Proto-Japonic

Tiền Nhật Bản ngữ

Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) · biến thể lịch sử / ẩn

Ngữ hệNgôn ngữ nguyên thủy (tái dựng) Người nóiđã tuyệt chủng (giả thuyết) Chữ viếtkhông có / được phục dựng Quốc giaN. Kyushu / nam bán đảo Triều Tiên (giả thuyết) Ngôn ngữ chính thứcKhông có Mức độ sống cònđã tuyệt chủng

Tiền Nhật Bản ngữ là ngôn ngữ tổ tiên được tái lập của ngữ hệ Nhật Bản — tiếng Nhật và các ngôn ngữ Ryukyu. Nó thường gắn với cuộc di cư Yayoi và được đặt ở bắc Kyushu và nam bán đảo Triều Tiên vào khoảng từ thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên; được tái lập tốt từ tiếng Nhật cổ và tiếng Ryukyu. (Mối liên hệ sâu hơn được đề xuất với Triều Tiên ngữ — Tiền Nhật-Hàn — là một mục riêng, còn tranh cãi.)

Nơi được sử dụng

Mặc ngôn ngữ này Chỉ cần chọn những từ bạn thích. Chữ sẽ được in bằng đúng kiểu chữ trên bản đồ. Làm áo thun từ vựng Tiền Nhật Bản ngữ →

87 từ cốt lõi trong Tiền Nhật Bản ngữ

Nước

*mentu

mentu

Lửa

*poy

poy

Mặt trời

*pi

pi

Mặt trăng

*tukuy

tukuy

Sao

*pəsi

pəsi

Đêm

*yo

jo

Mưa

*amay

amay

Tuyết

*yoki

joki

Gió

*kansay

kansay

Đất

*tuti

tuti

Đá

*isoi

isoi

Núi

*yama

jama

Biển

*omi

omi

Mẹ

*papa

papa

Cha

*titi

titi

Tôi

*wa

wa

Bạn

*na

na

Chúng ta

—

—

Tên

*na

na

Người

*pitə

pitə

Đầu

*kasira

kasira

Mắt

*may

may

Tai

*mimi

mimi

Mũi

*pana

pana

Miệng

*kutui

kutui

Răng

*pa

pa

Lưỡi

*sita

sita

Tay

*ta

ta

Bàn chân

*asi

asi

Tim

*kəkərə

kəkərə

Xương

*pone

pone

Máu

*ti

ti

Phân

*kuso

kuso

Yêu

*suk-

suk

Cây

*kəy

kəy

Chó

*enu

enu

Mèo

—

—

Cá

*iwo

iwo

Chim

*təri

təri

Gấu

*kuma

kuma

Ngựa

*uma

uma

Nhà

*ipay

ipay

Sữa

*ti

ti

Muối

*sipo

sipo

Gạo

*kəmay

kəmay

Ăn

*kupa-

kupa

Uống

*nəm-

nəm

Ngủ

*ne-

ne

Một

*pitə

pitə

Hai

*puta

puta

Ba

*mi

mi

Bốn

*yə

yə

Năm

*itu

itu

Trăm

*momo

momo

Xin chào

—

—

Cảm ơn

—

—

Tốt

*yə

yə

Mới

*nipi-

nipi

Đỏ

*aka

aka

Trắng

*siro

siro

Đen

*kuro

kuro

Nguồn

So sánh từ vựng

So sánh trong cùng họ: Ngôn ngữ nguyên thủy (tái dựng)

Nghĩa Tiền Nhật Bản ngữTiếng Nhật cổNgôn ngữ Lưu Cầu nguyên thủyTiếng Nhật thời HeianTiếng Nhật Trung cổHán văn huấn đọcTiếng Nhật Aomori
Nước *mentu /mentu/ 水 /midu/ *midu /midu/ 水 /midu/ 水 /midu/ 水 /mizɯ/ 水 /mizɯ/
Lửa *poy /poy/ 火 /pi/ *pii /piː/ 火 /ɸi/ 火 /ɸi/ 火 /hi/ 火 /hi/
Mặt trời *pi /pi/ 日 /pi/ *teda /teda/ 日 /ɸi/ 日 /ɸi/ 日 /hi/ 日 /hi/
Mặt trăng *tukuy /tukuy/ 月 /tukï/ *tuki /tuki/ 月 /tukï/ 月 /tuki/ 月 /tsɯki/ 月 /tsɯki/
Sao *pəsi /pəsi/ 星 /posi/ *posi /posi/ 星 /ɸosi/ 星 /ɸoɕi/ 星 /hoɕi/ 星 /hoɕi/
Đêm *yo /jo/ 夜 /jo/ *yoru /joru/ 夜 /joru/ 夜 /joru/ 夜 /joru/ 夜 /joɾɯ/
Mưa *amay /amay/ 雨 /amə/ *ame /ame/ 雨 /ame/ 雨 /ame/ 雨 /ame/ 雨 /ame/
Tuyết *yoki /joki/ 雪 /juki/ *yuki /juki/ 雪 /juki/ 雪 /juki/ 雪 /jɯki/ 雪 /jɯki/
Trang 1/8

Mở bản đồ tương tác: Word Map · HanMap · Name Map · Word Order · Tree

Một phần của LangMap — dự án trực quan hóa ngôn ngữ. Đây là bản tóm tắt tĩnh, có thể thu thập; bản đồ tương tác cung cấp âm thanh phát âm, bộ lọc và chế độ xem địa cầu.

Thực hiện bởi Heuron Inc. · GitHub · cho@heuron.com · Trang chủ LangMap