“Mũi” trong 1084 ngôn ngữ

1084 ngôn ngữ

Mũi — cơ quan trên khuôn mặt để ngửi và thở; không phải khứu giác, cũng không phải động từ.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

nose

/noʊz/

8 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

鼻子

/pi˧˥ tsɨ/

8 cách viết khác nhau

鼻哥

/pɐi˦˦˧ kɔ˨˧/

Quảng Đông Đông Hoản

/pi˨˨ kɔ˥˥/

Bạch thoại Nam Ninh

/pi˧˧ kɔ˥˥/

Tiếng Trung Sơn

鼻头

/biɪʔ˧ døʏ˨˨˧/

Tiếng Ngô Tô Châu

/biɪʔ˩˨ dɤu/

Tiếng Ninh Ba

/bi˨˩˧ dɤu˧˩/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/biəʔ˩˨ dɤɯ˨˩˧/

Tiếng Hàng Châu

/bieʔ˩˨ de˧˩/

Tiếng Ngô Gia Hưng

/biəʔ˨˩˨ diu˧˩˧/

Tiếng Ngô Kim Hoa

鼻公

/pʰi˥˧ kuŋ˦/

Tiếng Khách Gia

/pʰi˥˥ kuŋ˨˦/

Khách Gia Đài Loan

鼻空

/pʰi˦˨ kʰaŋ˥˧˧/

Tiếng Phổ Tiên

/pʰi˧˧ kʰuŋ˥˧/

Khách Gia Hải Lục

бизы

/pi˨˦tsɹ̩˥˩/

Tiếng Đông Can

鼻筒

/pi˩˩˨ təŋ˩˩˨/

Tương Hằng Dương

Tiếng Tây Ban Nha

nariz

/naˈɾis/

3 cách đọc cùng một chữ

Đông Á (59)

Đông Nam Á (86)

Nam Á (70)

Trung Đông và Trung Á (76)

Châu Âu (127)

Châu Phi (158)

Bắc Mỹ (88)

Mỹ Latinh (62)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (65)

Siberia và Bắc Á (24)

Ngôn ngữ cổ (102)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap