Tiếng Việt Nam bộ

南部越南语

南亚语系

语系南亚语系 使用者~30M 文字拉丁文(越南语字母) 国家越南(南部——胡志明市和湄公河三角洲) 官方语言无(仅地方) 活力安全 ISO 639-3vie

南部越南语是以胡志明市和湄公河三角洲为中心的一大组越南语地域变体,区内本身也存在显著差异。它与全国共享书面标准和以拉丁字母为基础的越南语正字法;同北部变体的区别主要在发音、词汇和使用方式,而非形成另一套书面语言。突出的音系特点是hỏi与ngã合流后形成五声调体系,而且南部声调对立通常不用河内话所见的发声态差异。许多使用者还合并某些声母或韵尾,但具体情况随地点和社会场合而异。表示父母的ba、má及表示“水果”的trái等南部词语,与其他地区的相应形式并存;广播、音乐和人口迁移也使南部形式传播到原有区域之外。

使用地区

把这门语言穿上身 挑几个喜欢的词,用和地图上一样的字体印在T恤上。 用南部越南语的单词做T恤 →

南部越南语的87个核心词

水

nước

nɨək˧˥

火

lửa

lɨə˨˩˦

太阳

mặt trời

mak˨˩ ʈɤːj˨˩

月亮

mặt trăng

mak˨˩ ʈaŋ˧

星

sao

ʂaːw˧

晚上

đêm

ɗem˧

雨

mưa

mɨə˧

雪

tuyết

twiək˧˥

风

gió

jɔ˧˥

土

đất

ɗək˧˥

石头

đá

ɗaː˧˥

山

núi

nui˧˥

海

biển

ɓiəŋ˨˩˦

母亲

má

maː˧˥

父亲

ba

ɓaː˧

女儿

con gái

kɔːŋ˧ ɣaːj˧˥

我

tôi

toj˧

你

bạn

ɓaːŋ˨˩˨

我们

chúng ta / chúng tôi

cuŋ͡m˧˥ taː˧ / cuŋ͡m˧˥ toj˧

名字

tên

tɤːn˧

人

người

ŋɨj˨˩

头

đầu

ɗəw˨˩

眼睛

mắt

mak˧˥

耳朵

tai

taːj˧

鼻子

mũi

mui˨˩˦

嘴

miệng

miəŋ˨˩˨

牙

răng

ɹaŋ˧

舌头

lưỡi

lɨj˨˩˦

手

tay

taj˧

脚

chân

cəŋ˧

心

trái tim

ʈaːj˧˥ tim˧

骨头

xương

sɨəŋ˧

血

máu

maw˧˥

便便

phân

fəŋ˧

爱

thương

tʰɨəŋ˧

树

cây

kəj˧

狗

chó

cɔ˧˥

猫

mèo

mɛw˨˩

鱼

cá

kaː˧˥

鸟

chim

cim˧

蝴蝶

bươm bướm

ɓɨəm˧ ɓɨəm˧˥

鸡蛋

trứng

ʈɨŋ˧˥

熊

gấu

ɣəw˧˥

马

ngựa

ŋɨə˨˩˨

房子

nhà

ɲaː˨˩

牛奶

sữa

ʂɨə˨˩˦

蜂蜜

mật ong

mək˨˩ ɔŋ͡m˧

盐

muối

muj˧˥

葡萄酒

rượu vang

ɹɨw˨˩˨ jaːŋ˧

米

gạo

ɣaːw˨˩˨

巧克力

sô-cô-la

ʂo˧ ko˧ laː˧

铁

sắt

ʂak˧˥

轮子

bánh xe

ɓan˧˥ sɛ˧

丝

lụa

luə˨˩˨

书

sách

ʂat˧˥

吃

ăn

aŋ˧

喝

uống

uəŋ˧˥

睡觉

ngủ

ŋu˨˩˦

一

một

moːk͡p˨˩

二

hai

haːj˧

三

ba

ɓaː˧

四

bốn

ɓoːŋ͡m˧˥

五

năm

nam˧

百

trăm

ʈam˧

你好

xin chào

sɨn˧ caːw˨˩

谢谢

cảm ơn

kaːm˨˩˦ ɤːŋ˧

好

tốt

toːk͡p˧˥

新

mới

mɤːj˧˥

红

đỏ

ɗɔ˨˩˦

白

trắng

ʈaŋ˧˥

黑

đen

ɗɛŋ˧

绿

xanh lá

san˧ laː˧˥

蓝

xanh

san˧

布谷鸟

cu cu

ku˧ ku˧

汪汪

gâu gâu

ɣəw˧ ɣəw˧

喔喔

ò ó o

ɔ˨˩ ɔ˧˥ ɔ˧

电脑

máy tính

maj˧˥ tɨn˧˥

Wi-Fi

wifi

waːj˧ faːj˧

寿司

sushi

ʂu˧ ʂi˧

茶

trà

ʈaː˨˩

咖啡

cà phê

kaː˨˩ fe˧

糖

đường

ɗɨəŋ˨˩

橙

cam

kaːm˧

99

chín mươi chín

cɨn˧˥ mɨj˧ cɨn˧˥

多巴胺

dopamine

ɗo˧ paː˧ min˧

@ 符号(艾特)

a còng

aː˧ kɔŋ͡m˨˩

来源

单词比较

与同属南亚语系的语言比较

含义 南部越南语越南语中部越南语字喃越南语越南汉文岱依语侬语
水 nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˥/ nước /nɨək˧˦/ 渃 /nɨək˧˥/ 水 /tʰwi˧˩˧/ nặm /nam˧˨ʔ/ nặm /naːm˨˩/
火 lửa /lɨə˨˩˦/ lửa /lɨə˧˩˧/ lửa /lɨə˧˩˨/ 焒 /lɨə˧˩˧/ 火 /hwa˧˩˧/ fầy /fəj˧˨/ fầy /fəj˨˩/
太阳 mặt trời /mak˨˩ ʈɤːj˨˩/ mặt trời /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ mặt trời /mak˧˩ ʈɤːj˦˨/ 𩈘𡗶 /mət˨˩ tɕɤːj˨˩/ 日 /ɲət˨˩/ tha vằn /tʰaː˧˧ van˧˨/ tha vằn /tʰaː˧˧vən˨˩/
月亮 mặt trăng /mak˨˩ ʈaŋ˧/ mặt trăng /mət˨˩ tɕaŋ˧/ mặt trăng /mak˧˩ ʈaŋ˥/ 𩈘𢁋 /mət˨˩ tɕaŋ˧/ 月 /ŋwiət˨˩/ hai /haːj˧˧/ boon /boːn˧˧/
星 sao /ʂaːw˧/ sao /saːw˧/ sao /ʂaːw˥/ 𣋀 /saːw˧/ 星 /tiɲ˧˧/ đao /ɗaːw˧˧/ đao /ɗaːw˧˧/
晚上 đêm /ɗem˧/ đêm /ɗem˧/ đêm /ɗem˥/ 𡖵 /dem˧/ 夜 /ja˨˩˨/ cừn /kɨn˧˨/ khưn /kʰɯn˧˧/
雨 mưa /mɨə˧/ mưa /mɨə˧/ mưa /mɨə˥/ 𩄎 /mɨə˧/ 雨 /vu˧˧ˀ˥/ phân /pʰən˧˥/ phɔn /pʰɔn˧˧/
雪 tuyết /twiək˧˥/ tuyết /twiət˧˥/ tuyết /twiək˧˦/ 雪 /twiət˧˥/ 雪 /twiət˧˥/ — nai /nai˧˧/
页 1/11

语序比较

与世界主要语言比较

南部越南语
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn
Я хочу примерить костюм который я увидел в магазине напротив отеля
मैं होटल के सामने एक दुकान में देखा सूट को पहनकर देखना चाहता हूँ
Ich möchte einen Anzug anprobieren den ich in einem Geschäft gegenüber vom Hotel gesehen habe
私は ホテルの 向かいの お店 で 見た スーツを 試着 したいです
我 想 试穿 酒店 对面的 商店 里 看到的 那套西装
أنا أريد أن أجرب بدلة رأيتها في محل مقابل الفندق
I want to try on a suit I saw ‌in a shop across from the hotel

与谱系相近的语言比较

Tui muốn thử bộ vest mà tui đã chộ trong một cửa hàng đối diện khách sạn
南部越南语
Tui muốn thử bộ vest mà tui đã thấy trong một tiệm đối diện khách sạn
碎 㦖 試 𦁸衣 𦓡 碎 㐌𧡊 𥪝 𠬠𨷶行 對面 客棧
Tôi muốn thử bộ vest mà tôi đã thấy trong một cửa hàng đối diện khách sạn
ខ្ញុំ ចង់ សាកពាក់ ឈុត ដែល ខ្ញុំបានឃើញ ក្នុង ហាង ម្ខាង សណ្ឋាគារ

汉字读音比较

与同属南亚语系(越语支)的语言比较

汉字 南部越南语中部越南语越南语古汉越音元代官话普通话中山白话
一 Nhứt /ɲɨk˧˥/ phương ngữ miền Trung (Central dialect)nhít /ɲit˧˦/Hán Việt (standard)nhất /ɲək˧˦/ Nhất /ɲət˧˥/ — i3 /i˨˩˦/ yī /i˥˥/ jat1 /jɐt̚˥/
二 Nhị /ɲi˨˩˨/ Nhị /ɲi˧˩/ Nhị /ɲi˧ˀ˨ʔ/ nhì /ɲi˨˩/ ʐï4 /ʐʅ˥˩/ èr /ɑɻ˥˩/ ngi6 /ŋi˧˧/
三 Tam /taːm˧˧/ Tam /taːm˥˥/ Tam /taːm˧˧/ — sam1 /sam˥/ sān /san˥˥/ saam1 /sam˥˥/
四 Tứ /tɨ˧˥/ Tứ /tɨ˨˦/ Tứ /tɨ˧˥/ tư /tɨ˧˧/ sï4 /sɿ˥˩/ sì /sɿ˥˩/ si3 /si˧˧/
五 Ngũ /ŋu˨˩˦/ Ngũ /ŋu˧˩˨/ Ngũ /ŋu˧ˀ˥/ — u3 /u˨˩˦/ wǔ /u˨˩˦/ ng5 /ŋ̍˨˩˧/
六 Lục /luk͡p˨˩/ Lục /luk͡p˧˩/ Lục /luk͡p˧ˀ˨ʔ/ — lieu4 /liəu˥˩/ liù /ljou˥˩/ luk6 /lʊk̚˧/
七 Thất /tʰək˧˥/ Thất /tʰək˧˦/ Thất /tʰət˧˥/ — tshi3 /tsʰi˨˩˦/ qī /tɕʰi˥˥/ cat1 /tsʰɐt̚˥/
八 Bát /ɓaːk˧˥/ Bát /ɓaːk˧˦/ Bát /ɓaːt˧˥/ — pa3 /pa˨˩˦/ bā /pa˥˥/ baat3 /pat̚˧/
九 Cửu /kɨw˨˩˦/ Cửu /kɨw˧˩˨/ Cửu /kɨw˧˩˧/ — kieu3 /kiəu˨˩˦/ jiǔ /tɕjou˨˩˦/ gau2 /kɐu˨˩˧/
十 Thập /tʰəp˨˩/ Thập /tʰəp˧˩/ Thập /tʰəp˧ˀ˨ʔ/ — ʂï2 /ʂʅ˧˥/ shí /ʂʐ̩˧˥/ sap6 /sɐp̚˧/
页 1/11

打开交互式地图: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

LangMap — 语言可视化项目的一部分。这是静态、可抓取的摘要;交互式地图提供发音音频、筛选和地球视图。

制作 Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · LangMap 主页