“Sắt” trong 1019 ngôn ngữ

1019 ngôn ngữ

Sắt — kim loại sắt. Ngữ hệ Ấn-Âu không có từ chung: khi nghề rèn sắt đến thì các nhánh đã tách ra, nên mỗi nhánh tự đặt tên.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

iron

/ˈaɪən/

11 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

铁

/tʰjɛ˨˩˦/

3 cách viết khác nhau

铁

/tʰiəʔ˨/

Tiếng Tấn

/tʰie˨˦/

Tiếng Tương

/tʰiɛt˥/

Tiếng Cám

/tʰiɛʔ˨˦/

Tiếng Mân Đông

/tʰie˨˩˧/

Quan thoại Vũ Hán

/tʰiɪʔ˥˥/

Tiếng Ninh Ba

/tʰiɛʔ˦/

Tiếng Hợp Phì

/tʰiə˨˩˧/

Quan thoại Tế Nam

/tʰiɛ˧˧˦/

Tiếng Cám Cát An

те

/tʰiə˨˦/

Tiếng Đông Can

Đông Á (52)

Đông Nam Á (81)

Nam Á (66)

Trung Đông và Trung Á (72)

Châu Âu (127)

Châu Phi (167)

Bắc Mỹ (74)

Mỹ Latinh (49)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (51)

Siberia và Bắc Á (23)

Ngôn ngữ cổ (88)

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap