ꕙꔤ

Tiếng Vai

Ngữ hệ Niger-Congo (nhánh Mande, phía Tây, Vai-Kono)

Ngữ hệNgữ hệ Niger-Congo (nhánh Mande, phía Tây, Vai-Kono) Người nói~120K Chữ viếtChữ Vai (chữ âm tiết bản địa, ~1832, Unicode 5.1 (2008) — U+A500–A63F) / chữ Latinh Quốc giaLiberia, Sierra Leone Ngôn ngữ chính thứcKhông (tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở Liberia) Mức độ sống cònan toàn ISO 639-3vai

Tiếng Vai (tiếng Vai: ꕙꔤ) là một ngôn ngữ thuộc nhóm Mande Tây (ngữ hệ Niger-Congo), được khoảng 104.000–120.000 người sử dụng tại Liberia và Sierra Leone. Ngôn ngữ này được viết bằng chữ âm tiết Vai, một trong những hệ chữ bản địa Tây Phi ra đời sớm nhất và thành công nhất trong số khoảng hai chục hệ chữ được sáng tạo vào thế kỷ 19 và 20 (bên cạnh các hệ chữ Bamum, Nʼko, Mende Kikakui và Bassa Vah); những hệ chữ châu Phi cổ hơn như Geʽez và Tifinagh xuất hiện trước đó và vẫn còn được dùng đến nay. Hệ chữ âm tiết này được Mɔmɔlu Duwalu Bukɛlɛ cùng các cộng sự tạo ra vào khoảng năm 1832–33 — theo lời kể là sau một giấc mơ — trong bối cảnh giao thương xuyên Đại Tây Dương diễn ra mạnh mẽ nhưng nằm ngoài ách cai trị thực dân châu Âu (Liberia vốn là một khu định cư của những người Mỹ gốc Phi được trả tự do, giành độc lập từ năm 1847). Nhiều học giả cho rằng nó ra đời theo cơ chế lan tỏa kích thích (stimulus diffusion) — ý niệm về chữ viết được khơi gợi qua việc tiếp xúc với chữ Latinh, chữ Ả Rập và có lẽ cả chữ Cherokee — mặc dù bản thân các ký hiệu của nó phần lớn là độc đáo. Người Vai cư trú tại vùng tiếp xúc Mande–Đại Tây Dương (Mande–Atlantic); hệ chữ này đã được mã hóa trong Unicode 5.1 (2008, U+A500–A63F).

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Vai →

87 từ cốt lõi trong tiếng Vai

Nước

ꕀ

dʒi

Lửa

ꕚ

ta

Mặt trời

ꔎꔒ

tele

Mặt trăng

ꕪꖃ

kalo

Sao

ꗋꗏ

tólò

Đêm

lifi

lifi

Mưa

suna

suna

Gió

ꔱꕩ

fija

Đá

ꔖꘋ

sɛŋ

Núi

ꗛꖻ

koõ

Biển

ꗛꔤ

koi

Mẹ

ꕒ

ɓa

Cha

ꕘ

fa

Con gái

ꔔꘋ ꖷꖬꕮ

dɛ̃ musuma

Tôi

ꘋ

ŋ̀

Bạn

ꔤ

ì

Chúng ta

ꖷ

mù

Tên

ꕿꘌ

tɔ́ː

Người

ꗞ

mo

Đầu

ꖴꘋ

kuŋ

Mắt

ꕰ

ɲa

Tai

ꕿꖃ

tɔlɔ

Miệng

ꕞ

la

Răng

ɲiŋ

ɲiŋ

Lưỡi

nɛ

nɛ

Tay

ꗃꗏ

ɓolo

Bàn chân

ꔞꘋ

keŋ

Tim

ꔖꕇ

sɛni

Xương

kuru

kuru

Máu

wuli

wuli

Yêu

ꔷꕩ

lija

Cây

ꗛꘋ

kɔŋ

Chó

ꖙꖨ

wulu

Mèo

ꖷꖬ

musu

Cá

nyɛ

ɲɛ

Chim

ꖏꔕ

kɔndɛ

Trứng

ꔞꔤ

kɛi

Ngựa

ꖇ

sɔ

Nhà

ꖴꖕ

kuu

Sữa

ꖬꖬ

susu

Mật ong

ꖴꖷ

kumu

Muối

ꖏ

kɔ

Rượu vang

ꔠꔪ ꗬ

ɡɛpi kpɛ

Sắt

ꖴꖫ

kundu

Sách

ꕺꖃ

kpɔlɔ

Ăn

ꗏꘋ

lɔŋ

Uống

ꕆ

mi

Ngủ

ꕃ

ki

Một

ꗏꗒ

lɔnɗɔ

Hai

ꗱꘌꕟ

fèːrà

Ba

ꕢꕔ

sakpa

Bốn

naani

naːni

Năm

sóólu

soːlu

Trăm

ꖽꗒ

hɔnɗɔ

Xin chào

ꘋꕯ ꖬꕎ ꘃꗡ ꗪ ꔤ ꕮ

ŋna suwa kɛɛ ɓɛ i ma

Cảm ơn

ꔤ ꕒꔤꕪ

i ɓaika

Tốt

ꕈ

ɲi

Mới

ꕯꕮ

nama

Đỏ

kpou

kpou

Trắng

ꗬ

kpɛ

Đen

ꔱꘋ

fiŋ

Xanh lam

dsiron

dʒiron

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngữ hệ Niger-Congo (nhánh Mande, phía Tây, Vai-Kono)

Nghĩa Tiếng VaiTiếng Maninkakan KitaTiếng KhassonkéTiếng Maninka ĐôngTiếng BambaraTiếng DyulaTiếng Susu
Nước ꕀ /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ ji /dʒi/ yi /ji/
Lửa ꕚ /ta/ tasuma /tasuma/ ta /ta/ ta /ta/ tasuma /tasuma/ tasuma /tasuma/ te /te/
Mặt trời ꔎꔒ /tele/ tle /tle/ tili /tili/ tele /tele/ tile /tile/ tile /tile/ soge /soɡe/
Mặt trăng ꕪꖃ /kalo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ karo /karo/ kalo /kalo/ kalo /kalo/ kike /kike/
Sao ꗋꗏ /tólò/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ lolo /lolo/ dolo /dòlo/ lolo /lolo/ tunbi /tunbi/
Đêm lifi /lifi/ su /su/ su /su/ su /su/ su /su/ su /su/ kɔɛ /kɔɛ/
Mưa suna /suna/ sanji /saɲɟi/ — sanji /sandʒi/ sanji /ˈsandʒi/ sanji /ˈsandʒi/ tunɛ /tunɛ/
Gió ꔱꕩ /fija/ fɔɲɔ /fɔɲɔ/ — fɔɲɔ /fɔɲɔ/ fiɲɛ /fiɲɛ/ fɔɲɔ /fɔɲɔ/ foye /foje/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap