𐤃𐤁𐤓𐤉𐤌 𐤊𐤍𐤏𐤍𐤉𐤌

Tiếng Phoenicia

Phi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệPhi-Á (tây bắc Semit, Canaanite) Người nóiđã tuyệt chủng (~1500 TCN-3rd c. CN) Chữ viếtPhoenicia bảng chữ cái (𐤀𐤁𐤂) Quốc giaPhoenicia (Lebanon, coastal Syria/Israel) + Mediterranean colonies Ngôn ngữ chính thứcPhoenician city-states (Tyre, Sidon, Byblos, Carthage) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3phn

Tiếng Phoenicia là ngôn ngữ Tây Bắc Semit của các thành bang Phoenicia (Tyre, Sidon, Byblos…) từ khoảng 1500 TCN. Chữ Phoenicia 22 chữ cái là tổ tiên của hầu như mọi bảng chữ cái hiện đại — Hy Lạp, Latinh, Cyrillic, Hebrew, Ả Rập và các chữ Brahmi của Ấn Độ. Dạng muộn ở Carthage được gọi là tiếng Punic.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Phoenicia →

87 từ cốt lõi trong tiếng Phoenicia

Nước

𐤌𐤌

meːm

Lửa

𐤀𐤔

ʔeʃ

Mặt trời

𐤔𐤌𐤔

ʃameʃ

Mặt trăng

𐤉𐤓𐤇

jaraħ

Sao

𐤊𐤊𐤁

koːkab

Đêm

𐤋𐤋

lajl

Mưa

𐤌𐤈𐤓

maˈtˤar

Gió

𐤓𐤇

riːħ

Đất

𐤀𐤓𐤑

ʔarsˤ

Đá

𐤀𐤁𐤍

ʔaben

Núi

𐤄𐤓

har

Biển

𐤉𐤌

jamm

Mẹ

𐤀𐤌

ʔem

Cha

𐤀𐤁

ʔab

Con gái

𐤁𐤕

bat

Tôi

𐤀𐤍𐤊

ʔanoːkiː

Bạn

𐤀𐤕

ʔatta

Chúng ta

𐤀𐤍𐤇𐤍

ʔanaħnu

Tên

𐤔𐤌

ʃem

Người

𐤀𐤃𐤌

ʔadam

Đầu

𐤓𐤀𐤔

ruːʃ

Mắt

𐤏𐤍

ʕajin

Tai

𐤀𐤆𐤍

ʔuzn

Miệng

𐤐

peː

Răng

𐤔𐤍

ʃen

Lưỡi

𐤋𐤔𐤍

laʃon

Tay

𐤉𐤃

jad

Bàn chân

𐤐𐤏𐤌

paʕam

Tim

𐤋𐤁

lib

Xương

𐤏𐤑𐤌

ʕasˤm

Máu

𐤃𐤌

dam

Yêu

—

—

Cây

𐤏𐤑

ʕesˤ

Chó

𐤊𐤋𐤁

kalb

Mèo

𐤔𐤍𐤓

ʃunaːr

Cá

𐤃𐤂

daɡ

Ngựa

𐤎𐤎

suːs

Nhà

𐤁𐤕

beːt

Sữa

𐤇𐤋𐤁

ħalab

Rượu vang

𐤉𐤍

jeːn

Sắt

𐤁𐤓𐤆𐤋

barzel

Bánh xe

𐤂𐤋𐤂𐤋

ɡalɡal

Ăn

𐤀𐤊𐤋

ʔakal

Uống

𐤔𐤕

ʃat

Một

𐤀𐤇𐤃

ʔeħad

Hai

𐤔𐤍𐤌

ʃnem

Ba

𐤔𐤋𐤔

ʃaloʃ

Bốn

𐤀𐤓𐤁𐤏

ʔarbaʕ

Năm

𐤇𐤌𐤔

ħameʃ

Trăm

𐤌𐤀𐤕

miʔat

Xin chào

𐤔𐤋𐤌

ʃalom

Cảm ơn

—

—

Tốt

𐤈𐤁

tˤob

Đỏ

𐤀𐤃𐤌

ʔadom

Trắng

𐤋𐤁𐤍

laban

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Phi-Á (tây bắc Semit, Canaanite)

Nghĩa Tiếng PhoeniciaTiếng PunicTiếng UgaritTiền Semit ngữTiếng Aram cổTiếng Hebrew MishnahTiếng Hebrew Kinh Thánh
Nước 𐤌𐤌 /meːm/ 𐤌𐤌 /meːm/ 𐎎𐎊 /maju/ *māʔ- /māʔ/ מין /majin/ מים /majim/ מים /majim/
Lửa 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐤀𐤔 /ʔeʃ/ 𐎛𐎌𐎚 /ʔiʃt/ *ʔiš- /ʔiš/ נור /nuːr/ אש /ʔeʃ/ אש /ʔeʃ/
Mặt trời 𐤔𐤌𐤔 /ʃameʃ/ 𐤔𐤌𐤔 /ʃamʃ/ 𐎌𐎔𐎌 /ʃapʃ/ *šamš- /šamš/ שמש /ʃamʃ/ חמה /ħamːa/ שמש /ˈʃɛmɛʃ/
Mặt trăng 𐤉𐤓𐤇 /jaraħ/ 𐤉𐤓𐤇 /jiraħ/ 𐎊𐎗𐎈 /jaːriχ/ *warḫ- /warḫ/ שהר /sahr/ לבנה /levɑnɑ/ ירח /jɔːreːaħ/
Sao 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐤊𐤊𐤁 /koːkab/ 𐎋𐎁𐎋𐎁 /kabkabu/ *kawkab- /kawkab/ כוכב /kawkab/ כּוֹכָב /koˈxav/ כּוֹכָב /koːˈxaːv/
Đêm 𐤋𐤋 /lajl/ 𐤋𐤋 /lajl/ 𐎍𐎍 /lajlu/ *layl- /lajl/ לליא /leːljaː/ לילה /ˈlajla/ לילה /ˈlajlaː/
Mưa 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐤌𐤈𐤓 /maˈtˤar/ 𐎎𐎉𐎗 /maːˈtˤaru/ *maṭar- /maṭar/ 𐡌𐡈𐡓 /maːtˤar/ גשם /ˈɡeʃem/ גשם /ˈɡeːʃem/
Gió 𐤓𐤇 /riːħ/ 𐤓𐤅𐤇 /ruːħ/ 𐎗𐎈 /riːħu/ *rīḥ- /riːħ/ 𐡓𐡅𐡇 /riːħ/ רוח /ˈruaħ/ רוח /ˈruːaħ/
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap