𐬀𐬬𐬈𐬯𐬙𐬁

Tiếng Avesta

hệ Ấn-Âu (Iran, cổ, phía đông) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệhệ Ấn-Âu (Iran, cổ, phía đông) Người nóiTuyệt chủng như L1 Chữ viếtchữ Avestan Quốc giaĐông Iran thời tiền Achaemenid (vùng Bactria, Margiana) Ngôn ngữ chính thứcNghi lễ Hỏa giáo (ít nhất từ thời Sasan) Mức độ sống cònđã tuyệt chủng ISO 639-3ave

Tiếng Avesta là ngôn ngữ của Avesta — kinh điển Hỏa giáo. Chia thành Avesta cổ (các Gathas được cho là do Zarathustra sáng tác, khoảng 1500–1000 TCN) và Avesta mới (khoảng 700–300 TCN). Chữ Avesta được sáng tạo trong thời Sasan để ghi chép nghi lễ truyền miệng.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Avesta →

87 từ cốt lõi trong tiếng Avesta

Nước

𐬁𐬞

aːp

Lửa

𐬁𐬙𐬀𐬭

aːtar

Mặt trời

𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆

huwarə

Mặt trăng

𐬨𐬁𐬵

maːh

Sao

𐬯𐬙𐬀𐬭

star

Đêm

𐬑𐬱𐬀𐬞

xʃap

Mưa

𐬬𐬁𐬭𐬀

ˈʋaːra

Tuyết

𐬬𐬀𐬟𐬭𐬀

wafra

Gió

𐬬𐬁𐬙𐬀

ˈʋaːta

Đất

𐬰𐬀𐬨

zam

Đá

𐬀𐬯𐬆𐬥𐬔𐬀

asəŋɡa

Núi

𐬔𐬀𐬌𐬭𐬌

ɡairi

Biển

𐬰𐬭𐬀𐬌𐬌𐬀𐬢𐬵

zrajaŋh

Mẹ

𐬨𐬁𐬙𐬀𐬭

maːtar

Cha

𐬞𐬌𐬙𐬀𐬭

pitar

Con gái

𐬛𐬎𐬔𐬆𐬛𐬀𐬭

duɡədar

Tôi

𐬀𐬰𐬆𐬨

azəm

Bạn

𐬙𐬏𐬨

tuːm

Chúng ta

𐬬𐬀𐬉𐬨

vaeːm

Tên

𐬥𐬁𐬨𐬀𐬥

naːman

Người

𐬨𐬀𐬴𐬌𐬌𐬀

maʃja

Đầu

𐬯𐬀𐬭𐬀𐬵

sarah

Mắt

𐬗𐬀𐬱𐬨𐬀𐬥

tʃaʃman

Tai

𐬔𐬀𐬊𐬱𐬀

ɡaoʃa

Mũi

𐬥𐬁𐬵

naːh

Miệng

𐬁𐬵

aːh

Răng

𐬛𐬀𐬧𐬙𐬀𐬥

dantan

Lưỡi

𐬵𐬌𐬰𐬎𐬎𐬁

hizuaː

Tay

𐬰𐬀𐬯𐬙𐬀

zasta

Bàn chân

𐬞𐬀𐬛

pad

Tim

𐬰𐬆𐬭𐬆𐬛

zərəd

Xương

𐬀𐬯𐬙

ast

Máu

𐬬𐬊𐬵𐬎𐬥𐬍

vohuniː

Phân

𐬔𐬏𐬚𐬀

ɡuːθa

Yêu

𐬟𐬭𐬌𐬌𐬀

frija

Cây

𐬬𐬀𐬉𐬯𐬀

waesa

Chó

𐬯𐬞𐬁

spaː

Mèo

—

—

Cá

𐬨𐬀𐬯𐬌𐬌𐬀

masja

Chim

𐬨𐬆𐬭𐬆𐬖𐬀

mərəɣa

Trứng

𐬀𐬉𐬨

aem

Gấu

𐬀𐬭𐬴𐬀

arʃa

Ngựa

𐬀𐬯𐬞𐬀

aspa

Nhà

𐬥𐬨𐬁𐬥𐬀

nmaːna

Sữa

𐬞𐬀𐬌𐬌𐬀𐬵

pajah

Sắt

𐬀𐬌𐬌𐬀𐬢𐬵

ajaŋh

Bánh xe

𐬗𐬀𐬑𐬭𐬀

tʃaxra

Ăn

𐬑𐬬𐬀𐬭

xwar

Uống

𐬞𐬁

paː

Ngủ

𐬑𐬬𐬀𐬞

xwap

Một

𐬀𐬉𐬬𐬀

aewa

Hai

𐬛𐬬𐬀

dva

Ba

𐬚𐬭𐬁𐬌𐬌𐬊

θraːjoː

Bốn

𐬗𐬀𐬚𐬡𐬀𐬭

tʃaθwar

Năm

𐬞𐬀𐬧𐬗𐬀

pantʃa

Trăm

𐬯𐬀𐬙𐬆𐬨

satəm

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

𐬬𐬊𐬵𐬎

vohu

Mới

𐬥𐬀𐬎𐬎𐬀

nava

Đỏ

𐬯𐬎𐬑𐬭𐬀

suxra

Trắng

𐬯𐬞𐬀𐬉𐬙𐬀

spaeta

Đen

𐬯𐬁𐬨𐬀

saːma

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: hệ Ấn-Âu (Iran, cổ, phía đông)

Nghĩa Tiếng AvestaTiếng Ba Tư cổTiếng SogdiaTiếng ParthiaTiếng Ba Tư trung đạiTiếng Ba Tư cổ điểnTiếng Khotan
Nước 𐬁𐬞 /aːp/ 𐎠𐎱 /aːpi/ ʾāp /aːp/ āb /aːb/ 𐭠𐭯 /aːb/ آب /aːb/ 𑀊𑀤𑀸 /uːdaː/
Lửa 𐬁𐬙𐬀𐬭 /aːtar/ 𐎠𐎫𐎼 /aːtar/ ʾātar /aːtar/ ādar /aːdar/ 𐭠𐭲𐭱 /aːtaʃ/ آتش /aːtaʃ/ 𑀆𑀢𑀭 /aːtar/
Mặt trời 𐬵𐬎𐬎𐬀𐬭𐬆 /huwarə/ 𐏃𐎢𐎺𐎼 /huwar/ xwr /xwar/ xwar /xwar/ 𐭧𐭥𐭫𐭱𐭩𐭲 /xwarʃeːd/ خورشید /xʷarʃeːd/ 𑀉𑀭𑁆𑀫 /urma/
Mặt trăng 𐬨𐬁𐬵 /maːh/ 𐎶𐎠𐏃 /maːha/ mʾx /maːx/ māh /maːh/ 𐭬𐭠𐭧 /maːh/ ماه /maːh/ 𑀫𑀸𑀲𑁆𑀢 /maːsta/
Sao 𐬯𐬙𐬀𐬭 /star/ 𐎿𐎫𐎠𐎼 /staːra/ stāre /staːre/ astārag /asˈtaːraɡ/ 𐭮𐭲𐭠𐭫𐭪 /staːraɡ/ ستاره /sitaːra/ 𑀲𑁆𑀢𑀸𑀭 /staːra/
Đêm 𐬑𐬱𐬀𐬞 /xʃap/ 𐎧𐏁𐎱 /xʃapa/ ʾxšp /xʃap/ ʾxšp /xʃap/ 𐭱𐭯 /ʃab/ شب /ʃab/ — /—/
Mưa 𐬬𐬁𐬭𐬀 /ˈʋaːra/ — wārān /waːraːn/ wārān /waːraːn/ 𐭥𐭠𐭫𐭠𐭭 /waːraːn/ باران /baːˈraːn/ —
Tuyết 𐬬𐬀𐬟𐬭𐬀 /wafra/ — wafrā /wafraː/ wafr /wafr/ 𐭥𐭯𐭫 /wafr/ برف /barf/ 𑀩𑁅𑀭 /baura/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap