Moqoit

Tiếng Mocoví

Guaicuruan

Ngữ hệGuaicuruan Người nói~4K (Chaco & Santa Fe, Argentina) Chữ viếtchữ Latinh Quốc giaArgentina Ngôn ngữ chính thứcIndigenous language of the Argentine Gran Chaco

Tiếng Mocoví là một ngôn ngữ thuộc hệ Guaicuru của vùng Gran Chaco, có vài nghìn người nói tại các tỉnh Chaco và Santa Fe của Argentina. Có quan hệ gần với tiếng Toba và Pilagá; một số từ vựng, kể cả các số đếm lớn, vay mượn từ tiếng Tây Ban Nha.

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng tiếng Mocoví →

87 từ cốt lõi trong tiếng Mocoví

Nước

waʁajaq

waʁajaq

Lửa

norek

norek

Mặt trời

raʔaasa

raʔaasa

Mặt trăng

ʃiraigo

ʃiraiɡo

Sao

waqahɲi

waqahɲi

Đêm

pe

pe

Mưa

jaʁat

jaʁat

Tuyết

loɲi

loɲi

Gió

nonot

nonot

Đất

ʔlawa

ʔlawa

Đá

qaʔ

qaʔ

Núi

soʁonaʁa

soʁonaʁa

Biển

waaʁai

waaʁai

Mẹ

lateʔe

lateʔe

Cha

letaʔa

letaʔa

Con gái

lʲaale

lʲaale

Tôi

ajim

ajim

Bạn

qamiʔ

qamiʔ

Chúng ta

qomiʔ

qomiʔ

Tên

leenaʁat

leenaʁat

Người

qom leʔek

qom leʔek

Đầu

lqahik

lqahik

Mắt

nqote

nqote

Tai

lkeʔla

lkeʔla

Mũi

limik

limik

Miệng

lap

lap

Răng

lowe

lowe

Lưỡi

loʔlegaʁanaʁat

loʔleɡaʁanaʁat

Tay

lqaiʔlaʁat

lqaiʔlaʁat

Bàn chân

lapiaʔ

lapiaʔ

Tim

leʔtaʁanata

leʔtaʁanata

Xương

piʔnek

piʔnek

Máu

lewoʔ

lewoʔ

Phân

—

—

Yêu

iʔʁoren

iʔʁoren

Cây

qoʔpaq

qoʔpaq

Chó

pioq

pioq

Mèo

regaatolek

reɡaatolek

Cá

nalʲin

nalʲin

Chim

ajo

ajo

Bướm

paare

ˈpaːre

Trứng

lkoʔweʔ

lkoʔweʔ

Ngựa

ʃipgaq

ʃipɡaq

Nhà

ʔimek

ʔimek

Sữa

loʔiʔ

loʔiʔ

Mật ong

rapik liʔi

rapik liʔi

Muối

ʔwe

ʔwe

Rượu vang

lataʁa

lataʁa

Bánh xe

lasaʁalona

lasaʁalona

Sách

nelere

nelere

Ăn

keʔe

keʔe

Uống

neʔet

neʔet

Ngủ

laq

laq

Một

ʔona

ʔona

Hai

doosolqaiʔ

doosolqaiʔ

Ba

treesolqaiʔ

treesolqaiʔ

Bốn

kwaatrolqaiʔ

kwaatrolqaiʔ

Năm

ʃiinkolqaiʔ

ʃiinkolqaiʔ

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

noʔwen

noʔwen

Mới

dalaʁaik

dalaʁaik

Đỏ

tok

tok

Trắng

jalagaq

jalaɡaq

Đen

naweʔ

naweʔ

Xanh lá

radala

radala

Xanh lam

ikolaq

ikolaq

Chim cu cu

—

—

Gâu gâu

—

—

Máy tính

—

—

Sushi

—

—

Trà

—

—

Đường

soka

soka

Cam

—

—

Dopamine

—

—

Dấu @

—

—

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Guaicuruan

Nghĩa Tiếng MocovíTiếng TobaTiếng PilagáTiếng ChoroteTiếng NivacléTiếng TrumaiTiếng Baniwa
Nước waʁajaq /waʁajaq/ ʔetaʁat /ʔetaʁat/ noʁop /noʁop/ anat /anat/ inɔʔt /inɔʔt/ misu /misu/ óoni /óoni/
Lửa norek /norek/ nodek /nodek/ doleʔ /doleʔ/ etjeʔ /etjeʔ/ itɔx /itɔx/ so /so/ ttídzee /t̪ídzee/
Mặt trời raʔaasa /raʔaasa/ nalaʔ /nalaʔ/ kʔatena /kʔatena/ kilaj /kilaj/ xunkuklaʔj /xunkuklaʔj/ atetla /atetla/ kámoi /kámoi/
Mặt trăng ʃiraigo /ʃiraiɡo/ kaʔagoʁoik /kaʔaɡoʁoik/ ʔawoʁoik /ʔawoʁoik/ weʔla /weʔla/ xiweʔkla /xiweʔkla/ atetlpak /atetlpak/ kéeri /kéeɻi/
Sao waqahɲi /waqahɲi/ waqahɲi /waqahɲi/ waqtʃiɲi /waqtʃiɲi/ kates /kates/ katiʔs /katiʔs/ asih /asih/ hiwírhi /hiwíɻhi/
Đêm pe /pe/ pe /pe/ piʔjaq /piʔjaq/ axnax /axnax/ tuɬ /tuɬ/ ʃanixnis /ʃanixnis/ déepi /déepi/
Mưa jaʁat /jaʁat/ awot /awot/ wetep /wetep/ pexla /pexla/ tʃanu /tʃanu/ kʔawixu /kʔawixu/ íidza /íidza/
Tuyết loɲi /loɲi/ aloɲi /aloɲi/ loɲi /loɲi/ fʷijit injuneʔ /fʷijit injuneʔ/ jekleʃe /jekleʃe/ — /—/ — /—/
Trang 1/10

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap