ꪼꪕꪒꪾ

Tiếng Thái Đen

Kra-Dai (Tai, Tây Nam, Tây Bắc)

Ngữ hệKra-Dai (Tai, Tây Nam, Tây Bắc) Người nói~750K Chữ viếtchữ Thái Việt (bản địa, U+AA80–AADF) / chữ Latinh / phỏng theo chữ Quốc ngữ tiếng Việt Quốc giaViệt Nam Ngôn ngữ chính thứcViệt Nam (được công nhận thiểu số); Lào (vùng được công nhận) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3blt

Tiếng Tai Đam ("Thái Đen", từ trang phục nhuộm chàm truyền thống của phụ nữ) là một ngôn ngữ Tai Tây Nam của tây-bắc Việt Nam và các vùng giáp ranh ở Lào và Trung Quốc. Người Tai Đam đã phát triển chữ Tai Việt riêng (gốc từ thời trung cổ, mã hóa Unicode 5.2/2009) — khác với chữ Thái và Lào, vẫn bảo tồn các đặc điểm Brahmic đã mất ở các hệ chữ Thái chuẩn hóa. Có 6 thanh điệu tương phản (5 thanh trên âm tiết bằng + 1 thanh đường viền). Sau sự chia cắt Việt Nam năm 1954 và sự sụp đổ Sài Gòn năm 1975, các cộng đồng tị nạn Tai Đam lớn đã hình thành ở Hoa Kỳ (Iowa) và Pháp.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Thái Đen →

87 từ cốt lõi trong tiếng Thái Đen

Nước

ꪙꪾꫂ

nam˧˩ˀ

Lửa

ꪼꪡ

faj˥

Mặt trời

ꪔꪱꪹꪫꪸꪙ

taː˨ven˥

Mặt trăng

ꪹꪚꪙ

bɯən˨

Sao

ꪒꪱꪫ

daːw˨

Đêm

ꪁꪳꪙ

kɯn˥

Mưa

ꪶꪠꪙ

fon˨

Gió

ꪶꪩꪣ

lom˥

Đất

ꪒꪲꪙ

din˨

Đá

ꪬꪲꪙ

hin˨

Núi

ꪝꪴ

puː˥

Biển

ꪙꪾ꫁ꪹꪚꪸ꫁

nam˧˩ˀbeː˨˩ˀ

Mẹ

ꪵꪣ꪿

mɛː˦

Cha

ꪮ꫁ꪱꪥ

ʔaːj˨˩ˀ

Con gái

ꪩꪴꪀꪑꪲꪉ

luʔ˦ɲiŋ˥

Tôi

ꪄ꫁ꪮꪥ

kʰɔj˨˩ˀ

Bạn

ꪣꪳꪉ

mɯŋ˥

Chúng ta

ꪹꪭꪱ

haw˥

Tên

ꪋꪳ꪿

tɕɯ˦

Người

ꪶꪁꪙ

kon˥

Đầu

ꪬꪺ

huə˨

Mắt

ꪔꪱ

taː˨

Tai

ꪬꪴ

huː˨

Miệng

ꪜꪱꪀ

paːʔ˦˥

Răng

ꪵꪄ꫁ꪫ

kʰɛw˨˩ˀ

Lưỡi

ꪩꪲ꫁ꪙ

lin˧˩ˀ

Tay

ꪣꪳ

mɯ˥

Bàn chân

ꪔꪲꪙ

tin˨

Tim

ꪻꪊ

tɕaɯ˨

Xương

ꪒꪴꪀ

duʔ˦˥

Máu

ꪹꪩꪒ

lɯət˦

Yêu

—

—

Cây

ꪼꪣ꫁

maj˧˩ˀ

Chó

ꪢꪱ

maː˨

Mèo

ꪵꪣꪫ

mɛːw˥

Cá

ꪜꪱ

paː˨

Chim

ꪶꪙꪀ

noʔ˦

Trứng

ꪼꪎ꪿

saj˦˥

Gấu

ꪢꪲ

miː˨

Ngựa

ꪣ꫁ꪱ

maː˧˩ˀ

Nhà

ꪹꪭꪙ

hɯən˥

Sữa

ꪶꪙꪣ

nom˥

Muối

ꪹꪀ

kɯə˨

Gạo

ꪹꪄ꫁ꪱ

kʰaw˨˩ˀ

Ăn

ꪀꪲꪙ

kin˨

Uống

ꪀꪲꪙ ꪙꪾꫂ

kin˨ nam˧˩ˀ

Ngủ

ꪙꪮꪙ

nɔn˥

Một

ꪙꪳ꪿ꪉ

nɯŋ˦

Hai

ꪎꪮꪉ

sɔːŋ˨

Ba

ꪎꪱꪣ

saːm˨

Bốn

ꪎꪲ꪿

siː˦˥

Năm

ꪬ꫁ꪱ

haː˨˩ˀ

Trăm

ꪭ꫁ꪮꪥ

hɔj˧˩ˀ

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

ꪒꪲ

diː˨

Đỏ

ꪵꪒꪉ

dɛŋ˨

Trắng

ꪒ꪿ꪮꪙ

dɔn˦˥

Đen

ꪒꪾ

dam˨

Xanh lá

ꪵꪄꪫ

kʰɛw˨

Xanh lam

ꪵꪄꪫ

kʰɛw˨

Trà

ꪵꪋ

tɕɛː˥

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Kra-Dai (Tai, Tây Nam, Tây Bắc)

Nghĩa Tiếng Thái ĐenTiếng IsanTiếng Thái miền NamTiếng Thái miền BắcTiếng ShanTiếng Thái SongTiếng Lào
Nước ꪙꪾꫂ /nam˧˩ˀ/ น้ำ /nam˦˥/ น้ำ /nam˧˥/ น้ำ /nam˦˥/ ၼမ်ႉ /nam˦˨ˀ/ น้ำ /nam˦˧/ ນ້ຳ /naːm˥˨/
Lửa ꪼꪡ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ၾႆး /faj˥/ ไฟ /faj˧˥˦/ ໄຟ /faj˧˥/
Mặt trời ꪔꪱꪹꪫꪸꪙ /taː˨ven˥/ ตะเว็น /ta˨˩wen˥/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/ ဝၼ်း /wan˥/ ตะวัน /ta˨˦ wan˧˥˦/ ຕາເວັນ /taː˩˧ ven˧˥/
Mặt trăng ꪹꪚꪙ /bɯən˨/ เดือน /dɯan˥/ เดือน /dɯan˥/ เดือน /dɯːan˥/ လိူၼ် /lɤn˨˦/ เดือน /dɯːan˨˦/ ດວງເດືອນ /duaŋ˩˧ dɯːan˩˧/
Sao ꪒꪱꪫ /daːw˨/ ดาว /daːw˧/ ดาว /daːw˥/ ดาว /daːw˧/ လၢဝ် /laːw˨˦/ ดาว /daːw˨˦/ ດາວ /daːw˩˧/
Đêm ꪁꪳꪙ /kɯn˥/ คืน /kʰɯːn˧/ คืน /kʰɯːn˥/ คืน /kʰɯːn˧/ ၶိုၼ်း /kʰɯn˥/ คืน /kʰɯːn˧˥˦/ ຄືນ /kʰɯːn˧˥/
Mưa ꪶꪠꪙ /fon˨/ ฝน /fɔn˩˧/ ฝน /fɔn˩˧/ ฝน /fɔn˩˧/ ၽူၼ် /pʰon˨˦/ ฝน /fon˨˦/ ຝົນ /fɔn˩˧/
Gió ꪶꪩꪣ /lom˥/ ลม /lom˧/ ลม /lom˥/ ลม /lom˧/ လူမ်း /lom˥/ ลม /lom˧˥˦/ ລົມ /lom˧˥/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap