Tiếng Việt Trung bộ

中部越南语

南亚语系(越语支,越南语)

语系南亚语系(越语支,越南语) 使用者~14M 文字拉丁字母(国语字) 国家越南 官方语言否(国家语言越南语为官方语言) 活力安全

中越南语(tiếng Trung、tiếng miền Trung)是越南中部——包括顺化(1802-1945年阮朝皇都)、岘港、广南,以及广治-广平-广义-平定走廊——约1,400万人使用的越南语地区变体。中越南语,尤其是顺化方言,与河内标准相比,其六声调音值整体明显偏低、时长较短,并具卷舌辅音和部分保留阮朝宫廷语的词汇。常被其他地区越南人形容为「难以听懂」。代表性次方言包括顺化方言(皇室)、广南方言(具特征性的 /ao/ 与 /au/ 交替)以及平定方言。

使用地区

把这门语言穿上身 挑几个喜欢的词,用和地图上一样的字体印在T恤上。 用中部越南语的单词做T恤 →

中部越南语的87个核心词

水

nước

nɨək˧˦

火

lửa

lɨə˧˩˨

太阳

mặt trời

mak˧˩ ʈɤːj˦˨

月亮

mặt trăng

mak˧˩ ʈaŋ˥

星

sao

ʂaːw˥

晚上

đêm

ɗem˥

雨

mưa

mɨə˥

雪

tuyết

twiək˧˦

风

gió

jɔ˨˦

土

đất

ɗək˧˦

石头

đá

ɗaː˨˦

山

núi

nui˨˦

海

biển

ɓiəŋ˧˩˨

母亲

mạ

maː˧˩

父亲

bọ

ɓɔ˧˩

女儿

con gái

kɔːŋ˥ ɣaːj˨˦

我

tôi

toj˥

你

bạn

ɓaːŋ˧˩

我们

chúng ta / chúng tôi

cuŋ͡m˨˦ taː˥ / cuŋ͡m˨˦ toj˥

名字

tên

ten˥

人

người

ŋɨəj˦˨

头

đầu

ɗəw˦˨

眼睛

mắt

mak˧˦

耳朵

tai

taːj˥

鼻子

mũi

mui˧˩˨

嘴

miệng

miəŋ˧˩

牙

răng

ʐaŋ˥

舌头

lưỡi

lɨəj˧˩˨

手

tay

taj˥

脚

chân

cəŋ˥

心

trái tim

ʈaːj˨˦ tim˥

骨头

xương

sɨəŋ˥

血

máu

maw˨˦

便便

phân

fəŋ˥

爱

thương

tʰɨəŋ˥

树

cây

kəj˥

狗

chó

cɔ˨˦

猫

mèo

mɛw˦˨

鱼

cá

kaː˨˦

鸟

chim

cim˥

蝴蝶

bươm bướm

ɓɨəm˥ ɓɨəm˨˦

鸡蛋

trứng

ʈɨŋ˨˦

熊

gấu

ɣəw˨˦

马

ngựa

ŋɨə˧˩

房子

nhà

ɲaː˦˨

牛奶

sữa

ʂɨə˧˩˨

蜂蜜

mật ong

mək˧˩ ɔŋ͡m˥

盐

muối

muəj˨˦

葡萄酒

rượu vang

ʐɨəw˧˩ vaːŋ˥

米

gạo

ɣaːw˧˩

巧克力

sô-cô-la

ʂo˥ ko˥ laː˥

铁

sắt

ʂak˧˦

轮子

bánh xe

ɓan˨˦ sɛ˥

丝

lụa

luə˧˩

书

sách

ʂat˧˦

吃

ăn

aŋ˥

喝

uống

uəŋ˨˦

睡觉

ngủ

ŋu˧˩˨

一

một

moːk˧˩

二

hai

haːj˥

三

ba

ɓaː˥

四

bốn

ɓoːŋ˨˦

五

năm

nam˥

百

trăm

ʈam˥

你好

xin chào

sin˥ caːw˦˨

谢谢

cảm ơn

kaːm˧˩˨ ɤːŋ˥

好

tốt

toːk˧˦

新

mới

mɤːj˨˦

红

đỏ

ɗɔ˧˩˨

白

trắng

ʈaŋ˨˦

黑

đen

ɗɛŋ˥

绿

xanh lá

san˥ laː˨˦

蓝

xanh

san˥

布谷鸟

cu cu

ku˥ ku˥

汪汪

gâu gâu

ɣəw˥ ɣəw˥

喔喔

ò ó o

ɔ˦˨ ɔ˨˦ ɔ˥

电脑

máy tính

maj˨˦ tɨn˨˦

Wi-Fi

wifi

ɣwaːj˥ faːj˥

寿司

sushi

ʂu˥ ʂi˥

茶

chè

cɛ˦˨

咖啡

cà phê

kaː˦˨ fe˥

糖

đường

ɗɨəŋ˦˨

橙

cam

kaːm˥

99

chín mươi chín

cin˨˦ mɨəj˥ cin˨˦

多巴胺

dopamine

ɗo˥ paː˥ min˥

@ 符号(艾特)

a còng

aː˥ kɔŋ͡m˦˨

来源

单词比较

与同属南亚语系(越语支,越南语)的语言比较

含义 中部越南语南部越南语越南语字喃越南语布依语岱依语泰松语
水 nước /nɨək˧˦/ nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˥/ 渃 /nɨək˧˥/ ramx /ðɐm˧˩/ nặm /nam˧˨ʔ/ น้ำ /nam˦˧/
火 lửa /lɨə˧˩˨/ lửa /lɨə˨˩˦/ lửa /lɨə˧˩˧/ 焒 /lɨə˧˩˧/ fix /fi˧˩/ fầy /fəj˧˨/ ไฟ /faj˧˥˦/
太阳 mặt trời /mak˧˩ ʈɤːj˦˨/ mặt trời /mak˨˩ ʈɤːj˨˩/ mặt trời /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ 𩈘𡗶 /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ danglngonz /tɐŋ˨˦ŋɔn˩˩/ tha vằn /tʰaː˧˧ van˧˨/ ตะวัน /ta˨˦ wan˧˥˦/
月亮 mặt trăng /mak˧˩ ʈaŋ˥/ mặt trăng /mak˨˩ ʈaŋ˧/ mặt trăng /mət˨˩ tɕaŋ˧/ 𩈘𢁋 /mət˨˩ tɕaŋ˧/ ronh /ðon˧/ hai /haːj˧˧/ เดือน /dɯːan˨˦/
星 sao /ʂaːw˥/ sao /ʂaːw˧/ sao /saːw˧/ 𣋀 /saːw˧/ ndaux /ɗɐu˧˩/ đao /ɗaːw˧˧/ ดาว /daːw˨˦/
晚上 đêm /ɗem˥/ đêm /ɗem˧/ đêm /ɗem˧/ 𡖵 /dem˧/ haemh /ham˧/ cừn /kɨn˧˨/ คืน /kʰɯːn˧˥˦/
雨 mưa /mɨə˥/ mưa /mɨə˧/ mưa /mɨə˧/ 𩄎 /mɨə˧/ — phân /pʰən˧˥/ ฝน /fon˨˦/
雪 tuyết /twiək˧˦/ tuyết /twiək˧˥/ tuyết /twiət˧˥/ 雪 /twiət˧˥/ nail /nɐi˨˦/ — —
页 1/11

语序比较

与世界主要语言比较

中部越南语
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

与谱系相近的语言比较

中部越南语
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn
碎 㦖 試 𦁸衣 𦓡 碎 㐌𧡊 𥪝 𠬠𨷶行 對面 客棧
Tôi muốn thử bộ vest mà tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
ខ្ញុំ ចង់ សាកពាក់ ឈុត ដែល ខ្ញុំបានឃើញ ក្នុង ហាង ម្ខាង សណ្ឋាគារ

汉字读音比较

与同属南亚语系(越语支)的语言比较

汉字 中部越南语南部越南语越南语古汉越音中山白话元代官话普通话
一 phương ngữ miền Trung (Central dialect)nhít /ɲit˧˦/Hán Việt (standard)nhất /ɲək˧˦/ Nhứt /ɲɨk˧˥/ Nhất /ɲət˧˥/ — jat1 /jɐt̚˥/ i3 /i˨˩˦/ yī /i˥˥/
二 Nhị /ɲi˧˩/ Nhị /ɲi˨˩˨/ Nhị /ɲi˧ˀ˨ʔ/ nhì /ɲi˨˩/ ngi6 /ŋi˧˧/ ʐï4 /ʐʅ˥˩/ èr /ɑɻ˥˩/
三 Tam /taːm˥˥/ Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˧˧/ — saam1 /sam˥˥/ sam1 /sam˥/ sān /san˥˥/
四 Tứ /tɨ˨˦/ Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˧˥/ tư /tɨ˧˧/ si3 /si˧˧/ sï4 /sɿ˥˩/ sì /sɿ˥˩/
五 Ngũ /ŋu˧˩˨/ Ngũ /ŋu˨˩˦/ Ngũ /ŋu˧ˀ˥/ — ng5 /ŋ̍˨˩˧/ u3 /u˨˩˦/ wǔ /u˨˩˦/
六 Lục /luk͡p˧˩/ Lục /luk͡p˨˩/ Lục /luk͡p˧ˀ˨ʔ/ — luk6 /lʊk̚˧/ lieu4 /liəu˥˩/ liù /ljou˥˩/
七 Thất /tʰək˧˦/ Thất /tʰək˧˥/ Thất /tʰət˧˥/ — cat1 /tsʰɐt̚˥/ tshi3 /tsʰi˨˩˦/ qī /tɕʰi˥˥/
八 Bát /ɓaːk˧˦/ Bát /ɓaːk˧˥/ Bát /ɓaːt˧˥/ — baat3 /pat̚˧/ pa3 /pa˨˩˦/ bā /pa˥˥/
九 Cửu /kɨw˧˩˨/ Cửu /kɨw˨˩˦/ Cửu /kɨw˧˩˧/ — gau2 /kɐu˨˩˧/ kieu3 /kiəu˨˩˦/ jiǔ /tɕjou˨˩˦/
十 Thập /tʰəp˧˩/ Thập /tʰəp˨˩/ Thập /tʰəp˧ˀ˨ʔ/ — sap6 /sɐp̚˧/ ʂï2 /ʂʅ˧˥/ shí /ʂʐ̩˧˥/
页 1/11

打开交互式地图: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

LangMap — 语言可视化项目的一部分。这是静态、可抓取的摘要;交互式地图提供发音音频、筛选和地球视图。

制作 Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · LangMap 主页