Proto-Bantu

Tiền Bantu ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giavùng biên giới Cameroon–Nigeria (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Bantu ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của các ngôn ngữ Bantu — khoảng 500 ngôn ngữ gần gũi ở trung, đông và nam châu Phi (Swahili, Zulu, Kikongo...). Nó được đặt ở vùng biên giới Cameroon–Nigeria khoảng 3000–2000 TCN, trước cuộc bành trướng Bantu khắp lục địa. Các gốc từ được ghi dưới dạng thân buộc (có dấu gạch nối đứng đầu).

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Bantu ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Bantu ngữ

Nước

*-jíjì

-jíjì

Lửa

*-dído

-dído

Mặt trời

*-júbà

-júbà

Mặt trăng

*-jèdì

-jèdì

Sao

*-nyényèdí

-ɲéɲèdí

Đêm

*-tíkʊ̀

tikʊ

Mưa

*-bʊ́a

bʊ́a

Gió

*-pépò

-pépò

Đất

*-cɪ́

-cɪ́

Đá

*-bʊ̀è

-bʊ̀è

Mẹ

*-nyìná

-nyìná

Cha

*-íce

-íce

Tôi

—

—

Bạn

—

—

Chúng ta

—

—

Tên

*-jína

-jína

Người

*-ntʊ̀

-ntʊ̀

Đầu

*-tʊ́è

-tʊ́è

Mắt

*-jícò

-jícò

Tai

*-tʊi

tʊi

Mũi

*-jʊ́dʊ̀

-jʊ́dʊ̀

Miệng

*-nʊ̀à

-nʊ̀à

Răng

*-jìnò

dʒino

Lưỡi

*-dìmì

dimi

Tay

*-bókò

-bókò

Bàn chân

*-gʊ̀dʊ̀

ɡʊdʊ

Tim

*-tíma

-tíma

Xương

*-kúpà

kupa

Máu

*-gàdí

ɡadi

Yêu

*-kʊ́nda

-kʊ́nda

Cây

*-tí

-tí

Chó

*-bʊ́à

-bʊ́à

Mèo

—

—

Cá

*-cùì

cùì

Chim

*-njʊ̀nì

-njʊ̀nì

Trứng

*-ìgɪ́

-ìgɪ́

Nhà

*-jʊ̀

-jʊ̀

Sữa

*-bɪ́cɪ̀

-bɪ́cɪ̀

Mật ong

*-jókì

-jókì

Muối

*-jínyʊ̀

-jíɲʊ̀

Ăn

*-dɪ́a

-dɪ́a

Uống

*-nyʊ̀

-nyʊ̀

Ngủ

*-dáada

-dáada

Một

*-mò

-mò

Hai

*-bɪ̀dɪ̀

-bɪ̀dɪ̀

Ba

*-tátʊ̀

tatʊ

Bốn

*-nàì

nai

Năm

*-táano

táːno

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

*-jijá

-jijá

Mới

*-pɪ́à

-pɪ́à

Đỏ

*-kúndù

-kúndù

Đen

*-jídʊ̀

-jídʊ̀

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Bantu ngữNgôn ngữ Ký hiệu NicaraguaNgôn ngữ Nhật-Hàn nguyên thủyTiếng MessapTiếng TartessosTiếng LiburniaTiếng Iberia
Nước *-jíjì /-jíjì/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Lửa *-dído /-dído/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trời *-júbà /-júbà/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mặt trăng *-jèdì /-jèdì/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Sao *-nyényèdí /-ɲéɲèdí/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Đêm *-tíkʊ̀ /tikʊ/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/ — /—/
Mưa *-bʊ́a /bʊ́a/ — — — — — —
Gió *-pépò /-pépò/ — — — — — —
Trang 1/7

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap