“Trứng” trong 1072 ngôn ngữ

1072 ngôn ngữ

Trứng — vật hình bầu dục do chim (nhất là gà mái) đẻ ra, dùng làm thức ăn; không phải động từ, không phải noãn theo nghĩa chuyên môn.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

egg

/ɛɡ/

2 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

鸡蛋

/tɕi˥ tan˥˩/

6 cách viết khác nhau

鸡蛋

/tɕi˧˧ tan˦˦/

Quan thoại Giang Hoài

/tɕi˩ tæ̃˦˥/

Tiếng Tấn

/tɕi˨˩ tan˥˧/

Quan thoại Thiên Tân

/tɕi˥˥ tan˧˥/

Quan thoại Vũ Hán

/kɐi˥˧ tan˨˨/

Tiếng Bình thoại

/tɕi˧˩ tan˩˧/

Quan thoại Lan-Ngân

/tɕie˩˩ tɔ˩˩/

Tiếng Huy Châu

/tɕi˥ tan˨˩˧/

Quan thoại Trùng Khánh

/tɕi˩˩ xan˧˧/

Tiếng Gan Phủ Châu

/tɕi˨˩˨ tan˥˧/

Tiếng Hợp Phì

/tɕi˦˦˥ tan˨˩˧/

Tương Hằng Dương

/tɕi˨˩˧ tan˨˩/

Quan thoại Tế Nam

/tɕi˦˦ tᴀ̃˨˩˨/

Quan thoại Côn Minh

/tsɿ˨˦ tæ˥˨/

Tiếng Tấn Lữ Lương

/tɕi˧˩ tan˦/

Tiếng Nam Kinh

/tɕi˨˩ tan˥˥/

Quan thoại Tây An

/tɕi˧˩˧ tɑ̃˥˨/

Tiếng Tấn Hân Châu

雞蛋

/kɐi˥ taːn˨/

Tiếng Quảng Đông

/tɕi˥ tan˥˩/

Quan thoại Đài Loan

鸡卵

/kai˥˦ sɔŋ˥˥/

Tiếng Mân Bắc

/kɔi˨˧ nui˧˧/

Tiếng Hải Nam

/tsɿ˧˧ laŋ˧˦/

Tiếng Ngô Ôn Châu

җидан

/tɕi˨˦tæ̃˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (61)

Đông Nam Á (88)

Nam Á (70)

Trung Đông và Trung Á (74)

Châu Âu (124)

Châu Phi (165)

Bắc Mỹ (94)

Mỹ Latinh (62)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (62)

Siberia và Bắc Á (23)

Ngôn ngữ cổ (84)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap