“Bướm” trong 841 ngôn ngữ

841 ngôn ngữ

Bướm — con côn trùng bay ở dạng trưởng thành, từ dùng hằng ngày. Không phải sâu bướm hay nhộng, không phải tên một loài cụ thể, và không phải kiểu bơi bướm. Nơi ngôn ngữ dùng chung một từ cho bướm và ngài, từ đó được ghi.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

butterfly

/ˈbʌtəflaɪ/

18 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

蝴蝶

/xu˧˥ tjɛ˧˥/

12 cách viết khác nhau

蝴蝶

/wuː˨˩ tiːp˨/

Tiếng Quảng Đông

/ɦu˨˧ diɪʔ˩˨/

Tiếng Ngô Thượng Hải

/xu˦˥ tiəʔ˥˦/

Tiếng Tấn

/fu˩˩ tʰiap˥/

Tiếng Khách Gia

/xu˩˧ tʰie˨˦/

Tiếng Tương

/fu˦˥ tʰiɛt˥/

Tiếng Cám

/hu˥˧ tieʔ˥/

Tiếng Mân Đông

/u˨˩ tiɛ˦˨/

Tiếng Mân Bắc

/fu˦˥ tjɛ˦˥/

Quan thoại Thiên Tân

/fu˨˩˧ tie˨˩˧/

Quan thoại Vũ Hán

/ɦəu˨˨˧ diɪʔ˧/

Tiếng Ngô Tô Châu

/hu˨˩ tip˨/

Tiếng Bình thoại

/ɦu˨˩˧ diɪʔ˩˨/

Tiếng Ninh Ba

/vu˧˩ di˨˩˧/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/vu˨˨ iap̚˧˨/

Tiếng Đài Sơn

/xu˦˨ tiə˦˨/

Quan thoại Tế Nam

/u˧˩˧ dia˩˦/

Tiếng Ngô Kim Hoa

/xu˧˩ tie˧˩/

Quan thoại Côn Minh

/xu˦˦ tʰiəʔ˨˧/

Tiếng Tấn Lữ Lương

/ho˨˩ ɗiəp˨˩˨/

Hán văn

/xu˨˦ tiɛ/

Quan thoại Tây An

/ɔ˩˧ tiap̚˩˨˩/

Tiếng Chương Châu

/hu˥˩ tip˧/

Tiếng Trung Sơn

蝶仔

/iaʔ˦ a˥˧/

Tiếng Đài Loan

/ʒak˨ ɤ˥˥/

Khách Gia Hải Lục

蝴蝶儿

/xu˧˥ tjɐɻ˧˥/

Quan thoại Đông Bắc

/xu˦˨ tiɛɻ˦˨/

Quan thoại Trung Nguyên

尾蝶

/bue˥˨ iaʔ˦/

Tiếng Triều Châu

/bə˥˥˦ iaʔ˨˦/

Mân Nam Tuyền Châu

/bue˦˦˥ iaʔ˦/

Phúc Kiến Penang

/be˥˥˦ iaʔ˨˦/

Phúc Kiến Philippines

/be˥˧ iaʔ˦/

Tiếng Hạ Môn

飞蝶

/ɓue˨˧ ia˧˧/

Tiếng Hải Nam

叶蝶子

/jə˩˧ tiɛ˥˧ tsɨ/

Quan thoại Lan-Ngân

模蝶

/pɔu˩˧ tiaʔ˦/

Tiếng Phổ Tiên

揚蝶仔

/ioŋ˩˩ iak˥ e˧˩/

Khách Gia Đài Loan

хўте

/xu˨˦tʰiə˥˩/

Tiếng Đông Can

哈老婆婆

/xa˧˧ lau˧˧ po˩˩˨ po˩˩˨/

Tương Hằng Dương

蒲翼

/pʰu˩˩ iɔ˥˩/

Tiếng Huy Vụ Nguyên

Tiếng Telugu

సీతాకోకచిలుక

/siːtaːkoːkatʃiluka/

Tiếng Tamil

வண்ணத்துப்பூச்சி

/vaɳːatːupːuːtʃːi/

Đông Á (44)

Đông Nam Á (64)

Tiếng Lào

ແມງກະເບື້ອ

/mɛːŋ˧˥ ka˧˥ bɨa˥˨/

Tiếng Shan

ၵၢပ်ႇမိူဝ်ႈ

/kaːp˩ mɤː˧˨/

Cebuano

alibangbang

/ʔalibaŋˈbaŋ/

Tiếng Isan

แมงกะเบื้อ

/mɛːŋ˥ ka˨˩ bɯa˧/

Nam Á (42)

Trung Đông và Trung Á (59)

Châu Âu (116)

Faroe

firvaldur

/ˈfɪɹvaldʊɹ/

Châu Phi (114)

Tiếng Dan

dhe̋ŋdhe̋ŋkpȁadhȅ

/ɗe̋ŋɗe̋ŋkpȁːɗȅ/

Tiếng Mano

lólógbɛ̀ìgbɛ̀ì

/lo˥lo˥ɡbɛ˩i˩ɡbɛ˩i˩/

Bắc Mỹ (80)

Mỹ Latinh (57)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (48)

Siberia và Bắc Á (22)

Ngôn ngữ cổ (44)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap