𐎜𐎂𐎗𐎚

Tiếng Ugarit

Phi-Á (tây bắc Semit) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (tây bắc Semit) Người nóiđã tuyệt chủng (~1400-1180 TCN) Chữ viếtchữ tiết hình cái Ugaritic (30 ký hiệu) Quốc giaUgarit (Bronze Age coastal Syria) Ngôn ngữ chính thứcVương quốc Ugarit Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3uga

Tiếng Ugarit là một ngôn ngữ Semit Tây Bắc được sử dụng tại thành phố Ugarit thời đại đồ đồng (nay là Ras Shamra, Syria), vào khoảng thế kỷ 14–12 TCN. Bảng chữ cái hình nêm gồm 30 ký hiệu của nó có trước chữ Phoenicia và là một trong những bảng chữ cái được ghi chép sớm nhất, đồng thời lưu giữ thứ tự bảng chữ cái (abecedary) cổ xưa nhất được biết đến, tuy các bảng chữ cái tổ tiên Proto-Sinai/Proto-Canaan còn cổ hơn. Các văn bản thần thoại Ugarit (Sử thi Baal) cung cấp bối cảnh văn hóa thiết yếu để hiểu Kinh Thánh Hebrew.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Ugarit →

87 từ cốt lõi trong tiếng Ugarit

Nước

𐎎𐎊

maju

Lửa

𐎛𐎌𐎚

ʔiʃt

Mặt trời

𐎌𐎔𐎌

ʃapʃ

Mặt trăng

𐎊𐎗𐎈

jaːriχ

Sao

𐎋𐎁𐎋𐎁

kabkabu

Đêm

𐎍𐎍

lajlu

Mưa

𐎎𐎉𐎗

maːˈtˤaru

Tuyết

𐎂𐎍𐎘

ɡalθu

Gió

𐎗𐎈

riːħu

Đất

𐎀𐎗𐎕

ʔarsˤu

Đá

𐎀𐎁𐎐

ʔabnu

Núi

𐎅𐎗

harru

Biển

𐎊𐎎

jammu

Mẹ

𐎜𐎎

ʔumm

Cha

𐎜𐎁

ʔabu

Con gái

𐎁𐎚

bittu

Tôi

𐎀𐎐𐎋

ʔanaːku

Bạn

𐎀𐎚

ʔatta

Chúng ta

—

—

Tên

𐎌𐎎

ʃumu

Người

𐎎𐎚

mutu

Đầu

𐎗𐎛𐎌

raʔʃu

Mắt

𐎓𐎐

ʕajnu

Tai

𐎜𐎄𐎐

ʔudn

Mũi

𐎀𐎔

ʔappu

Miệng

𐎔

puː

Răng

𐎌𐎐

ʃinːu

Lưỡi

𐎍𐎌𐎐

laʃaːnu

Tay

𐎊𐎄

jadu

Bàn chân

𐎔𐎓𐎐

paʕnu

Tim

𐎍𐎁

libbu

Xương

𐎓𐎑𐎎

ʕaðˤmu

Máu

𐎄𐎎

damu

Phân

𐎃𐎗𐎜

χurʔu

Yêu

𐎜𐎈𐎁

ʔaːhab

Cây

𐎓𐎕

ʕasˤu

Chó

𐎋𐎍𐎁

kalbu

Mèo

—

—

Cá

𐎄𐎂

daɡu

Chim

𐎓𐎕𐎗

ʕusˤsˤuːru

Gấu

𐎄𐎁

dubbu

Ngựa

𐎝𐎝𐎆

suːsawu

Nhà

𐎁𐎚

bajtu

Sữa

𐎈𐎍𐎁

ħalabu

Mật ong

𐎐𐎁𐎚

nubtu

Muối

𐎎𐎍𐎈𐎚

milħatu

Rượu vang

𐎊𐎐

jenu

Sắt

𐎁𐎗𐎏𐎍

barðilu

Bánh xe

𐎀𐎔𐎐

ʔaːpanu

Ăn

𐎍𐎈𐎎

laħam

Uống

𐎌𐎚𐎊

ʃataju

Ngủ

𐎊𐎌𐎐

jaʃin

Một

𐎀𐎈𐎄

ʔaːħadu

Hai

𐎘𐎐

θnaː

Ba

𐎘𐎍𐎘

θalaːθu

Bốn

𐎀𐎗𐎁𐎓

ʔarbaʕu

Năm

𐎃𐎎𐎌

χamʃu

Trăm

𐎎𐎛𐎚

miʔatu

Xin chào

𐎌𐎍𐎎

ʃalaːmu

Cảm ơn

—

—

Tốt

𐎉𐎁

tˤaːbu

Mới

𐎈𐎄𐎘

ħadaːθu

Đỏ

𐎀𐎄𐎎

ʔadam

Trắng

𐎍𐎁𐎐

laban

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Phi-Á (tây bắc Semit)

Nghĩa Tiếng UgaritTiếng PunicTiếng PhoeniciaTiền Semit ngữTiếng SabaTiếng Aram cổTiếng Ả Rập của Qur'an
Nước 𐎎𐎊 /maju/ 𐤌𐤌 /meːm/ 𐤌𐤌 /meːm/ *māʔ- /māʔ/ 𐩣𐩥 /maw/ מין /majin/ ماء /maːʔ/
Lửa 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ *ʔiš- /ʔiš/ 𐩱𐩪 /ʔas/ נור /nuːr/ نار /naːr/
Mặt trời 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃamʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ *šamš- /šamš/ 𐩦𐩣𐩪 /ʃams/ שמש /ʃamʃ/ شمس /ʃams/
Mặt trăng 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ 𐤉𐤓𐤇 /jiraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jaraħ/ *warḫ- /warḫ/ 𐩥𐩧𐩭 /warχ/ שהר /sahr/ قمر /qamar/
Sao 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ *kawkab- /kawkab/ 𐩫𐩨𐩫𐩨 /kabkab/ כוכב /kawkab/ نجم /nadʒm/
Đêm 𐎍𐎍 /lajlu/ 𐤋𐤋 /lajl/ 𐤋𐤋 /lajl/ *layl- /lajl/ 𐩡𐩺𐩡 /lajl/ לליא /leːljaː/ ليل /lajl/
Mưa 𐎎𐎉𐎗 /maːˈtˤaru/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ *maṭar- /maṭar/ 𐩹𐩬𐩣 /ðanam/ 𐡌𐡈𐡓 /maːtˤar/ مطر /matˤar/
Tuyết 𐎂𐎍𐎘 /ɡalθu/ — — *ṯalg- /θalɡ/ — 𐡕𐡋𐡂 /talɡ/ ثلج /θaldʒ/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap