ כוכב /kawkab/ *kawkab- /kawkab/ כּוֹכָב /koˈxav/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/
Đêm 𐤋𐤋 /lajl/ 𐤋𐤋 /lajl/ 𐎍𐎍 /lajlu/ לליא /leːljaː/ *layl- /lajl/ לילה /ˈlajla/ 𐩡𐩺𐩡 /lajl/
Mưa 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐎎𐎉𐎗 /maːˈtˤaru/ 𐡌𐡈𐡓 /maːtˤar/ *maṭar- /maṭar/ גשם /ˈɡeʃem/ 𐩹𐩬𐩣 /ðanam/
Gió 𐤓𐤅𐤇 /ruːħ/ 𐤓𐤇 /riːħ/ 𐎗𐎈 /riːħu/ 𐡓𐡅𐡇 /riːħ/ *rīḥ- /riːħ/ רוח /ˈruaħ/ —
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap