“Sushi” trong 414 ngôn ngữ

414 ngôn ngữ

Món ăn Nhật Bản lấy cơm trộn giấm làm nền, thường ăn với nguyên liệu phủ hoặc cuộn bên trong; không phải cá sống nói chung hay sashimi. Ở các ngôn ngữ lịch sử, ô này chứa món ăn tiền thân: cá ướp muối hoặc lên men để bảo quản. Sushi cơm giấm là sản phẩm thời Edo, nên chữ 鮓 trong tiếng Nhật thời Heian và trung đại cũng chỉ narezushi — cá ủ trong cơm — chứ không phải món ngày nay.

Ngôn ngữ lớn

Tiếng Anh

sushi

/ˈsuːʃi/

8 cách đọc cùng một chữ

Tiếng Trung

寿司

/ʂoʊ̯˥˩ sz̩˥/

4 cách viết khác nhau

寿司

/ʂoʊ̯˥˩ sz̩˥/

Tiếng Trung phổ thông

/zɤ˨˧ sz̩˥˧/

Tiếng Ngô Thượng Hải

/ʂəɯ˦˦ sz̩˧˩/

Quan thoại Giang Hoài

/səu˦˥ sz̩˩/

Tiếng Tấn

/su˥˧ sɨ˦˦/

Tiếng Khách Gia

/ʂəu˨˩ sz̩˧˧/

Tiếng Tương

/siu˨˩ sɿ˦˨/

Tiếng Cám

/ʂou˥˩ sz̩˦˦/

Quan thoại Đông Bắc

/siu˩˩ si˧˧/

Tiếng Triều Châu

/siɛu˨˦˨ sy˥˥/

Tiếng Mân Đông

/siu˥˥ si˥˦/

Tiếng Mân Bắc

/ʂou˥˧ sz̩˨˩/

Quan thoại Thiên Tân

/sou˧˥ sɿ˥˥/

Quan thoại Vũ Hán

/ʂou˧˩˨ sɿ˨˦/

Quan thoại Trung Nguyên

/siu˦˩ sɯ˧˧/

Mân Nam Tuyền Châu

/zøʏ˨˧˩ sɿ˦˦/

Tiếng Ngô Tô Châu

/ʃɐu˨˨ ɬi˥˧/

Tiếng Bình thoại

/tiu˧˧ si˨˧/

Tiếng Hải Nam

/səu˩˧ sz̩˧˩/

Quan thoại Lan-Ngân

/ʑiʏ˩˩˧ sz̩˥˨/

Tiếng Ninh Ba

/ɦiɤu˨˨ sɿ˧˧/

Tiếng Ngô Ôn Châu

/siu˧˨ ɬu˧˧/

Tiếng Đài Sơn

/ɕiu˩˩ sɿ˩˩/

Tiếng Huy Châu

/ɬiu˩˩ ɬi˥˧˧/

Tiếng Phổ Tiên

/səu˨˩˧ sz̩˥/

Quan thoại Trùng Khánh

/ʃau˦˦˧ ʃɐi˨˧/

Quảng Đông Đông Hoản

/ɕiu˧˧ sɿ˩˩/

Tiếng Gan Phủ Châu

/zei˩˧ sɿ˧˧/

Tiếng Hàng Châu

/səu˥˧ sz̩˨˩˨/

Tiếng Hợp Phì

/ɕiu˨˩˧ sɿ˦˦˥/

Tương Hằng Dương

/ze˩˩˦ sɿ˥˩/

Tiếng Ngô Gia Hưng

/ʂou˨˩ sz̩˨˩˧/

Quan thoại Tế Nam

/ʑiu˩˦ sɿ˧˧˦/

Tiếng Ngô Kim Hoa

/ʂou˧˩˨ sz̩˨˦/

Tiếng Khai Phong

/ʂəu˨˩˨ sɿ˦˦/

Quan thoại Côn Minh

/sʌu˥˨ sɿ˨˦/

Tiếng Tấn Lữ Lương

/ʂəɯ˦ sz̩˧˩/

Tiếng Nam Kinh

/ʃɐu˨˨ ʃi˥˥/

Bạch thoại Nam Ninh

/sɑ˥˩ sɿ˦˦/

Tiếng Huy Vụ Nguyên

/ʂou˥˥ sz̩˨˩/

Quan thoại Tây An

/siu˨˨ su˦˦/

Tiếng Hạ Môn

/ʂəu˥˨ sɿ˧˩˧/

Tiếng Tấn Hân Châu

/ʑiəɯ˨˦ sɿ˧˧/

Tiếng Tương Vĩnh Châu

/siu˨˨ su˧˦/

Tiếng Chương Châu

壽司

/sɐu̯˨ siː˥/

Tiếng Quảng Đông

/su˥˥ sɨ˨˦/

Khách Gia Đài Loan

/ʃiu˧˧ sɨ˥˧/

Khách Gia Hải Lục

/siu˨˨ su˧˦/

Phúc Kiến Penang

/ʂoʊ̯˥˩ sz̩˥/

Quan thoại Đài Loan

/sɐu˧˧ si˥˥/

Tiếng Trung Sơn

sú-sih

/su˥˧ siʔ˧˨/

Tiếng Đài Loan

Đông Á (4)

Đông Nam Á (40)

Nam Á (14)

Trung Đông và Trung Á (30)

Châu Âu (84)

Châu Phi (20)

Bắc Mỹ (7)

Mỹ Latinh (9)

Châu Đại Dương và Thái Bình Dương (7)

Siberia và Bắc Á (4)

Ngôn ngữ cổ (35)

Tiếng Phạn

15cBCE–21cCE

शुष्कमत्स्य

/ɕuʂkɐmɐtsjɐ/

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap