“Gió” trong 1106 ngôn ngữ

1106 ngôn ngữ

Gió — luồng không khí chuyển động tự nhiên (ngoài trời); không phải "hơi thở" hay "lên dây (đồng hồ)".

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

wind

/wɪnd/

4 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

风

/fɤŋ˥/

3 cách viết khác nhau

风

/fəŋ˩/

Tiếng Tấn

/fəŋ˧˧/

Tiếng Tương

/fuŋ˦˨/

Tiếng Cám

/xɔŋ˥˦/

Tiếng Mân Bắc

/huaŋ˨˧/

Tiếng Hải Nam

/fɵŋ˧˧/

Tiếng Đài Sơn

/puei˥˧˧/

Tiếng Phổ Tiên

/fəŋ˨˩˨/

Tiếng Hợp Phì

/fəŋ˨˩˧/

Quan thoại Tế Nam

/fən˧˩/

Tiếng Nam Kinh

/fəɣ̃˨˩/

Quan thoại Tây An

фын

/fəŋ˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (61)

Đông Nam Á (88)

Nam Á (66)

Trung Đông và Trung Á (76)

Châu Âu (128)

Châu Phi (166)

Bắc Mỹ (92)

Mỹ Latinh (64)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (66)

Siberia và Bắc Á (23)

Ngôn ngữ cổ (105)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap