ภาสาไทยสุโขทัย

Tiếng Thái Sukhothai

Kra-Dai (Tai, Tây Nam) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệKra-Dai (Tai, Tây Nam) Người nóiđã tuyệt chủng (13–15c; direct ancestor of modern Thai) Chữ viếtChữ Sukhothai (Ram Khamhaeng, Brahmi) Quốc giaVương quốc Sukhothai (hiện đại bắc-trung tâm Thái Lan) Ngôn ngữ chính thứcVương quốc Sukhothai Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiếng Thái cổ thời vương quốc Sukhothai (thế kỷ 13–15) là giai đoạn sớm nhất của tiếng Thái được ghi chép chắc chắn, thuộc nhánh Thái Tây Nam của ngữ hệ Kra-Dai. Nó không có quan hệ họ hàng với tiếng Khmer nhưng vay mượn rất nhiều từ vựng Khmer. Tư liệu tiêu biểu là bia Ram Khamhaeng (theo truyền thống định niên 1292), dùng một hệ chữ mới được tạo riêng cho tiếng Thái dựa trên chữ Brahmi kiểu Khmer; khác với chính tả Thái đời sau, bia này viết mọi nguyên âm và dấu thanh ngay trên dòng chứ không đặt trên dưới. Đây là tổ tiên trực tiếp của tiếng Thái chuẩn hiện đại.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Thái Sukhothai →

87 từ cốt lõi trong tiếng Thái Sukhothai

Nước

น้ำ

naːm

Lửa

ไฟ

vaj

Mặt trời

ตะวัน

tawan

Mặt trăng

เดือน

ʔdɯːan

Sao

ดาว

ʔdaːw

Đêm

คืน

kʰɯːn

Đá

หิน

hin

Núi

เขา

kʰaw

Biển

ทะเล

daleː

Mẹ

แม่

mɛː

Cha

พ่อ

bɔː

Con gái

ลูกสาว

luːk saːw

Tôi

กู

kuː

Bạn

มึง

mɯŋ

Chúng ta

เรา

raw

Tên

ชื่อ

dʑɯː

Người

คน

ɡon

Đầu

หัว

hua

Mắt

ตา

taː

Tai

หู

huː

Mũi

จมูก

tɕamuːk

Miệng

ปาก

paːk

Răng

ฟัน

van

Lưỡi

ลิ้น

lin

Tay

มือ

mɯː

Bàn chân

ตีน

tiːn

Tim

ใจ

tɕaɯ

Xương

ดูก

ʔduːk

Máu

เลือด

lɯat

Yêu

รัก

rak

Cây

ไม้

maːj

Chó

หมา

m̊aː

Mèo

แมว

mɛːw

Cá

ปลา

plaː

Chim

นก

nok

Trứng

ไข่

kʰaj

Gấu

หมี

m̊iː

Ngựa

ม้า

maː

Nhà

เรือน

rɯːan

Muối

เกลือ

klɯa

Gạo

ข้าว

kʰaːw

Sắt

เหล็ก

l̥ek

Ăn

กิน

kin

Uống

กิน

kin

Ngủ

นอน

nɔːn

Một

ณื่ง

nɯŋ

Hai

โสง

sɔːŋ

Ba

สาม

saːm

Bốn

สี่

siː

Năm

ห้า

haː

Trăm

ร้อย

rɔːj

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

ดี

ʔdiː

Đỏ

แดง

ʔdɛːŋ

Trắng

ขาว

kʰaːw

Đen

ดำ

ʔdam

Sushi

ปลาร้า

plaː raː

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Kra-Dai (Tai, Tây Nam)

Nghĩa Tiếng Thái SukhothaiTai nguyên thủyTiếng Tai LueTiếng Thái miền NamTiếng IsanTiếng Thái miền BắcTiếng Thái
Nước น้ำ /naːm/ *nam /nam/ ᦓᧄᧉ /nam/ น้ำ /nam˧˥/ น้ำ /nam˦˥/ น้ำ /nam˦˥/ น้ำ /nam˦˥/
Lửa ไฟ /vaj/ *wɤj /wɤj/ ᦺᦝ /fai/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˥/ ไฟ /faj˧/
Mặt trời ตะวัน /tawan/ — /—/ ᦎᦱᦞᧃ /taː van/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/ ตะเว็น /ta˨˩wen˥/ ตะวัน /ta˨˩wan˥/ ดวงอาทิตย์ /duaŋ˧ʔaː˧tʰit˦˥/
Mặt trăng เดือน /ʔdɯːan/ *ɓlɯən /ɓlɯən/ ᦵᦡᦲᧃ /dɤn/ เดือน /dɯan˥/ เดือน /dɯan˥/ เดือน /dɯːan˥/ ดวงจันทร์ /duaŋ˧tɕan˧/
Sao ดาว /ʔdaːw/ *naːw /naːw/ ᦡᦱᧁ /daːw˧/ ดาว /daːw˥/ ดาว /daːw˧/ ดาว /daːw˧/ ดาว /daːw˧/
Đêm คืน /kʰɯːn/ *ɣɯːn /ɣɯːn/ ᦆᦹᧃ /xɨn/ คืน /kʰɯːn˥/ คืน /kʰɯːn˧/ คืน /kʰɯːn˧/ คืน /kʰɯːn˧/
Đá หิน /hin/ *triːl /triːl/ ᦠᦲᧃ /hin˥/ หิน /hin˩˧/ หิน /hin˩˧/ หิน /hin˨˦/ หิน /hin˩˩˦/
Núi เขา /kʰaw/ *doːj /doːj/ ᦗᦴ /puː˥˩/ ภูเขา /pʰuː˥kʰaw˩˧/ ภูเขา /pʰuː˥ kʰaw˩˧/ ดอย /dɔːj˧/ ภูเขา /pʰuː˧kʰaw˩˩˦/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap