“Gạo” trong 815 ngôn ngữ

815 ngôn ngữ

Gạo với tư cách là hạt ngũ cốc và lương thực chính — hạt của cây lúa (Oryza sativa). Lấy từ chỉ hạt gạo sống nói chung; ở ngôn ngữ tách gạo sống (đã xát) khỏi cơm đã nấu, lấy từ tổng quát hoặc từ chỉ gạo sống, không lấy từ chỉ cơm hay cây lúa ngoài đồng.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

rice

/ɹaɪs/

6 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

米

/mi˧˩˧/

2 cách viết khác nhau

米

/mi˨˩˧/

Tiếng Cám

/mi˩˩˧/

Tiếng Ninh Ba

/*(C.)mˤ[e]jʔ/

Hán thượng cổ

/me˧˧ˀ˥/

Hán văn

/mɐi˨˩˧/

Tiếng Trung Sơn

ми

Đông Á (45)

Đông Nam Á (72)

Nam Á (52)

Trung Đông và Trung Á (61)

Châu Âu (105)

Châu Phi (113)

Bắc Mỹ (60)

Mỹ Latinh (46)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (33)

Siberia và Bắc Á (7)

Ngôn ngữ cổ (53)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap