𑀆𑀭𑁆𑀰𑀺 𑀓𑀾𑀦𑁆𑀢𑁆𑀯𑁄

Tiếng Tochari A

hệ Ấn-Âu (Tochari) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Tochari) Người nóiđã tuyệt chủng (~5th-9th c. CE) Chữ viếtchữ Tochari (bắt nguồn từ Brahmi; "Brahmi Bắc Turkestan" hay Brahmi Tochari) Quốc giaCác vương quốc ốc đảo lòng chảo Tarim (Tân Cương, Trung Quốc ngày nay — Turfan, Karashahr/Agni) Ngôn ngữ chính thứcCác vương quốc ốc đảo Phật giáo Agni (Karashahr) và Turfan Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3xto

Tiếng Tochari A (Tochari Đông, tiếng Agni) là một trong hai ngôn ngữ Ấn-Âu đã tuyệt chủng từng tồn tại ở bồn địa Tarim (nay là Tân Cương), được lưu giữ trong văn liệu Phật giáo. Phát hiện đầu thế kỷ 20 cho thấy ngữ hệ Ấn-Âu từng tới tận cực đông Á-Âu. Có quan hệ chị em với tiếng Tochari B.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Tochari A →

87 từ cốt lõi trong tiếng Tochari A

Nước

𑀯𑀭𑁆

wær

Lửa

𑀧𑁄𑀭𑁆

por

Mặt trời

𑀓𑁄𑀁

kom

Mặt trăng

𑀫𑀜𑁆

mæɲ

Sao

𑀰𑁆𑀭𑁂𑀁

ɕreⁿ

Đêm

𑀯𑀱𑁂

wʂe

Mưa

𑀲𑁆𑀯𑀲𑁂

swase

Gió

𑀯𑀦𑁆𑀢𑁆

want

Đất

𑀢𑁆𑀓𑀁

tkam

Đá

𑀓𑀭𑁆𑀯𑀸𑀜𑁆

kərwaɲ

Núi

𑀱𑀼𑀮𑁆

ʂul

Biển

𑀲𑀸𑀫𑀼𑀤𑁆𑀢𑀭𑁆

saːmudtər

Mẹ

𑀫𑀸𑀘𑀭𑁆

maːtsar

Cha

𑀧𑀸𑀘𑀭𑁆

paːtsar

Con gái

𑀘𑁆𑀓𑀸𑀘𑀭𑁆

tskaːtsar

Tôi

𑀦𑀱𑁆

nəʂ

Bạn

𑀢𑀼

tu

Chúng ta

𑀯𑀲𑁆

was

Tên

𑀜𑁄𑀁

ɲom

Người

𑀦𑀧𑁂𑀁

napem

Đầu

𑀮𑀧𑁆

lap

Mắt

𑀅𑀓𑁆

ak

Tai

𑀓𑁆𑀮𑁄𑀢𑁆𑀲𑁆

klots

Mũi

𑀫𑀮𑁆

mal

Răng

𑀓𑀫

kəm

Lưỡi

𑀓𑀦𑁆𑀢𑀼

kəntu

Tay

𑀢𑁆𑀲𑀭𑁆

tsar

Bàn chân

𑀧𑁂

pe

Tim

𑀅𑀭𑀸𑀜𑁆𑀘𑁆

araːɲts

Xương

𑀆𑀬𑁆

aːj

Máu

𑀬𑁆𑀲𑀸𑀭𑁆

jsaːr

Yêu

𑀢𑀼𑀁𑀓𑁆

tuŋk

Cây

𑀲𑁆𑀢𑀸𑀫𑁆

staːm

Chó

𑀓𑀼

ku

Mèo

𑀓𑀼𑀫𑀽𑀱𑁆

kumuːʂ

Cá

𑀮𑀓𑁆𑀱

laks

Ngựa

𑀬𑀼𑀓𑁆

juk

Nhà

𑀯𑀱𑁆𑀢𑁆

waʂt

Sữa

𑀫𑀮𑁆𑀓𑁂

malke

Mật ong

𑀫𑀺𑀢𑁆

mit

Muối

𑀲𑀸𑀮𑁂

saːle

Gạo

𑀓𑁆𑀮𑀼

klu

Bánh xe

𑀓𑀼𑀓𑀮𑁆

kukəl

Sách

𑀧𑁄𑀲𑁆𑀢𑀓𑁆

postak

Ăn

𑀰𑀯𑁆

ɕæw

Uống

𑀬𑁄𑀓𑁆

jok

Ngủ

𑀓𑁆𑀮𑀺𑀲𑁆

klis

Một

𑀲𑀲𑁆

sas

Hai

𑀯𑀼

wu

Ba

𑀢𑁆𑀭𑁂

tre

Bốn

𑀰𑁆𑀢𑁆𑀯𑀭𑁆

ɕtwar

Năm

𑀧𑀜𑁆

pæɲ

Trăm

𑀓𑀦𑁆𑀢𑁆

kænt

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

𑀓𑀸𑀲𑀼

kaːsu

Mới

𑀜𑀼

ɲu

Đỏ

𑀭𑁆𑀢𑀸𑀭

rtaːr

Trắng

𑀆𑀭𑁆𑀓𑀺

aːrki

Đen

𑀅𑀭𑁆𑀓𑀦𑁆𑀢𑁆

arkant

Xanh lam

𑀢𑁆𑀲𑁂𑀁

tsem

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Tochari)

Nghĩa Tiếng Tochari ATiếng Tochari BTiếng Tochari nguyên thủyTiếng HittiteTiếng LuwiTiếng Hy Lạp MycenaeTiếng Wichita
Nước 𑀯𑀭𑁆 /wær/ 𑀯𑀭𑁆 /war/ *wär /wər/ 𒉿𒀀𒋻 /waːtar/ wār /waːr/ 𐀄𐀈 /hudɔːr/ kicʔa /kitsʔa/
Lửa 𑀧𑁄𑀭𑁆 /por/ 𑀧𑀼𑀯𑀭𑁆 /puwar/ *pŭwār /puwaːr/ 𒉺𒄴𒄯 /paxːur/ pāḫur /ˈpaːxur/ 𐀢 /pyːr/ heːcʔa /heːtsʔa/
Mặt trời 𑀓𑁄𑀁 /kom/ 𑀓𑁅𑀁 /kauŋ/ *kāunä /kaːunə/ — /—/ 𔖖𔓚 /ˈtiwad/ 𐀀𐀸𐀪𐀍 /haːwelios/ saːkhirʔa /saːkʰiɾʔa/
Mặt trăng 𑀫𑀜𑁆 /mæɲ/ 𑀫𑁂𑀜𑁂 /meɲe/ *mēñē /meːɲeː/ 𒀀𒅈𒈠 /arma/ 𔓜𔒄𔗦 /ˈarmas/ 𐀕 /mɛːn/ waːh /waːh/
Sao 𑀰𑁆𑀭𑁂𑀁 /ɕreⁿ/ 𑀰𑁆𑀘𑀺𑀭𑁆𑀬𑁂 /ɕtɕirje/ *scär /stsər/ 𒄩𒀸𒋼𒅕𒍝 /xasterts/ — /—/ 𐀀𐀳𐀫 /astɛːr/ hiːkwirikʔa /hiːkʷiɾikʔa/
Đêm 𑀯𑀱𑁂 /wʂe/ 𑀬𑀱𑀻𑀬𑁂 /jʂiːje/ *wyäṣi /wjəʂi/ 𒅖𒉺𒀭𒍝 /ispants/ — /—/ — /—/ ckhaːrʔa /tskʰaːɾʔa/
Mưa 𑀲𑁆𑀯𑀲𑁂 /swase/ 𑀲𑁆𑀯𑁂𑀲𑁂 /swese/ *sŭwese /suwese/ 𒄭𒂊𒍑 /xeːus/ — — —
Gió 𑀯𑀦𑁆𑀢𑁆 /want/ 𑀬𑁂𑀦𑁆𑀢𑁂 /jente/ *wyente /wjente/ 𒄷𒌋𒉿𒀭𒍝 /xuwants/ — 𐀀𐀚𐀗 /anemos/ niweʔeːrʔa /niweʔeːɾʔa/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap