Trumai

Tiếng Trumai

Ngôn ngữ cô lập (Trumai)

Ngữ hệNgôn ngữ cô lập (Trumai) Người nói~50 (Upper Xingu, Brazil) Chữ viếtchữ Latinh Quốc giaBrazil Ngôn ngữ chính thứcIndigenous language of the Gran Chaco / Amazon

Tiếng Trumai là một ngôn ngữ biệt lập ở vùng thượng Xingu, bang Mato Grosso, Brasil, chỉ còn rất ít người nói. Từ lâu nó là một phần của mạng lưới văn hóa đa ngôn ngữ, đa sắc tộc vùng thượng Xingu.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Trumai →

87 từ cốt lõi trong tiếng Trumai

Nước

misu

misu

Lửa

so

so

Mặt trời

atetla

atetla

Mặt trăng

atetlpak

atetlpak

Sao

asih

asih

Đêm

ʃanixnis

ʃanixnis

Mưa

kʔawixu

kʔawixu

Tuyết

—

—

Gió

sut

sut

Đất

tenexne

tenexne

Đá

itak

itak

Mẹ

atle

atle

Cha

ao

ao

Con gái

atadi

atadi

Tôi

ha

ha

Bạn

hi

hi

Chúng ta

ka wan / ha wan

ka wan / ha wan

Tên

taak

taak

Người

iau

iau

Đầu

kut

kut

Mắt

xon

xon

Tai

faptɨ

faptɨ

Mũi

laʃa

laʃa

Miệng

xop

xop

Răng

iʃa

iʃa

Lưỡi

ano

ano

Tay

kat

kat

Bàn chân

pitsʔ

pitsʔ

Tim

hotʔaput

hotʔaput

Xương

daʃ

daʃ

Máu

du

du

Phân

—

—

Yêu

puʔdits

puʔdits

Cây

dei

dei

Chó

kasoro

kasoro

Mèo

—

—

Cá

kaʔte

kaʔte

Chim

uraʔi

uraʔi

Bướm

tumu tumu

tumu tumu

Trứng

taf

taf

Nhà

dat

dat

Mật ong

aus tsʔa

aus tsʔa

Muối

iakɨr

iakɨr

Gạo

arosa

arosa

Ăn

ma

ma

Uống

sone

sone

Ngủ

iotl

iotl

Một

mihin

mihin

Hai

uuʃ

uuʃ

Ba

uʃtaxme

uʃtaxme

Năm

nekatkelan

nekatkelan

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

deta

deta

Mới

xodae

xodae

Đỏ

tsiomat

tsiomat

Trắng

tsitore

tsitore

Đen

tsidat

tsidat

Xanh lam

tsiauu

tsiauu

Chim cu cu

—

—

Gâu gâu

—

—

Máy tính

—

—

Sushi

—

—

Trà

—

—

Đường

aroxoroxok

aroxoroxok

Cam

—

—

Dopamine

—

—

Dấu @

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ cô lập (Trumai)

Nghĩa Tiếng TrumaiTiếng MakushiTiếng BaniwaTiếng PilagáTiếng YanomamiTiếng MocovíTiếng Karajá
Nước misu /misu/ tuna /tuna/ óoni /óoni/ noʁop /noʁop/ maũ ũ /maũ ũ/ waʁajaq /waʁajaq/ be /be/
Lửa so /so/ apóó /apóó/ ttídzee /t̪ídzee/ doleʔ /doleʔ/ koa wakə /koa wakə/ norek /norek/ heɔtɨ /heɔtɨ/
Mặt trời atetla /atetla/ wéi /wéi/ kámoi /kámoi/ kʔatena /kʔatena/ motʰoka /motʰoka/ raʔaasa /raʔaasa/ tʃuu /tʃuu/
Mặt trăng atetlpak /atetlpak/ kapói /kapói/ kéeri /kéeɻi/ ʔawoʁoik /ʔawoʁoik/ peɾipo /peɾipo/ ʃiraigo /ʃiraiɡo/ ahãdu /ahãdu/
Sao asih /asih/ sírikɨ́ /sírikɨ́/ hiwírhi /hiwíɻhi/ waqtʃiɲi /waqtʃiɲi/ ʃitikaɾi /ʃitikaɾi/ waqahɲi /waqahɲi/ taina /taina/
Đêm ʃanixnis /ʃanixnis/ ewaron /ewaron/ déepi /déepi/ piʔjaq /piʔjaq/ titi ha /titi ha/ pe /pe/ ruu /ruu/
Mưa kʔawixu /kʔawixu/ konoʔ /konoʔ/ íidza /íidza/ wetep /wetep/ maː /maː/ jaʁat /jaʁat/ biu /biu/
Tuyết — /—/ — /—/ — /—/ loɲi /loɲi/ — /—/ loɲi /loɲi/ — /—/
Trang 1/9

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap